You can wait for this flight or take a later flight today.
/juː kæn weɪt fɔːr ðɪs flaɪt ɔːr teɪk ə ˈleɪtər flaɪt təˈdeɪ/
Bạn có thể chờ chuyến bay này hoặc đi chuyến bay muộn hơn trong ngày hôm nay.
Nghĩa và cách dùng
Câu này dùng khi nhân viên sân bay thông báo về tình huống chuyến bay bị trễ hoặc hủy. 'You can A or B' = 'Bạn có thể chọn A hoặc B'. 'Wait for this flight' = 'chờ chuyến bay này'. 'Take a later flight' = 'đi chuyến bay sau'. Đây là tình huống thường gặp khi bay quốc tế — biết trước các câu này sẽ giúp bạn bớt lo lắng.
Câu ví dụ
Your flight has been delayed by three hours.
Chuyến bay của bạn bị trễ 3 tiếng.
Thông báo ở sân bay Tân Sơn Nhất
Can I take the next available flight instead?
Tôi có thể đi chuyến bay kế tiếp được không?
Yêu cầu đổi chuyến khi bị trễ
We'll provide a meal voucher while you wait.
Chúng tôi sẽ cung cấp phiếu ăn trong khi bạn chờ.
Hãng bay hỗ trợ khi chuyến bay bị trễ lâu
So sánh với tiếng Việt
Tiếng Việt nói 'Bạn có thể chờ hoặc đi chuyến sau'. Tiếng Anh dùng 'You can A or B' — cấu trúc giống nhau. Điểm khác: tiếng Anh nói 'wait for' (chờ) — cần giới từ 'for'. Tiếng Việt chỉ nói 'chờ chuyến bay' không cần giới từ. Ngoài ra, 'take a flight' = 'đi/lên máy bay' — không nói 'ride a flight'.
Lỗi thường gặp
You can wait this flight.
You can wait for this flight.
'Wait' là tự động từ, cần giới từ 'for': 'wait for something' = 'chờ cái gì đó'.
You can take a later flight of today.
You can take a later flight today.
'Today' là trạng từ, đặt ở cuối câu mà không cần 'of'.
Trắc nghiệm
'Tôi có thể đi chuyến bay kế tiếp được không?' — tiếng Anh nói thế nào?
Cụm từ liên quan

Luyện tập các cụm từ này với AI
Tải Leolin để luyện tiếng Anh với giáo viên AI
Tải miễn phí