Trạng từ
Adverbs
Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Ví dụ: "chạy NHANH", "RẤT đẹp". Tiếng Việt đặt trạng từ khá tự do, nhưng tiếng Anh có quy tắc vị trí cụ thể cho từng loại trạng từ.
Các loại trạng từ
Trạng từ có nhiều loại: cách thức (slowly, quickly), tần suất (always, sometimes), mức độ (very, really), nơi chốn (here, there), thời gian (today, yesterday).
She runs quickly.
Cô ấy chạy nhanh.
I always eat breakfast.
Tôi luôn ăn sáng.
This book is very interesting.
Cuốn sách này rất hay.
Please come here.
Làm ơn đến đây.
I went to the park yesterday.
Hôm qua tôi đi công viên.
| Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cách thức | Như thế nào | slowly, quickly, carefully, well |
| Tần suất | Bao lâu một lần | always, usually, often, sometimes, never |
| Mức độ | Bao nhiêu | very, really, quite, too |
| Nơi chốn | Ở đâu | here, there, everywhere, outside |
| Thời gian | Khi nào | today, yesterday, tomorrow, now |
Mỗi loại trạng từ có vị trí riêng trong câu. Phần tiếp theo sẽ hướng dẫn chi tiết.
Vị trí trạng từ
Trạng từ tần suất (always, usually...) đứng TRƯỚC động từ thường, SAU động từ be. Trạng từ cách thức (slowly...) đứng cuối câu. Trạng từ mức độ (very...) đứng trước tính từ/trạng từ.
Tần suất: S + trạng từ + V / Cách thức: S + V + O + trạng từ / Mức độ: trạng từ + Adj
She always helps her friends.
Cô ấy luôn giúp bạn bè.
He is usually late for school.
Anh ấy thường đi học muộn.
She sings beautifully.
Cô ấy hát hay.
She is very smart.
Cô ấy rất thông minh.
I never eat natto.
Tôi không bao giờ ăn natto.
| Loại trạng từ | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tần suất (động từ thường) | Trước động từ | I always study hard. |
| Tần suất (động từ be) | Sau động từ be | She is always happy. |
| Cách thức | Cuối câu | He speaks slowly. |
| Mức độ | Trước tính từ/trạng từ | She is very tall. |
| Thời gian | Đầu hoặc cuối câu | Yesterday I went to school. |
Trạng từ tần suất: "trước động từ thường, sau động từ be". "I always go" (đúng), "I go always" (sai).
Cách tạo trạng từ bằng -ly
Nhiều trạng từ được tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ. slow → slowly (chậm), careful → carefully (cẩn thận). Tuy nhiên có ngoại lệ: good → well (giỏi), fast → fast (nhanh, giữ nguyên).
Tính từ + ly = Trạng từ
She walks slowly.
Cô ấy đi chậm.
He answered the question easily.
Anh ấy trả lời câu hỏi dễ dàng.
Please drive carefully.
Làm ơn lái xe cẩn thận.
She smiled happily.
Cô ấy mỉm cười hạnh phúc.
| Quy tắc | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|
| Thêm -ly | slow | slowly |
| Thêm -ly | careful | carefully |
| y→i rồi thêm -ly | happy | happily |
| e→bỏ e thêm -ly | gentle | gently |
| Bất quy tắc | good | well |
| Giữ nguyên | fast | fast |
| Giữ nguyên | hard | hard |
good → well (KHÔNG phải goodly)! "She sings good" là SAI, đúng là "She sings well".
So sánh tiếng Việt và tiếng Anh
- ●Tiếng Việt đặt trạng từ khá tự do. Tiếng Anh có quy tắc vị trí cố định cho từng loại.
- ●Tiếng Việt: "rất" (mức độ) luôn đứng trước tính từ, giống "very" trong tiếng Anh. Đây là điểm giống nhau.
- ●Tiếng Việt dùng "luôn", "thường", "không bao giờ" — tiếng Anh: always, usually, never. Vị trí khác: tiếng Anh đặt trước động từ.
- ●Tiếng Anh phân biệt rõ tính từ (fast — tính từ) và trạng từ (fast — trạng từ). Một số từ giống nhau (fast, hard), nhưng hầu hết khác nhau (slow → slowly).
Common Mistakes
She sings good.
She sings well.
Bổ nghĩa cho động từ phải dùng trạng từ. good → well.
He works hardly.
He works hard.
hard (trạng từ) = chăm chỉ. hardly = gần như không — nghĩa ngược lại!
I go always to school.
I always go to school.
Trạng từ tần suất đứng TRƯỚC động từ thường: always go.
Try it in conversation
A
How often do you exercise?
Bạn tập thể dục thường xuyên không?
B
I usually run in the morning. I always feel great after running!
Mình thường chạy buổi sáng. Mình luôn cảm thấy tuyệt vời sau khi chạy!
A
That's nice! I sometimes swim, but I never wake up early.
Hay quá! Mình thỉnh thoảng bơi, nhưng không bao giờ dậy sớm.
B
You should try! It's really fun.
Bạn nên thử! Rất vui đấy.
Fill in the blanks
He speaks English ___. (giỏi)
She ___ forgets her homework. (thỉnh thoảng)
Please write your name ___. (cẩn thận)
He works ___. (chăm chỉ)
She is ___ happy today. (rất)
Quiz
"She sings ___." — "giỏi":
"He ___ goes to bed early." — "luôn luôn":
"She runs ___." — "nhanh":
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download