Yes, please! You can help clean the table after dinner.
/jɛs pliːz juː kæn hɛlp kliːn ðə ˈteɪbəl ˈæftər ˈdɪnər/
Vâng ạ! Con có thể giúp dọn bàn sau bữa tối nhé.
Nghĩa và cách dùng
Đây là câu nói khi gia đình bản xứ nhờ giúp việc nhà. 'You can help clean ~' nghĩa là 'em có thể giúp dọn ~'. 'After dinner' nghĩa là 'sau bữa tối'. Sau 'help' có thể dùng động từ nguyên mẫu (help clean) hoặc 'to' (help to clean), nhưng dạng không có 'to' tự nhiên hơn trong văn nói. Khi ở homestay, chủ động giúp việc nhà sẽ tạo ấn tượng rất tốt.
Câu ví dụ
Can I help with the dishes after dinner?
Con giúp rửa chén sau bữa tối được không ạ?
Chủ động đề nghị giúp đỡ gia đình bản xứ
Please help set the table before dinner.
Giúp bày bàn trước bữa tối nhé.
Được nhờ chuẩn bị bữa ăn
Thank you for helping! You're such a good guest.
Cảm ơn con đã giúp! Con ngoan quá.
Gia đình bản xứ cảm ơn sau khi giúp việc
So sánh với tiếng Việt
Ở Việt Nam, trẻ em thường được dạy 'xin phép' trước khi làm gì. Tiếng Anh dùng 'Can I help with ~?' hoặc 'Let me help you ~' để đề nghị giúp đỡ. Lưu ý: 'clean the table' là dọn bàn (sau bữa ăn), còn 'set the table' là bày bàn (trước bữa ăn) — hai cụm từ có nghĩa ngược nhau.
Lỗi thường gặp
You can help cleaning the table.
You can help clean the table.
Sau 'help' dùng động từ nguyên mẫu, không dùng V-ing. 'Help clean' hoặc 'help to clean' đều đúng, nhưng 'help cleaning' sai ngữ pháp.
You can help clean the table after the dinner.
You can help clean the table after dinner.
Tên bữa ăn (breakfast, lunch, dinner) thường không dùng mạo từ 'the'. 'After dinner' mới là cách nói đúng.
Trắc nghiệm
'Hãy dọn phòng trước bữa sáng nhé' dịch sang tiếng Anh là gì?
Cụm từ liên quan

Luyện tập các cụm từ này với AI
Tải Leolin để luyện tiếng Anh với giáo viên AI
Tải miễn phí