Thành ngữ giới từ (be good at, look forward to)

Prepositional Idioms (be good at, look forward to)

Advanced📚 Ngữ pháp thực hành

Trong tiếng Anh, nhiều tính từ và động từ kết hợp cố định với một giới từ nhất định: be good AT, be interested IN, depend ON. Không thể thay đổi giới từ theo ý muốn. Tiếng Việt không có quy tắc này — chúng ta nói "giỏi về", "quan tâm đến", "phụ thuộc vào" nhưng cấu trúc linh hoạt hơn nhiều. Đặc biệt, cần phân biệt 'to' là giới từ (theo sau là V-ing) và 'to' là dấu hiệu nguyên mẫu (theo sau là V nguyên thể). Ví dụ: "look forward to meeting" (to + V-ing) nhưng "want to meet" (to + V nguyên thể).

be + tính từ + giới từ — Các kết hợp phổ biến

Một số tính từ luôn đi với một giới từ cố định. Không thể tùy ý thay đổi giới từ. Hãy học thuộc theo cặp.

She is good at cooking.

Cô ấy giỏi nấu ăn.

I'm interested in Vietnamese history.

Tôi quan tâm đến lịch sử Việt Nam.

He is afraid of dogs.

Anh ấy sợ chó.

We are proud of our team.

Chúng tôi tự hào về đội của mình.

Kết hợpNghĩaVí dụ
be good atgiỏi vềShe's good at math.
be bad atkém vềI'm bad at sports.
be interested inquan tâm đếnHe's interested in science.
be afraid ofsợShe's afraid of spiders.
be proud oftự hào vềI'm proud of you.
be tired ofchán, mệt mỏi vìI'm tired of waiting.
be famous fornổi tiếng vềHà Nội is famous for phở.
be different fromkhác vớiThis is different from that.
be responsible forchịu trách nhiệm vềShe's responsible for the project.
be worried aboutlo lắng vềMom is worried about me.

Động từ + giới từ — Các kết hợp phổ biến

Nhiều động từ cũng kết hợp cố định với giới từ. Khác với phrasal verbs (nghĩa thay đổi hoàn toàn), thành ngữ giới từ thường giữ nghĩa gốc của động từ nhưng cần đúng giới từ.

It depends on the weather.

Nó phụ thuộc vào thời tiết.

I agree with you.

Tôi đồng ý với bạn.

She apologized for being late.

Cô ấy xin lỗi vì đến muộn.

He succeeded in passing the exam.

Anh ấy đã thi đỗ.

Kết hợpNghĩa
depend onphụ thuộc vào
agree withđồng ý với
belong tothuộc về
apologize forxin lỗi vì
believe intin vào
succeed inthành công trong
wait forchờ đợi
listen tolắng nghe
think aboutnghĩ về
dream of/aboutmơ về

to + V-ing — Khi 'to' là giới từ!

Cảnh báo: Không phải mọi 'to' đều là dấu hiệu nguyên mẫu. Trong một số cụm, 'to' là giới từ và theo sau phải là V-ing. Đây là lỗi rất phổ biến!

I look forward to meeting you.

Tôi mong được gặp bạn.

She is used to waking up early.

Cô ấy quen với việc dậy sớm.

He is devoted to helping others.

Anh ấy tận tụy giúp đỡ người khác.

I object to working on weekends.

Tôi phản đối làm việc cuối tuần.

Cách nhận biết: Nếu có thể thay 'to' bằng 'about' mà nghĩa vẫn hợp lý → 'to' là giới từ → dùng V-ing. Ví dụ: look forward to = look forward about → hợp lý → to + V-ing.

Phân biệt giới từ — arrive at / in, known for / as

Một số động từ/tính từ dùng giới từ khác nhau tùy nghĩa hoặc ngữ cảnh. Cần chú ý phân biệt.

We arrived at the airport. (địa điểm cụ thể)

Chúng tôi đến sân bay.

We arrived in Đà Nẵng. (thành phố/quốc gia)

Chúng tôi đến Đà Nẵng.

Hội An is known for its old town. (nổi tiếng vì)

Hội An nổi tiếng vì phố cổ.

She is known as a great teacher. (được biết đến là)

Cô ấy được biết đến là một giáo viên giỏi.

Kết hợpNgữ cảnh
arrive atđịa điểm cụ thể (station, school, airport)
arrive inthành phố, quốc gia (Hà Nội, Vietnam)
known fornổi tiếng VÌ (lý do)
known asđược biết đến LÀ (danh hiệu)
think ofnghĩ về (ý kiến)
think aboutnghĩ về (suy ngẫm)

So sánh với tiếng Việt

  • Tiếng Việt dùng giới từ linh hoạt hơn nhiều: "giỏi về / giỏi trong", "quan tâm đến / quan tâm tới". Tiếng Anh bắt buộc dùng đúng giới từ cố định: good AT (không phải good IN), interested IN (không phải interested AT). Đặc biệt, 'look forward to + V-ing' là lỗi phổ biến vì người Việt hay nhầm 'to' với dấu hiệu nguyên mẫu.

Common Mistakes

I look forward to meet you.

I look forward to meeting you.

'Look forward to' — 'to' là giới từ nên dùng V-ing (meeting), không dùng V nguyên thể (meet).

She is good in cooking.

She is good at cooking.

'Good' đi với 'at', không phải 'in'. Be good at = giỏi về.

This is different with that.

This is different from that.

'Different' đi với 'from', không phải 'with'. Trong tiếng Việt nói "khác với" nhưng tiếng Anh dùng 'from'.

Try it in conversation

A

What are you good at?

Bạn giỏi về cái gì?

B

I'm good at drawing. What about you?

Mình giỏi vẽ. Còn bạn?

A

I'm interested in music. I play the piano.

Mình thích âm nhạc. Mình chơi đàn piano.

B

That's cool! Are you afraid of playing in front of people?

Hay quá! Bạn có sợ chơi trước mọi người không?

A

A little bit. But I'm used to it now.

Hơi sợ. Nhưng giờ mình quen rồi.

B

I look forward to listening to you play someday!

Mình mong được nghe bạn chơi một ngày nào đó!

A

Sure! Our school is famous for its music concerts.

Được chứ! Trường mình nổi tiếng về các buổi hòa nhạc.

B

I'm proud of our school. It depends on when the next concert is!

Mình tự hào về trường mình. Phụ thuộc vào buổi hòa nhạc tiếp theo khi nào!

Fill in the blanks

I'm interested ___ learning English.

It depends ___ the situation.

She is afraid ___ heights.

Phú Quốc is famous ___ its beautiful beaches.

I look forward ___ hearing from you.

Quiz

She is good ___ singing.

Chọn câu đúng:

"We arrived at Ho Chi Minh City." là câu đúng.

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download