Giới từ in / on / at
Prepositions: in / on / at
Giới từ in, on, at là ba giới từ quan trọng nhất trong tiếng Anh. Chúng dùng cho cả nơi chốn và thời gian. Tiếng Việt nói "ở", "trên", "trong", "lúc", "vào" — nhưng tiếng Anh phân biệt chi tiết hơn. Học cách dùng đúng in/on/at sẽ giúp tiếng Anh của bạn tự nhiên hơn nhiều.
in — ở trong
In dùng khi ở bên trong một không gian kín, một khu vực, thành phố, quốc gia. Hình dung: có ranh giới bao quanh → dùng in.
in + không gian kín / khu vực / thành phố / quốc gia
The cat is in the box.
Con mèo ở trong hộp.
She lives in Hanoi.
Cô ấy sống ở Hà Nội.
He is in the kitchen.
Anh ấy ở trong bếp.
I was born in Vietnam.
Tôi sinh ở Việt Nam.
There are many fish in the river.
Có nhiều cá ở trong sông.
The keys are in my bag.
Chìa khóa ở trong túi tôi.
She is in the car.
Cô ấy ở trong xe.
in = ở TRONG. Hình dung: có tường, ranh giới bao quanh. In the room, in the city, in Vietnam.
on — ở trên bề mặt
On dùng khi ở trên bề mặt (chạm vào), trên đường phố, trên phương tiện công cộng. Hình dung: tiếp xúc với bề mặt → dùng on.
on + bề mặt / đường / tầng / phương tiện công cộng
The book is on the table.
Cuốn sách ở trên bàn.
There is a picture on the wall.
Có một bức tranh trên tường.
My house is on Nguyen Hue Street.
Nhà tôi ở trên đường Nguyễn Huệ.
She is on the bus.
Cô ấy ở trên xe buýt.
He lives on the 5th floor.
Anh ấy sống ở tầng 5.
Don't sit on the floor.
Đừng ngồi trên sàn.
I put the cup on the shelf.
Tôi đặt ly trên kệ.
on = ở TRÊN (chạm bề mặt). On the table, on the wall, on the street, on the bus.
at — ở một điểm cụ thể
At dùng cho một điểm cụ thể, chính xác — một địa chỉ, một nơi gặp, hoặc nơi hoạt động. Hình dung: một điểm chấm trên bản đồ → dùng at.
at + địa chỉ / điểm cụ thể / nơi hoạt động
I am at school.
Tôi ở trường.
She is at the bus stop.
Cô ấy ở trạm xe buýt.
He lives at 123 Le Loi Street.
Anh ấy sống ở số 123 đường Lê Lợi.
Let's meet at the coffee shop.
Hẹn gặp ở quán cà phê nhé.
They are at home.
Họ ở nhà.
I was at the market this morning.
Sáng nay tôi ở chợ.
We arrived at the airport at 6 AM.
Chúng tôi đến sân bay lúc 6 giờ sáng.
at = ở một ĐIỂM cụ thể. At school, at home, at the bus stop, at 123 Le Loi Street.
in / on / at — cho thời gian
Ba giới từ này cũng dùng cho thời gian: in cho tháng/năm/mùa, on cho ngày/thứ, at cho giờ/thời điểm cụ thể. Quy tắc: từ lớn đến nhỏ: in (lớn) → on (vừa) → at (nhỏ).
I was born in 1995.
Tôi sinh năm 1995.
School starts in September.
Trường bắt đầu vào tháng 9.
It's very hot in summer.
Mùa hè rất nóng.
The party is on Saturday.
Tiệc vào thứ Bảy.
My birthday is on March 15th.
Sinh nhật tôi vào ngày 15 tháng 3.
I wake up at 6 o'clock.
Tôi dậy lúc 6 giờ.
The movie starts at 7:30 PM.
Phim bắt đầu lúc 7:30 tối.
We eat dinner at night.
Chúng tôi ăn tối buổi tối.
| Giới từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| in | Tháng, năm, mùa, thế kỷ | in May, in 2024, in summer |
| on | Ngày, thứ, ngày lễ | on Monday, on March 5th |
| at | Giờ, thời điểm cụ thể | at 3 PM, at noon, at night |
Lớn → nhỏ: in (năm/tháng) → on (ngày/thứ) → at (giờ). Nhớ: in 2024, on Monday, at 6 o'clock!
Các giới từ quan trọng khác
Ngoài in/on/at, còn nhiều giới từ quan trọng khác: to (đến), from (từ), with (với), for (cho/trong), by (bằng/bởi), between (giữa), next to (bên cạnh), behind (đằng sau), in front of (đằng trước).
