Tính từ

Adjectives

Intermediate📝 Cơ bản 2

Tính từ là từ mô tả danh từ: "con chó LỚN", "bánh NGON". Tiếng Việt đặt tính từ SAU danh từ ("con chó lớn"), nhưng tiếng Anh đặt tính từ TRƯỚC danh từ ("a big dog"). Ngoài ra, khi có nhiều tính từ, tiếng Anh có thứ tự cố định.

Vị trí tính từ

Tính từ tiếng Anh có 2 vị trí: (1) trước danh từ (a big dog), (2) sau động từ be (The dog is big). Tiếng Việt đặt sau danh từ ("con chó lớn"), nên đây là điểm cần chú ý.

Tính từ + Danh từ / S + be + Tính từ

She has a beautiful flower.

Cô ấy có một bông hoa đẹp.

SheS (Chủ ngữ)
hasV (Động từ)
a beautiful flowerO (Tính từ + Danh từ)

The flower is beautiful.

Bông hoa đó đẹp.

The flowerS (Chủ ngữ)
isV (Động từ be)
beautifulC (Tính từ)

I ate a delicious pizza.

Tôi đã ăn một cái pizza ngon.

He is a tall boy.

Anh ấy là cậu bé cao.

The weather is nice today.

Thời tiết hôm nay đẹp.

Cách dùngCấu trúcVí dụ
Trước danh từTính từ + Danh từa big dog, a red car
Sau động từ beS + be + Tính từThe dog is big.
Sau look/feel/tasteS + look/feel/taste + Tính từIt looks nice.

Tiếng Việt: "con chó LỚN" (tính từ SAU danh từ). Tiếng Anh: "a BIG dog" (tính từ TRƯỚC danh từ). Thứ tự ngược lại!

Thứ tự tính từ

Khi có nhiều tính từ, tiếng Anh có thứ tự cố định: Ý kiến → Kích thước → Tuổi → Hình dạng → Màu sắc → Xuất xứ → Chất liệu → Mục đích.

Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material + Danh từ

She has a beautiful small cat.

Cô ấy có một con mèo nhỏ xinh.

aMạo từ
beautifulÝ kiến
smallKích thước
catDanh từ

I bought a big red ball.

Tôi mua một quả bóng đỏ to.

He lives in a nice old house.

Anh ấy sống trong một ngôi nhà cũ đẹp.

I found a small round wooden box.

Tôi tìm thấy một cái hộp gỗ tròn nhỏ.

Thứ tựLoạiVí dụ
1Ý kiếnbeautiful, nice, ugly
2Kích thướcbig, small, tall
3Tuổiold, new, young
4Hình dạnground, square, long
5Màu sắcred, blue, green
6Xuất xứJapanese, French
7Chất liệuwooden, metal, cotton

Không cần nhớ hết! Thường gặp nhất là "ý kiến → kích thước → màu sắc": "a nice big red ball".

So sánh tiếng Việt và tiếng Anh

  • Tiếng Việt: danh từ + tính từ ("con chó LỚN"). Tiếng Anh: tính từ + danh từ ("a BIG dog"). Thứ tự ngược nhau.
  • Tiếng Việt có thể xếp tính từ tự do hơn. Tiếng Anh có thứ tự cố định (ý kiến → kích thước → màu sắc...).
  • Tính từ tiếng Anh không thay đổi hình thức (big luôn là big). Tiếng Việt cũng vậy — đây là điểm giống nhau!
  • many (đếm được) vs much (không đếm được) — tiếng Việt dùng "nhiều" cho cả hai.

Common Mistakes

I have a red big ball.

I have a big red ball.

Thứ tự: kích thước (big) trước màu sắc (red).

She is beauty.

She is beautiful.

Sau be dùng tính từ (beautiful), không phải danh từ (beauty).

I have much books.

I have many books.

books đếm được → dùng many (không phải much).

Try it in conversation

A

Look at that beautiful big dog!

Nhìn con chó to đẹp kia kìa!

B

It's cute! But I like small dogs more.

Dễ thương quá! Nhưng mình thích chó nhỏ hơn.

A

Really? I think big dogs are friendly.

Thật à? Mình nghĩ chó lớn thân thiện lắm.

B

That's true. Both are nice!

Đúng rồi. Cả hai đều dễ thương!

Fill in the blanks

The movie is very ___. (hay)

I have ___ time today. (ít — tiêu cực)

He is a ___ man. (tốt bụng)

Quiz

"The cake is ___." — "ngon" bằng tiếng Anh:

"a ___ ___ bird" — "nhỏ, xanh":

"She has ___ books." — "ít" (tích cực):

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download