Great! We'll visit a temple and see a traditional ceremony.
/ɡreɪt wiːl ˈvɪzɪt ə ˈtɛmpəl ænd siː ə trəˈdɪʃənəl ˈsɛrəmoʊni/
Tuyệt! Chúng ta sẽ đến thăm một ngôi chùa và xem một buổi lễ truyền thống.
Nghĩa và cách dùng
Câu này dùng khi giới thiệu lịch trình du lịch. 'We'll visit' = 'chúng ta sẽ đến thăm'. 'See a traditional ceremony' = 'xem một buổi lễ truyền thống'. 'Visit' dùng cho nơi chốn (thăm chùa, viện bảo tàng), 'see' dùng cho sự kiện (xem lễ hội, biểu diễn). Lưu ý: 'visit' là ngoại động từ — không cần 'to' sau nó.
Câu ví dụ
We'll visit the Thiên Mụ Pagoda and try local food.
Chúng ta sẽ đến thăm chùa Thiên Mụ và thử đồ ăn địa phương.
Hướng dẫn viên giới thiệu tour ở Huế
I want to see a water puppet show in Hanoi.
Tôi muốn xem múa rối nước ở Hà Nội.
Du khách nói về hoạt động muốn trải nghiệm
Let's visit the old town and explore the lantern streets.
Mình đến phố cổ và khám phá con phố đèn lồng đi!
Bạn bè rủ nhau khám phá Hội An
So sánh với tiếng Việt
Tiếng Việt dùng 'thăm' hoặc 'đến thăm' cho cả nơi chốn và người. Tiếng Anh phân biệt: 'visit' cho nơi chốn/người, 'see' cho sự kiện/biểu diễn, 'watch' cho thể thao/phim. 'Visit' là ngoại động từ — nói 'visit a temple' (không cần 'to'). Người Việt hay thêm 'to' thừa: 'visit to a temple' — đây là lỗi phổ biến.
Lỗi thường gặp
We'll visit to a temple.
We'll visit a temple.
'Visit' là ngoại động từ, không cần 'to'. 'Visit a temple' là đúng — không nói 'visit to'.
We'll visit a temple and watch a traditional ceremony.
We'll visit a temple and see a traditional ceremony.
Buổi lễ/nghi thức dùng 'see'. 'Watch' dùng cho thứ bạn theo dõi lâu (phim, bóng đá).
Trắc nghiệm
'Ngày mai chúng ta sẽ đến thăm bảo tàng' — tiếng Anh nói thế nào?
Cụm từ liên quan

Luyện tập các cụm từ này với AI
Tải Leolin để luyện tiếng Anh với giáo viên AI
Tải miễn phí