I'm sorry
/aɪm ˈsɒri/
Tôi xin lỗi
Nghĩa và cách dùng
'I'm sorry' dùng để xin lỗi khi làm sai, gây phiền, hoặc thể hiện sự đồng cảm. Có nhiều mức: 'Sorry' (nhẹ), 'I'm sorry' (bình thường), 'I'm so sorry' (rất xin lỗi), 'I sincerely apologize' (trang trọng). Cũng dùng khi nghe tin buồn: 'I'm sorry to hear that.'
Câu ví dụ
I'm sorry I'm late!
Xin lỗi mình đến muộn!
Đến trễ buổi hẹn
I'm sorry, I didn't mean to hurt you.
Xin lỗi, mình không cố ý làm bạn đau.
Vô tình va chạm
I'm sorry to hear about your grandmother.
Mình rất tiếc khi nghe về bà của bạn.
Chia buồn
So sánh với tiếng Việt
Tiếng Việt dùng 'Xin lỗi' cho cả xin lỗi và thu hút sự chú ý, còn tiếng Anh phân biệt: 'I'm sorry' (xin lỗi) vs 'Excuse me' (xin phép). 'I'm sorry' cũng dùng để chia buồn — điều này tiếng Việt diễn đạt khác: 'Mình rất tiếc'.
Lỗi thường gặp
I'm sorry. (không nói rõ vì sao)
I'm sorry for being late. / I'm sorry I broke your pen.
Nên nói rõ xin lỗi vì điều gì: 'sorry for + N/V-ing' hoặc 'sorry + clause'.
Sorry me.
I'm sorry.
Không có cấu trúc 'Sorry me'. Đúng: 'I'm sorry' hoặc ngắn gọn 'Sorry'.
Trắc nghiệm
'I'm sorry to hear that' dùng khi nào?
Cụm từ liên quan

Luyện tập các cụm từ này với AI
Tải Leolin để luyện tiếng Anh với giáo viên AI
Tải miễn phí