Các mẫu danh động từ (V-ing nâng cao)

Gerund Patterns

Advanced🎓 Nâng cao

Danh động từ (gerund = V-ing) không chỉ theo sau một số động từ (enjoy, finish...) mà còn dùng làm chủ ngữ, theo sau giới từ, và trong nhiều cụm cố định. Bài này đi sâu hơn về cách dùng V-ing trong tiếng Anh.

V-ing làm chủ ngữ

V-ing có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ, giống danh từ.

V-ing + V

Swimming is good exercise.

Bơi là bài tập tốt.

SwimmingS (V-ing làm chủ ngữ)
isV
good exerciseC

Cooking Vietnamese food is fun.

Nấu đồ ăn Việt Nam thì vui.

Reading helps you learn new words.

Đọc sách giúp bạn học từ mới.

Learning a new language takes time.

Học ngôn ngữ mới cần thời gian.

Traveling broadens your mind.

Du lịch mở rộng tầm nhìn.

V-ing làm chủ ngữ rất tự nhiên: "Swimming is fun" nghe tốt hơn "To swim is fun".

V-ing sau giới từ

Sau giới từ (at, in, of, about, for, by, without, after, before...) luôn dùng V-ing, không dùng to V.

Giới từ + V-ing

She is good at cooking.

Cô ấy giỏi nấu ăn.

She is goodS + V + Adj
at cookingGiới từ + V-ing

I'm interested in learning English.

Tôi hứng thú học tiếng Anh.

He left without saying goodbye.

Anh ấy đi mà không nói lời tạm biệt.

Thank you for helping me.

Cảm ơn bạn đã giúp tôi.

After eating, we went for a walk.

Sau khi ăn, chúng tôi đi dạo.

I'm thinking about studying abroad.

Tôi đang nghĩ về việc du học.

Sau GIỚI TỪ luôn là V-ing! good at COOKING ✅. good at TO cook ❌. interested in LEARNING ✅.

Cụm cố định với V-ing

Nhiều cụm cố định theo sau bằng V-ing: feel like, look forward to, be worth, can't help, it's no use, be busy, spend time.

I feel like eating phở.

Tôi thèm ăn phở.

I'm looking forward to visiting Hanoi.

Tôi mong được đến thăm Hà Nội.

This book is worth reading.

Cuốn sách này đáng đọc.

I can't help laughing.

Tôi không nhịn được cười.

She is busy preparing for the exam.

Cô ấy bận chuẩn bị thi.

He spends an hour studying every day.

Anh ấy dành một tiếng học mỗi ngày.

look forward TO + V-ing (không phải to V!). "I look forward to SEEING you" ✅. "I look forward to SEE you" ❌.

So sánh với tiếng Việt

  • Tiếng Việt dùng động từ trực tiếp: "Bơi là bài tập tốt". Tiếng Anh thêm -ing: Swimming is good exercise.
  • Sau giới từ: tiếng Việt "giỏi nấu ăn", tiếng Anh "good at cookING". Phải nhớ thêm -ing!
  • "Cảm ơn vì đã giúp" = "Thank you for helpING". Sau for là V-ing.

Common Mistakes

I finished to do my homework.

I finished doing my homework.

"Finish" luôn đi với V-ing: "finished doing". KHÔNG dùng to V sau finish. Tương tự: enjoy, avoid, keep, mind, suggest + V-ing.

Thank you for help me.

Thank you for helping me.

Sau giới từ (for, about, at, in, of, without...) dùng V-ing, không dùng V nguyên mẫu. "For helping" chứ không phải "for help".

Try it in conversation

A

Are you good at cooking?

Bạn giỏi nấu ăn không?

B

Yes! I enjoy cooking Vietnamese food. Swimming is also my hobby.

Có! Tôi thích nấu đồ ăn Việt Nam. Bơi cũng là sở thích.

A

I'm interested in learning to cook phở.

Tôi hứng thú học nấu phở.

B

It's worth trying! I'm looking forward to teaching you.

Đáng thử lắm! Tôi mong được dạy bạn.

Fill in the blanks

Thank you for ___ me.

I'm looking forward to ___ you.

___ English every day is important.

Quiz

"She is good at ___." (cook)

"___ is good for your health." (swim)

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download