Trạng từ

Adverbs

Intermediate📝 Cơ bản 2

Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Ví dụ: "chạy NHANH", "RẤT đẹp". Tiếng Việt đặt trạng từ khá tự do, nhưng tiếng Anh có quy tắc vị trí cụ thể cho từng loại trạng từ.

Các loại trạng từ

Trạng từ có nhiều loại: cách thức (slowly, quickly), tần suất (always, sometimes), mức độ (very, really), nơi chốn (here, there), thời gian (today, yesterday).

She runs quickly.

Cô ấy chạy nhanh.

SheS (Chủ ngữ)
runsV (Động từ)
quicklyAdv (Cách thức)

I always eat breakfast.

Tôi luôn ăn sáng.

IS (Chủ ngữ)
alwaysAdv (Tần suất)
eatV (Động từ)
breakfastO (Tân ngữ)

This book is very interesting.

Cuốn sách này rất hay.

Please come here.

Làm ơn đến đây.

I went to the park yesterday.

Hôm qua tôi đi công viên.

LoạiNghĩaVí dụ
Cách thứcNhư thế nàoslowly, quickly, carefully, well
Tần suấtBao lâu một lầnalways, usually, often, sometimes, never
Mức độBao nhiêuvery, really, quite, too
Nơi chốnỞ đâuhere, there, everywhere, outside
Thời gianKhi nàotoday, yesterday, tomorrow, now

Mỗi loại trạng từ có vị trí riêng trong câu. Phần tiếp theo sẽ hướng dẫn chi tiết.

Vị trí trạng từ

Trạng từ tần suất (always, usually...) đứng TRƯỚC động từ thường, SAU động từ be. Trạng từ cách thức (slowly...) đứng cuối câu. Trạng từ mức độ (very...) đứng trước tính từ/trạng từ.

Tần suất: S + trạng từ + V / Cách thức: S + V + O + trạng từ / Mức độ: trạng từ + Adj

She always helps her friends.

Cô ấy luôn giúp bạn bè.

SheS (Chủ ngữ)
alwaysAdv (Tần suất)
helpsV (Động từ)
her friendsO (Tân ngữ)

He is usually late for school.

Anh ấy thường đi học muộn.

HeS (Chủ ngữ)
isV (Động từ be)
usuallyAdv (Tần suất)
late for schoolC (Bổ ngữ)

She sings beautifully.

Cô ấy hát hay.

She is very smart.

Cô ấy rất thông minh.

I never eat natto.

Tôi không bao giờ ăn natto.

Loại trạng từVị tríVí dụ
Tần suất (động từ thường)Trước động từI always study hard.
Tần suất (động từ be)Sau động từ beShe is always happy.
Cách thứcCuối câuHe speaks slowly.
Mức độTrước tính từ/trạng từShe is very tall.
Thời gianĐầu hoặc cuối câuYesterday I went to school.

Trạng từ tần suất: "trước động từ thường, sau động từ be". "I always go" (đúng), "I go always" (sai).

Cách tạo trạng từ bằng -ly

Nhiều trạng từ được tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ. slow → slowly (chậm), careful → carefully (cẩn thận). Tuy nhiên có ngoại lệ: good → well (giỏi), fast → fast (nhanh, giữ nguyên).

Tính từ + ly = Trạng từ

She walks slowly.

Cô ấy đi chậm.

SheS (Chủ ngữ)
walksV (Động từ)
slowlyAdv (Cách thức)

He answered the question easily.

Anh ấy trả lời câu hỏi dễ dàng.

Please drive carefully.

Làm ơn lái xe cẩn thận.

She smiled happily.

Cô ấy mỉm cười hạnh phúc.

Quy tắcTính từTrạng từ
Thêm -lyslowslowly
Thêm -lycarefulcarefully
y→i rồi thêm -lyhappyhappily
e→bỏ e thêm -lygentlegently
Bất quy tắcgoodwell
Giữ nguyênfastfast
Giữ nguyênhardhard

good → well (KHÔNG phải goodly)! "She sings good" là SAI, đúng là "She sings well".

So sánh tiếng Việt và tiếng Anh

  • Tiếng Việt đặt trạng từ khá tự do. Tiếng Anh có quy tắc vị trí cố định cho từng loại.
  • Tiếng Việt: "rất" (mức độ) luôn đứng trước tính từ, giống "very" trong tiếng Anh. Đây là điểm giống nhau.
  • Tiếng Việt dùng "luôn", "thường", "không bao giờ" — tiếng Anh: always, usually, never. Vị trí khác: tiếng Anh đặt trước động từ.
  • Tiếng Anh phân biệt rõ tính từ (fast — tính từ) và trạng từ (fast — trạng từ). Một số từ giống nhau (fast, hard), nhưng hầu hết khác nhau (slow → slowly).

Common Mistakes

She sings good.

She sings well.

Bổ nghĩa cho động từ phải dùng trạng từ. good → well.

He works hardly.

He works hard.

hard (trạng từ) = chăm chỉ. hardly = gần như không — nghĩa ngược lại!

I go always to school.

I always go to school.

Trạng từ tần suất đứng TRƯỚC động từ thường: always go.

Try it in conversation

A

How often do you exercise?

Bạn tập thể dục thường xuyên không?

B

I usually run in the morning. I always feel great after running!

Mình thường chạy buổi sáng. Mình luôn cảm thấy tuyệt vời sau khi chạy!

A

That's nice! I sometimes swim, but I never wake up early.

Hay quá! Mình thỉnh thoảng bơi, nhưng không bao giờ dậy sớm.

B

You should try! It's really fun.

Bạn nên thử! Rất vui đấy.

Fill in the blanks

He speaks English ___. (giỏi)

She ___ forgets her homework. (thỉnh thoảng)

Please write your name ___. (cẩn thận)

He works ___. (chăm chỉ)

She is ___ happy today. (rất)

Quiz

"She sings ___." — "giỏi":

"He ___ goes to bed early." — "luôn luôn":

"She runs ___." — "nhanh":

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download