Động từ thường

General Verbs

Beginner📘 Cơ bản

Động từ thường là tất cả các động từ ngoài động từ be. Ví dụ: eat (ăn), play (chơi), run (chạy), read (đọc). Trong tiếng Việt, động từ không thay đổi hình thức, nhưng trong tiếng Anh, khi chủ ngữ là He/She/It, động từ phải thêm -s hoặc -es. Bài học này giúp bạn nắm vững trật tự câu SVO và quy tắc thêm -s/-es.

Trật tự câu cơ bản (SVO)

Tiếng Anh đặt chủ ngữ (Subject) trước, rồi đến động từ (Verb), cuối cùng là tân ngữ (Object). Tiếng Việt cũng theo trật tự SVO giống tiếng Anh, nên bạn sẽ thấy quen thuộc!

S + V + O

I eat rice.

Tôi ăn cơm.

IS (Chủ ngữ)
eatV (Động từ)
riceO (Tân ngữ)

She plays the piano.

Cô ấy chơi đàn piano.

SheS (Chủ ngữ)
playsV (Động từ)
the pianoO (Tân ngữ)

We drink water every day.

Chúng tôi uống nước mỗi ngày.

They read books at night.

Họ đọc sách vào buổi tối.

I write letters to my grandma.

Tôi viết thư cho bà.

You speak English very well.

Bạn nói tiếng Anh rất giỏi.

YouS (Chủ ngữ)
speakV (Động từ)
EnglishO (Tân ngữ)
very wellAdv (Trạng từ)

Tiếng Việt cũng theo trật tự SVO giống tiếng Anh: "Tôi ăn cơm" = "I eat rice". Điểm khác biệt lớn nhất là tiếng Anh thêm -s khi chủ ngữ là He/She/It!

He/She/It thêm -s

Khi chủ ngữ là He, She, It hoặc một người/vật (ngôi thứ ba số ít), động từ phải thêm -s. Đây gọi là quy tắc "ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại" (third person singular). Tiếng Việt không có quy tắc này nên đây là điểm hay quên nhất!

He/She/It + V-s + O

He likes soccer.

Anh ấy thích bóng đá.

HeS (Chủ ngữ)
likesV+s (Động từ)
soccerO (Tân ngữ)

She reads a book every night.

Cô ấy đọc sách mỗi tối.

It rains a lot in July.

Tháng 7 mưa nhiều.

My mom cooks dinner every day.

Mẹ tôi nấu bữa tối mỗi ngày.

He walks to school.

Anh ấy đi bộ đến trường.

My dog eats a lot.

Con chó của tôi ăn nhiều lắm.

My dogS (Chủ ngữ)
eatsV+s (Động từ)
a lotAdv (Trạng từ)
Chủ ngữDạng động từVí dụ
I / You / We / TheyV (nguyên mẫu)I like apples.
He / She / ItV + sHe likes apples.
Danh từ số ít (My cat, Tom...)V + sTom likes apples.

He/She/It phải thêm -s! Đây là lỗi phổ biến nhất vì tiếng Việt không chia động từ.

Động từ thêm -es

Khi động từ kết thúc bằng -ch, -sh, -ss, -x, -o thì thêm -es thay vì -s. Quy tắc này giúp phát âm dễ hơn.

He/She/It + V-es + O (động từ kết thúc bằng -ch/-sh/-ss/-x/-o)

She watches TV after dinner.

Cô ấy xem TV sau bữa tối.

SheS (Chủ ngữ)
watchesV+es (Động từ)
TVO (Tân ngữ)
after dinnerAdv (Thời gian)

He teaches English.

Anh ấy dạy tiếng Anh.

She washes the dishes.

Cô ấy rửa bát.

He fixes the computer.

Anh ấy sửa máy tính.

She goes to the market.

Cô ấy đi chợ.

He does his homework every day.

Anh ấy làm bài tập mỗi ngày.

Đuôi động từCách thêm -esVí dụ
-chteach → teachesShe teaches math.
-shwash → washesHe washes his hands.
-sspass → passesShe passes the ball.
-xfix → fixesHe fixes the chair.
-ogo → goesShe goes to school.

do → does, go → goes là hai từ đặc biệt cần nhớ! Động từ kết thúc bằng -o thêm -es.

Động từ kết thúc bằng -y → -ies

Khi động từ kết thúc bằng "phụ âm + y", bỏ y rồi thêm -ies. Khi kết thúc bằng "nguyên âm + y" thì chỉ thêm -s bình thường.

