Động từ be (am/is/are)
Be Verb (am/is/are)
Động từ be là động từ quan trọng nhất trong tiếng Anh. Nó tương đương với "là", "ở", "thì" trong tiếng Việt. Trong tiếng Việt, chúng ta nói "Tôi là học sinh" nhưng trong tiếng Anh, chúng ta phải chọn đúng dạng am/is/are tùy theo chủ ngữ. Động từ be dùng để nói về ai đó "là gì", "ở đâu", hoặc "như thế nào".
Cách dùng am/is/are
am chỉ dùng với "I". is dùng với He/She/It (anh ấy/cô ấy/nó). are dùng với You/We/They (bạn/chúng tôi/họ). Chủ ngữ khác nhau thì dùng động từ be khác nhau, gọi là "chia động từ" (conjugation).
S + am/is/are + C
I am a student.
Tôi là học sinh.
She is happy.
Cô ấy vui.
They are friends.
Họ là bạn bè.
You are kind.
Bạn tốt bụng.
He is a doctor.
Anh ấy là bác sĩ.
We are classmates.
Chúng tôi là bạn cùng lớp.
It is a beautiful day.
Hôm nay là một ngày đẹp trời.
My parents are teachers.
Bố mẹ tôi là giáo viên.
| Chủ ngữ (Subject) | Động từ be | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | am | I am tall. |
| He / She / It | is | He is a boy. |
| You / We / They | are | We are happy. |
"I" luôn đi với "am". Không bao giờ nói "I is" hay "I are"!
Động từ be + Tính từ
Đặt tính từ sau động từ be để mô tả trạng thái của người hoặc vật. Ví dụ: vui, mệt, to, nhỏ. Trong tiếng Việt, bạn có thể nói "Tôi vui" mà không cần "là", nhưng trong tiếng Anh bắt buộc phải có am/is/are.
S + am/is/are + Tính từ
I am hungry.
Tôi đói.
The movie is interesting.
Bộ phim hay.
My bag is heavy.
Cặp của tôi nặng.
The children are sleepy.
Bọn trẻ buồn ngủ.
He is tall and strong.
Anh ấy cao và khỏe.
The flowers are beautiful.
Những bông hoa đẹp.
This book is easy.
Cuốn sách này dễ.
We are very excited.
Chúng tôi rất hào hứng.
| Chủ ngữ | Động từ be | Tính từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| I | am | tired | mệt |
| He | is | smart | thông minh |
| She | is | beautiful | đẹp |
| It | is | big | to |
| We | are | ready | sẵn sàng |
| They | are | busy | bận |
Không thể nói "I happy" trong tiếng Anh. Phải có động từ be: "I am happy"!
Động từ be chỉ nơi chốn
Động từ be dùng để nói ai đó "ở đâu". Kết hợp với giới từ at (ở, tại), in (trong), on (trên) để chỉ vị trí.
S + am/is/are + Nơi chốn (at/in/on ...)
I am at home.
Tôi ở nhà.
The cat is on the table.
Con mèo ở trên bàn.
We are in the park.
Chúng tôi ở trong công viên.
The books are on the shelf.
Những cuốn sách ở trên kệ.
She is in the kitchen.
Cô ấy ở trong bếp.
My school is near the station.
Trường tôi ở gần ga.
The dog is under the bed.
Con chó ở dưới giường.
They are at the restaurant.
Họ ở nhà hàng.
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | ở, tại (một điểm) | at home, at school |
| in | trong, ở trong | in the room, in the box |
| on | trên, ở trên | on the desk, on the wall |
| under | dưới, ở dưới | under the table, under the tree |
| near | gần, ở gần | near the door, near the station |
at = một điểm cụ thể (at school), in = bên trong (in the room), on = trên bề mặt (on the table).
Dạng rút gọn của động từ be
Trong hội thoại, người ta thường rút gọn động từ be. I am → I'm, He is → He's, They are → They're. Dạng rút gọn dùng trong văn nói và văn viết thân mật.
I'm a teacher.
Tôi là giáo viên.
He's my brother.
Anh ấy là anh (em) trai tôi.
She's from Vietnam.
Cô ấy đến từ Việt Nam.
It's a beautiful flower.
Đó là một bông hoa đẹp.
We're ready.
Chúng tôi sẵn sàng rồi.
You're very smart.
Bạn rất thông minh.
They're in the same class.
Họ cùng lớp.
