What did you eat for breakfast?
/wɒt dɪd juː iːt fɔːr ˈbrɛkfəst/
Sáng nay bạn ăn gì?
Nghĩa và cách dùng
Hỏi về bữa ăn đã qua dùng thì quá khứ đơn. 'Eat' → quá khứ 'ate'. Với câu hỏi Wh-: Wh-word + did + S + V nguyên mẫu. Có thể thay 'breakfast' bằng 'lunch' (trưa), 'dinner' (tối), 'snack' (bữa phụ).
Câu ví dụ
What did you eat for breakfast? — I had phở.
Sáng nay bạn ăn gì? — Mình ăn phở.
Hỏi thăm bạn
What did you have for lunch today?
Hôm nay bạn ăn trưa gì?
Hỏi đồng nghiệp
I ate bánh mì for breakfast. It was delicious!
Sáng mình ăn bánh mì. Ngon lắm!
Kể về bữa sáng
So sánh với tiếng Việt
Tiếng Việt hỏi 'Sáng nay ăn gì?' — ngắn gọn hơn. Tiếng Anh cần cấu trúc đầy đủ: What + did + S + eat + for breakfast. Lưu ý: 'have/had' cũng dùng thay 'eat/ate' (I had rice = Tôi ăn cơm).
Lỗi thường gặp
What did you ate for breakfast?
What did you eat for breakfast?
Sau 'did', dùng nguyên mẫu 'eat', không dùng 'ate'.
What you eat for breakfast?
What did you eat for breakfast?
Câu hỏi quá khứ cần 'did': What DID you eat?
Trắc nghiệm
Câu nào đúng ngữ pháp?
Cụm từ liên quan

Luyện tập các cụm từ này với AI
Tải Leolin để luyện tiếng Anh với giáo viên AI
Tải miễn phí