Phụ âm + y → ies | Nguyên âm + y → ys

He studies English every day.

Anh ấy học tiếng Anh mỗi ngày.

HeS (Chủ ngữ)
studiesV (study→studies)
EnglishO (Tân ngữ)
every dayAdv (Thời gian)

She carries a big bag.

Cô ấy mang một cái túi lớn.

The baby cries a lot.

Em bé khóc nhiều lắm.

He tries very hard.

Anh ấy cố gắng rất nhiều.

She plays the guitar.

Cô ấy chơi ghi-ta. (play: nguyên âm a + y → plays)

He enjoys cooking.

Anh ấy thích nấu ăn. (enjoy: nguyên âm o + y → enjoys)

Động từĐuôiDạng He/SheQuy tắc
studyphụ âm (d) + ystudiesy → ies
carryphụ âm (r) + ycarriesy → ies
cryphụ âm (r) + ycriesy → ies
playnguyên âm (a) + yplayschỉ thêm -s
enjoynguyên âm (o) + yenjoyschỉ thêm -s
buynguyên âm (u) + ybuyschỉ thêm -s

Nguyên âm (a, e, i, o, u) + y → thêm -s (plays, buys). Phụ âm + y → bỏ y thêm -ies (studies, cries)!

have → has (biến đổi đặc biệt)

have (có, ăn) là động từ bất quy tắc. Khi chủ ngữ là He/She/It, have biến thành has. Không nói "haves"!

I/You/We/They + have | He/She/It + has

I have a cat.

Tôi có một con mèo.

IS (Chủ ngữ)
haveV (Động từ)
a catO (Tân ngữ)

She has two brothers.

Cô ấy có hai anh (em) trai.

SheS (Chủ ngữ)
hasV (have→has)
two brothersO (Tân ngữ)

We have a big garden.

Chúng tôi có một khu vườn lớn.

He has breakfast at 7 o'clock.

Anh ấy ăn sáng lúc 7 giờ.

They have many friends.

Họ có nhiều bạn.

My school has a swimming pool.

Trường tôi có hồ bơi.

Chủ ngữhave/hasVí dụ
IhaveI have a pen.
YouhaveYou have a nice hat.
He / She / IthasHe has a car.
WehaveWe have a test today.
TheyhaveThey have three dogs.

have → has. Không nói "haves"! Đây là lỗi rất phổ biến.

So sánh tiếng Việt và tiếng Anh

  • Tiếng Việt và tiếng Anh đều theo trật tự SVO: "Tôi ăn cơm" = "I eat rice". Đây là điểm thuận lợi cho người học tiếng Việt!
  • Tiếng Việt không chia động từ. "Tôi ăn", "Anh ấy ăn" — động từ giống nhau. Tiếng Anh: "I eat" nhưng "He eats" — phải thêm -s.
  • have → has là biến đổi bất quy tắc. Không nói "haves".
  • Tiếng Anh không cho phép bỏ chủ ngữ. "Ăn cơm" trong tiếng Việt hiểu được, nhưng tiếng Anh phải nói "I eat rice".
  • Quy tắc thêm -s/-es/-ies là đặc trưng của tiếng Anh mà tiếng Việt không có.

Common Mistakes

He like soccer.

He likes soccer.

He/She/It phải thêm -s vào động từ: likes, không phải like.

She haves a dog.

She has a dog.

have → has là biến đổi bất quy tắc. Không nói "haves".

He studys English.

He studies English.

study kết thúc bằng phụ âm + y, nên bỏ y thêm -ies: studies.

Try it in conversation

A

What do you do after school?

Bạn làm gì sau giờ học?

B

I play soccer with my friends. Do you play any sports?

Mình chơi bóng đá với bạn bè. Bạn có chơi thể thao không?

A

Yes! I swim every day. My sister plays tennis.

Có! Mình bơi mỗi ngày. Chị mình chơi quần vợt.

B

Cool! She plays tennis? That's awesome!

Hay quá! Chị bạn chơi quần vợt à? Tuyệt vời!

Fill in the blanks

I ___ milk every morning.

She ___ the piano well.

My cat ___ fish.

He ___ math very hard.

She ___ three languages.

Quiz

"She ___ to school every day." — Chọn đáp án đúng:

"They ___ English every day." — Điền vào chỗ trống:

"He ___ a big dog." — Đáp án đúng là gì?

"The baby ___ every night." — Chọn đáp án đúng:

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download