Động từ thường
General Verbs
Động từ thường là tất cả các động từ ngoài động từ be. Ví dụ: eat (ăn), play (chơi), run (chạy), read (đọc). Trong tiếng Việt, động từ không thay đổi hình thức, nhưng trong tiếng Anh, khi chủ ngữ là He/She/It, động từ phải thêm -s hoặc -es. Bài học này giúp bạn nắm vững trật tự câu SVO và quy tắc thêm -s/-es.
Trật tự câu cơ bản (SVO)
Tiếng Anh đặt chủ ngữ (Subject) trước, rồi đến động từ (Verb), cuối cùng là tân ngữ (Object). Tiếng Việt cũng theo trật tự SVO giống tiếng Anh, nên bạn sẽ thấy quen thuộc!
S + V + O
I eat rice.
Tôi ăn cơm.
She plays the piano.
Cô ấy chơi đàn piano.
We drink water every day.
Chúng tôi uống nước mỗi ngày.
They read books at night.
Họ đọc sách vào buổi tối.
I write letters to my grandma.
Tôi viết thư cho bà.
You speak English very well.
Bạn nói tiếng Anh rất giỏi.
Tiếng Việt cũng theo trật tự SVO giống tiếng Anh: "Tôi ăn cơm" = "I eat rice". Điểm khác biệt lớn nhất là tiếng Anh thêm -s khi chủ ngữ là He/She/It!
He/She/It thêm -s
Khi chủ ngữ là He, She, It hoặc một người/vật (ngôi thứ ba số ít), động từ phải thêm -s. Đây gọi là quy tắc "ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại" (third person singular). Tiếng Việt không có quy tắc này nên đây là điểm hay quên nhất!
He/She/It + V-s + O
He likes soccer.
Anh ấy thích bóng đá.
She reads a book every night.
Cô ấy đọc sách mỗi tối.
It rains a lot in July.
Tháng 7 mưa nhiều.
My mom cooks dinner every day.
Mẹ tôi nấu bữa tối mỗi ngày.
He walks to school.
Anh ấy đi bộ đến trường.
My dog eats a lot.
Con chó của tôi ăn nhiều lắm.
| Chủ ngữ | Dạng động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / You / We / They | V (nguyên mẫu) | I like apples. |
| He / She / It | V + s | He likes apples. |
| Danh từ số ít (My cat, Tom...) | V + s | Tom likes apples. |
He/She/It phải thêm -s! Đây là lỗi phổ biến nhất vì tiếng Việt không chia động từ.
Động từ thêm -es
Khi động từ kết thúc bằng -ch, -sh, -ss, -x, -o thì thêm -es thay vì -s. Quy tắc này giúp phát âm dễ hơn.
He/She/It + V-es + O (động từ kết thúc bằng -ch/-sh/-ss/-x/-o)
She watches TV after dinner.
Cô ấy xem TV sau bữa tối.
He teaches English.
Anh ấy dạy tiếng Anh.
She washes the dishes.
Cô ấy rửa bát.
He fixes the computer.
Anh ấy sửa máy tính.
She goes to the market.
Cô ấy đi chợ.
He does his homework every day.
Anh ấy làm bài tập mỗi ngày.
| Đuôi động từ | Cách thêm -es | Ví dụ |
|---|---|---|
| -ch | teach → teaches | She teaches math. |
| -sh | wash → washes | He washes his hands. |
| -ss | pass → passes | She passes the ball. |
| -x | fix → fixes | He fixes the chair. |
| -o | go → goes | She goes to school. |
do → does, go → goes là hai từ đặc biệt cần nhớ! Động từ kết thúc bằng -o thêm -es.
Động từ kết thúc bằng -y → -ies
Khi động từ kết thúc bằng "phụ âm + y", bỏ y rồi thêm -ies. Khi kết thúc bằng "nguyên âm + y" thì chỉ thêm -s bình thường.
Phụ âm + y → ies | Nguyên âm + y → ys
He studies English every day.
Anh ấy học tiếng Anh mỗi ngày.
She carries a big bag.