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn | Phát âm |
|---|---|---|
| I am | I'm | /aɪm/ |
| He is | He's | /hiːz/ |
| She is | She's | /ʃiːz/ |
| It is | It's | /ɪts/ |
| You are | You're | /jʊər/ |
| We are | We're | /wɪər/ |
| They are | They're | /ðeər/ |
Đừng nhầm It's (= It is) với Its (= của nó). "It's a dog" = Nó là con chó. "Its name" = Tên của nó.
Động từ be nói về nghề nghiệp và quê quán
Dùng động từ be để giới thiệu nghề nghiệp, quốc tịch, tuổi tác của mình hoặc người khác. Đây là cách dùng phổ biến nhất của động từ be.
S + am/is/are + Danh từ
I am a soccer player.
Tôi là cầu thủ bóng đá.
She is a nurse.
Cô ấy là y tá.
He is Vietnamese.
Anh ấy là người Việt Nam.
We are from Hanoi.
Chúng tôi đến từ Hà Nội.
My father is a pilot.
Bố tôi là phi công.
They are fifth-grade students.
Họ là học sinh lớp 5.
I am twelve years old.
Tôi mười hai tuổi.
| Loại | Ví dụ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Nghề nghiệp | He is a teacher. | Anh ấy là giáo viên. |
| Quốc tịch | She is Korean. | Cô ấy là người Hàn Quốc. |
| Tuổi tác | I am ten years old. | Tôi mười tuổi. |
| Quê quán | We are from Hanoi. | Chúng tôi đến từ Hà Nội. |
| Quan hệ | She is my sister. | Cô ấy là chị (em) gái tôi. |
Động từ be với This/That/These/Those
This (cái này), That (cái kia), These (những cái này), Those (những cái kia) kết hợp với động từ be để chỉ vào sự vật. This/That + is, These/Those + are.
This/That + is + C | These/Those + are + C
This is my book.
Đây là sách của tôi.
That is a hospital.
Kia là bệnh viện.
These are my pencils.
Đây là những cây bút chì của tôi.
Those are her shoes.
Kia là giày của cô ấy.
This is delicious!
Cái này ngon!
That is a very old building.
Kia là một tòa nhà rất cũ.
These are fresh vegetables.
Đây là rau tươi.
| Từ chỉ định | Động từ be | Gần/Xa | Số |
|---|---|---|---|
| This | is | Gần | Số ít |
| That | is | Xa | Số ít |
| These | are | Gần | Số nhiều |
| Those | are | Xa | Số nhiều |
This/That đi với "is", These/Those đi với "are". Không nói "This are" hay "These is"!
So sánh tiếng Việt và tiếng Anh
- ●Tiếng Việt dùng "là" cho mọi chủ ngữ, nhưng tiếng Anh phải chia am/is/are theo chủ ngữ.
- ●Tiếng Việt: Tôi là học sinh (S + là + C) → Tiếng Anh: I am a student (S + am/is/are + C). Cả hai đều theo trật tự SVC.
- ●Tiếng Việt có thể nói "Tôi vui" mà không cần "là", nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có be: "I am happy".
- ●Tiếng Anh có mạo từ a/an trước danh từ đếm được số ít (a student, an apple). Tiếng Việt không có mạo từ.
- ●Tiếng Anh dùng dạng rút gọn (I'm, He's, They're) trong hội thoại. Tiếng Việt không có dạng rút gọn tương tự.
- ●Tiếng Việt dùng từ chỉ định "đây", "kia" tự nhiên hơn. Tiếng Anh phân biệt rõ This/That (số ít) và These/Those (số nhiều).
Common Mistakes
I is a student.
I am a student.
Chủ ngữ "I" luôn đi với "am", không dùng "is".
You is kind.
You are kind.
"You" luôn đi với "are", dù là một hay nhiều người.
They is happy.
They are happy.
They là số nhiều nên dùng "are". "is" chỉ dùng cho He/She/It.
Try it in conversation
A
Hi! Are you in Class 3?
Xin chào! Bạn ở lớp 3 à?
B
Yes, I am. Are you new here?
Đúng rồi. Bạn mới đến à?
A
Yes! I'm from Ho Chi Minh City. My name is Lan.
Đúng vậy! Mình đến từ Thành phố Hồ Chí Minh. Mình tên là Lan.
B
Nice to meet you! I'm Minh.
Rất vui được gặp bạn! Mình là Minh.
Fill in the blanks
He ___ my friend.
I ___ ten years old.
They ___ in the classroom.
You ___ a good singer.
These ___ my toys.
Quiz
"She ___ a doctor." — Chọn đáp án đúng:
"We ___ students." — Chọn động từ be đúng:
"I ___ happy today." — Đáp án đúng là gì?
"This ___ my pen." — Điền vào chỗ trống:
"My parents ___ kind." — Chọn đáp án đúng:
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download