Câu phủ định
Negative Sentences
Câu phủ định dùng để nói "không phải", "không làm". Trong tiếng Việt, chúng ta thêm "không" trước động từ, trong tiếng Anh dùng "not". Cách tạo câu phủ định khác nhau giữa động từ be và động từ thường.
Phủ định với động từ be (am not / is not / are not)
Để phủ định động từ be, thêm not sau am/is/are. Dạng rút gọn: isn't, aren't. "I am not" rút gọn thành "I'm not".
S + am/is/are + not + C
I am not a teacher.
Tôi không phải là giáo viên.
She is not hungry.
Cô ấy không đói.
They are not here.
Họ không ở đây.
He is not a student.
Anh ấy không phải là học sinh.
We are not tired.
Chúng tôi không mệt.
It is not cold today.
Hôm nay không lạnh.
This is not my bag.
Đây không phải là túi của tôi.
| Câu khẳng định | Phủ định (đầy đủ) | Phủ định (rút gọn) |
|---|---|---|
| I am happy. | I am not happy. | I'm not happy. |
| He is tall. | He is not tall. | He isn't tall. |
| She is a nurse. | She is not a nurse. | She isn't a nurse. |
| You are kind. | You are not kind. | You aren't kind. |
| We are ready. | We are not ready. | We aren't ready. |
| They are here. | They are not here. | They aren't here. |
Không nói "I amn't"! Với "I" chỉ dùng "I'm not".
Phủ định với động từ thường (do not / does not)
Với các động từ không phải be, dùng do not (don't) hoặc does not (doesn't) trước động từ. does not dùng cho He/She/It, do not dùng cho các chủ ngữ còn lại. Khi dùng does not, động từ trở về nguyên mẫu (bỏ -s).
S + do/does + not + V (nguyên mẫu) + O
I do not like spiders.
Tôi không thích nhện.
She does not eat meat.
Cô ấy không ăn thịt.
We do not play tennis.
Chúng tôi không chơi quần vợt.
He does not speak Vietnamese.
Anh ấy không nói tiếng Việt.
They do not live in Hanoi.
Họ không sống ở Hà Nội.
I do not have a car.
Tôi không có xe hơi.
| Chủ ngữ | Dạng phủ định | Rút gọn |
|---|---|---|
| I / You / We / They | do not + V | don't + V |
| He / She / It | does not + V | doesn't + V |
Khi dùng doesn't, động từ trở về nguyên mẫu! "She doesn't eats" là SAI, đúng là "She doesn't eat".
So sánh phủ định be và động từ thường
Đừng nhầm lẫn hai cách tạo câu phủ định. Động từ be → thêm not ngay sau. Động từ thường → dùng don't/doesn't.
be: S + am/is/are + not | Động từ thường: S + don't/doesn't + V
He is not a pilot. (động từ be)
Anh ấy không phải là phi công.
He does not fly planes. (động từ thường)
Anh ấy không lái máy bay.
She is not happy. (be — tính từ)
Cô ấy không vui.
She does not smile. (động từ thường — hành động)
Cô ấy không cười.
They are not at school. (be — nơi chốn)
Họ không ở trường.
They do not go to school. (động từ thường — hành động)
Họ không đi học.
| Loại câu | Cách phủ định | Ví dụ |
|---|---|---|
| be + danh từ | S + is/are + not + danh từ | She is not a singer. |
| be + tính từ | S + is/are + not + tính từ | He is not tall. |
| be + nơi chốn | S + is/are + not + nơi chốn | They are not here. |
| Động từ thường | S + don't/doesn't + V | She doesn't sing. |
Nếu sau động từ là danh từ/tính từ/nơi chốn → dùng be + not. Nếu là hành động → dùng don't/doesn't!
So sánh tiếng Việt và tiếng Anh
- ●Tiếng Việt dùng "không" trước động từ cho mọi trường hợp. Tiếng Anh phân biệt: be + not và don't/doesn't + V.
- ●Tiếng Việt: "Cô ấy không ăn thịt" → Tiếng Anh: "She doesn't eat meat" — cần thêm trợ động từ does.
- ●Khi dùng doesn't, động từ bỏ -s trở về nguyên mẫu. Tiếng Việt không có sự thay đổi này.
- ●Tiếng Anh không dùng phủ định kép (double negative): "She doesn't eat nothing" là SAI. Tiếng Việt cho phép: "Cô ấy không ăn gì cả".
- ●Phủ định động từ be không dùng do/does: "She isn't happy" (đúng), "She doesn't be happy" (sai).
Common Mistakes
She doesn't eats meat.
She doesn't eat meat.
Sau doesn't, động từ phải ở nguyên mẫu. Bỏ -s: eats → eat.
He doesn't is a student.
He isn't a student.
Phủ định động từ be dùng isn't/aren't, không dùng doesn't.
They doesn't like rain.
They don't like rain.
They là số nhiều, dùng don't (không phải doesn't).
Try it in conversation
A
Do you like spiders?
Bạn có thích nhện không?
B
No, I don't! I don't like spiders at all.
Không! Mình không thích nhện chút nào.
A
Me neither. They aren't cute.
Mình cũng vậy. Chúng không dễ thương chút nào.
B
But I like butterflies. They're beautiful!
Nhưng mình thích bướm. Chúng đẹp lắm!
Fill in the blanks
She ___ speak Korean.
I ___ tired today.
We ___ have a dog.
He ___ a doctor.
The children ___ like vegetables.
Quiz
"He doesn't like coffee." là câu phủ định đúng.
Câu phủ định của động từ be dùng do not.
"She doesn't eat" — động từ ở dạng nguyên mẫu.
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download