Cô ấy mang một cái túi lớn.
The baby cries a lot.
Em bé khóc nhiều lắm.
He tries very hard.
Anh ấy cố gắng rất nhiều.
She plays the guitar.
Cô ấy chơi ghi-ta. (play: nguyên âm a + y → plays)
He enjoys cooking.
Anh ấy thích nấu ăn. (enjoy: nguyên âm o + y → enjoys)
| Động từ | Đuôi | Dạng He/She | Quy tắc |
|---|---|---|---|
| study | phụ âm (d) + y | studies | y → ies |
| carry | phụ âm (r) + y | carries | y → ies |
| cry | phụ âm (r) + y | cries | y → ies |
| play | nguyên âm (a) + y | plays | chỉ thêm -s |
| enjoy | nguyên âm (o) + y | enjoys | chỉ thêm -s |
| buy | nguyên âm (u) + y | buys | chỉ thêm -s |
Nguyên âm (a, e, i, o, u) + y → thêm -s (plays, buys). Phụ âm + y → bỏ y thêm -ies (studies, cries)!
have → has (biến đổi đặc biệt)
have (có, ăn) là động từ bất quy tắc. Khi chủ ngữ là He/She/It, have biến thành has. Không nói "haves"!
I/You/We/They + have | He/She/It + has
I have a cat.
Tôi có một con mèo.
She has two brothers.
Cô ấy có hai anh (em) trai.
We have a big garden.
Chúng tôi có một khu vườn lớn.
He has breakfast at 7 o'clock.
Anh ấy ăn sáng lúc 7 giờ.
They have many friends.
Họ có nhiều bạn.
My school has a swimming pool.
Trường tôi có hồ bơi.
| Chủ ngữ | have/has | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | have | I have a pen. |
| You | have | You have a nice hat. |
| He / She / It | has | He has a car. |
| We | have | We have a test today. |
| They | have | They have three dogs. |
have → has. Không nói "haves"! Đây là lỗi rất phổ biến.
So sánh tiếng Việt và tiếng Anh
- ●Tiếng Việt và tiếng Anh đều theo trật tự SVO: "Tôi ăn cơm" = "I eat rice". Đây là điểm thuận lợi cho người học tiếng Việt!
- ●Tiếng Việt không chia động từ. "Tôi ăn", "Anh ấy ăn" — động từ giống nhau. Tiếng Anh: "I eat" nhưng "He eats" — phải thêm -s.
- ●have → has là biến đổi bất quy tắc. Không nói "haves".
- ●Tiếng Anh không cho phép bỏ chủ ngữ. "Ăn cơm" trong tiếng Việt hiểu được, nhưng tiếng Anh phải nói "I eat rice".
- ●Quy tắc thêm -s/-es/-ies là đặc trưng của tiếng Anh mà tiếng Việt không có.
Common Mistakes
He like soccer.
He likes soccer.
He/She/It phải thêm -s vào động từ: likes, không phải like.
She haves a dog.
She has a dog.
have → has là biến đổi bất quy tắc. Không nói "haves".
He studys English.
He studies English.
study kết thúc bằng phụ âm + y, nên bỏ y thêm -ies: studies.
Try it in conversation
A
What do you do after school?
Bạn làm gì sau giờ học?
B
I play soccer with my friends. Do you play any sports?
Mình chơi bóng đá với bạn bè. Bạn có chơi thể thao không?
A
Yes! I swim every day. My sister plays tennis.
Có! Mình bơi mỗi ngày. Chị mình chơi quần vợt.
B
Cool! She plays tennis? That's awesome!
Hay quá! Chị bạn chơi quần vợt à? Tuyệt vời!
Fill in the blanks
I ___ milk every morning.
She ___ the piano well.
My cat ___ fish.
He ___ math very hard.
She ___ three languages.
Quiz
"She ___ to school every day." — Chọn đáp án đúng:
"They ___ English every day." — Điền vào chỗ trống:
"He ___ a big dog." — Đáp án đúng là gì?
"The baby ___ every night." — Chọn đáp án đúng:
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download