Go straight and take the second exit at the roundabout.
/ɡoʊ streɪt ænd teɪk ðə ˈsɛkənd ˈɛɡzɪt æt ðə ˈraʊndəbaʊt/
Đi thẳng và rẽ ở lối ra thứ hai tại vòng xoay.
Nghĩa và cách dùng
'Go straight' = 'đi thẳng'. 'Take the second exit at the roundabout' = 'rẽ ở lối ra thứ hai tại vòng xoay'. 'Roundabout' là vòng xoay (bùng binh) — rất phổ biến ở các thành phố Việt Nam và nước ngoài. Ở các nước phương Tây, xe chạy vòng rồi ra ở lối tương ứng. Đếm bằng số thứ tự: first exit, second exit, third exit...
Câu ví dụ
Take the first exit at the roundabout. The hotel is on your left.
Rẽ ở lối ra đầu tiên tại vòng xoay. Khách sạn ở bên trái.
Chỉ đường ở vòng xoay gần bãi biển Mỹ Khê
Go straight for about 200 meters, then turn right.
Đi thẳng khoảng 200 mét rồi rẽ phải.
Chỉ đường đơn giản cho du khách
At the roundabout, take the third exit toward the bridge.
Tại vòng xoay, rẽ lối ra thứ ba hướng về cầu.
Hướng dẫn lái xe qua vòng xoay lớn
So sánh với tiếng Việt
Tiếng Việt gọi 'roundabout' là 'vòng xoay' hoặc 'bùng binh' (miền Nam). Ở Việt Nam, vòng xoay rất phổ biến (như vòng xoay Điện Biên Phủ ở TP.HCM), nhưng cách chỉ đường khác: tiếng Việt nói 'rẽ đường thứ hai', tiếng Anh nói 'take the second exit'. 'Exit' ở đây nghĩa là 'lối ra', giống như lối ra trên cao tốc.
Lỗi thường gặp
Take second exit at the roundabout.
Take the second exit at the roundabout.
Số thứ tự (second, third) luôn cần mạo từ 'the' phía trước: 'the second exit'.
Go straight and take the second exit in the roundabout.
Go straight and take the second exit at the roundabout.
Vòng xoay là một điểm cụ thể nên dùng giới từ 'at', không dùng 'in'.
Trắc nghiệm
'Rẽ ở lối ra đầu tiên tại vòng xoay' — tiếng Anh nói thế nào?
Cụm từ liên quan

Luyện tập các cụm từ này với AI
Tải Leolin để luyện tiếng Anh với giáo viên AI
Tải miễn phí