I go to school by bus.
Tôi đi học bằng xe buýt.
She is from Da Nang.
Cô ấy đến từ Đà Nẵng.
I live with my family.
Tôi sống với gia đình.
This gift is for you.
Quà này cho bạn.
The bank is next to the post office.
Ngân hàng ở bên cạnh bưu điện.
The cat is behind the sofa.
Con mèo ở đằng sau ghế sofa.
My house is between the school and the park.
Nhà tôi ở giữa trường và công viên.
There is a tree in front of my house.
Có một cây trước nhà tôi.
Chỉ đường hay dùng: next to (bên cạnh), behind (đằng sau), in front of (đằng trước), between (giữa).
Cụm từ cố định với in / on / at
Nhiều cụm từ với in/on/at không theo quy tắc mà phải học thuộc. Đây là những cụm hay gặp nhất.
He is in bed. / She is in class.
Anh ấy đang ngủ. / Cô ấy đang trong lớp.
I saw it on TV. / I read it on the internet.
Tôi thấy trên TV. / Tôi đọc trên internet.
She is at work. / He is at home.
Cô ấy đang ở chỗ làm. / Anh ấy ở nhà.
I'm on the phone.
Tôi đang nói điện thoại.
They arrived on time.
Họ đến đúng giờ.
He went there by mistake. / in a hurry.
Anh ấy đi nhầm. / Anh ấy đi vội.
| Giới từ | Cụm từ cố định | Nghĩa |
|---|---|---|
| in | in bed, in class, in a hurry, in time | đang ngủ, trong lớp, vội, kịp giờ |
| on | on TV, on the phone, on time, on foot | trên TV, đang gọi, đúng giờ, đi bộ |
| at | at home, at work, at school, at night | ở nhà, ở chỗ làm, ở trường, buổi tối |
on time = đúng giờ. in time = kịp giờ. Hai cụm này khác nhau đấy!
So sánh với tiếng Việt
- ●Tiếng Việt dùng "ở" cho hầu hết trường hợp: "ở nhà", "ở trường", "ở Hà Nội". Tiếng Anh phân biệt: at home, at school, in Hanoi.
- ●Tiếng Việt dùng "trong" = in, "trên" = on, "ở" = at. Nhưng không phải lúc nào cũng 1:1.
- ●Tiếng Việt dùng "vào" cho thời gian: "vào tháng 3" = in March, "vào thứ Hai" = on Monday, "vào lúc 6 giờ" = at 6 o'clock.
- ●Tiếng Việt nói "trên xe buýt" nhưng "trong xe hơi". Tiếng Anh: on the bus (công cộng) nhưng in the car (cá nhân).
- ●Nhiều cụm từ phải học thuộc: at night (buổi tối) chứ không phải in night. on TV chứ không phải in TV.
Common Mistakes
I arrived to the school at 7 AM.
I arrived at the school at 7 AM.
"Arrive" đi với "at" (địa điểm nhỏ) hoặc "in" (thành phố/quốc gia), KHÔNG dùng "to". Người Việt hay nhầm vì "đến" trong tiếng Việt tương đương "to".
She is good in English.
She is good at English.
"Good" đi với giới từ "at" (giỏi về), không dùng "in". "Good at English", "good at math", "good at cooking".
Try it in conversation
A
Where shall we meet?
Gặp nhau ở đâu?
B
Let's meet at the coffee shop on Tran Hung Dao Street.
Gặp ở quán cà phê trên đường Trần Hưng Đạo nhé.
A
What time?
Mấy giờ?
B
At 3 o'clock on Saturday. Is that OK?
Lúc 3 giờ thứ Bảy. Được không?
A
Perfect! I'll be there in 10 minutes.
Tuyệt! Tôi sẽ đến trong 10 phút.
A
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
B
I live in Ho Chi Minh City, on Nguyen Trai Street.
Tôi sống ở TP.HCM, trên đường Nguyễn Trãi.
A
Is there a park near your house?
Gần nhà bạn có công viên không?
B
Yes! There is a big park in front of my apartment.
Có! Có công viên lớn trước chung cư tôi.
Fill in the blanks
The cat is ___ the box.
The book is ___ the table.
I am ___ school now.
My birthday is ___ July 20th.
She was born ___ 2005.
Quiz
"She lives ___ Hanoi." Chọn giới từ đúng.
"The meeting is ___ Monday." Chọn giới từ đúng.
"I wake up ___ 6 o'clock." Chọn giới từ đúng.
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download