That sounds great!
/ðæt saʊndz ɡreɪt/
Nghe tuyệt vời!
Nghĩa và cách dùng
'That sounds great!' dùng để phản hồi tích cực khi ai đó đề nghị hoặc kể về điều gì đó. Thể hiện sự đồng ý, hào hứng. Có thể thay 'great' bằng: 'good', 'wonderful', 'amazing', 'fun'. Cũng dùng: 'That sounds like fun!' (Nghe vui đó!).
Câu ví dụ
Let's go to the beach this weekend! — That sounds great!
Cuối tuần mình đi biển nhé! — Nghe tuyệt vời!
Đồng ý kế hoạch
I'm making phở for dinner. — That sounds delicious!
Tối nay mình nấu phở. — Nghe ngon quá!
Phản hồi về đồ ăn
We could visit Hội An. — That sounds like a great idea!
Mình có thể đi Hội An. — Nghe hay đó!
Đồng ý đề nghị du lịch
So sánh với tiếng Việt
Tiếng Việt nói 'Nghe hay đó!', 'Nghe tuyệt!', hoặc 'Được đấy!' — tương tự. Tiếng Anh dùng 'sounds' (nghe) như một cách phản hồi gián tiếp, lịch sự.
Lỗi thường gặp
That sounds greatly!
That sounds great!
'Great' là tính từ, dùng sau 'sounds' (linking verb). Không dùng trạng từ 'greatly'.
It's sounds great.
That sounds great. / It sounds great.
Không thêm 'is' — 'sounds' đã là động từ chia thì.
Trắc nghiệm
Bạn rủ bạn đi chơi, bạn ấy đáp 'That sounds great!' Nghĩa là gì?
Cụm từ liên quan

Luyện tập các cụm từ này với AI
Tải Leolin để luyện tiếng Anh với giáo viên AI
Tải miễn phí