This is your classroom. Your teacher is waiting for you.
/ðɪs ɪz jɔːr ˈklæsruːm jɔːr ˈtiːtʃər ɪz ˈweɪtɪŋ fɔːr juː/
Đây là phòng học của con. Thầy giáo đang đợi con đấy.
Nghĩa và cách dùng
Câu này dùng khi được dẫn đến lớp học ở trường du học. 'This is your classroom' nghĩa là 'Đây là phòng học của em'. 'Your teacher is waiting for you' dùng thì hiện tại tiếp diễn (is waiting) để diễn tả hành động đang xảy ra. 'Wait for ~' nghĩa là 'đợi ai đó'. Đây là câu bạn sẽ nghe vào ngày đầu tiên đi học ở nước ngoài.
Câu ví dụ
This is your locker. Here's the key.
Đây là tủ khóa của em. Chìa khóa đây nhé.
Ngày đầu tiên ở trường, được chỉ tủ đồ
Your homeroom teacher is very kind. Don't be nervous!
Giáo viên chủ nhiệm rất hiền. Đừng lo lắng nhé!
Bạn mới trấn an trước khi gặp thầy cô
Class starts at 8:30. Your teacher will introduce you to everyone.
Lớp bắt đầu lúc 8 giờ 30. Thầy giáo sẽ giới thiệu em với mọi người.
Giải thích về ngày học đầu tiên
So sánh với tiếng Việt
Tiếng Việt nói 'Thầy giáo đang đợi' dùng từ 'đang' để diễn tả hành động hiện tại, tương tự thì hiện tại tiếp diễn 'is waiting' trong tiếng Anh. Ở Việt Nam, học sinh thường ở cố định một phòng, nhưng ở nhiều trường phương Tây, học sinh phải di chuyển giữa các phòng theo từng môn. Vì vậy, 'your classroom' có thể là phòng chủ nhiệm chứ không phải phòng duy nhất.
Lỗi thường gặp
Your teacher is waiting you.
Your teacher is waiting for you.
'Wait' là nội động từ, phải dùng 'for' phía sau. 'Wait for + người' nghĩa là 'đợi ai đó'.
Your teacher waits for you.
Your teacher is waiting for you.
Vì đang nói về hành động xảy ra ngay lúc này, phải dùng thì hiện tại tiếp diễn 'is waiting'. 'Waits' (hiện tại đơn) mang nghĩa thói quen lặp lại.
Trắc nghiệm
'Mẹ đang đợi con trong xe' dịch sang tiếng Anh là gì?
Cụm từ liên quan

Luyện tập các cụm từ này với AI
Tải Leolin để luyện tiếng Anh với giáo viên AI
Tải miễn phí