Cách dùng There is / There are
There is / There are
There is và There are dùng để nói rằng một thứ gì đó tồn tại hoặc có ở đâu đó. There is dùng cho danh từ số ít, There are dùng cho danh từ số nhiều. Tiếng Việt nói "Có một..." hoặc "Có nhiều..." — đó chính là There is/are. Đây là cấu trúc rất thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.
There is — khi có 1 thứ
There is dùng khi nói về một thứ duy nhất (danh từ số ít). Viết tắt là There's. Sau There is là danh từ số ít, thường đi kèm mạo từ a/an.
There is + a/an + danh từ số ít
There is a cat on the table.
Có một con mèo trên bàn.
There is a park near my house.
Có một công viên gần nhà tôi.
There's a supermarket on this street.
Có một siêu thị trên con đường này.
There is a pen in my bag.
Có một cây bút trong cặp của tôi.
There is an apple on the desk.
Có một quả táo trên bàn.
There's a library in our school.
Trường chúng tôi có một thư viện.
There's là dạng rút gọn của There is. Trong hội thoại dùng There's nhiều hơn!
There are — khi có 2 thứ trở lên
There are dùng khi nói về nhiều thứ (danh từ số nhiều). Sau There are là danh từ số nhiều, thường đi kèm số đếm hoặc some/many.
There are + danh từ số nhiều
There are three books on the shelf.
Có ba cuốn sách trên kệ.
There are many students in the classroom.
Có nhiều học sinh trong lớp.
There are two dogs in the garden.
Có hai con chó trong vườn.
There are some flowers on the table.
Có vài bông hoa trên bàn.
There are 30 desks in our classroom.
Lớp chúng tôi có 30 bàn học.
There are a lot of people at the market.
Có rất nhiều người ở chợ.
Số ít (1) → There is. Số nhiều (2+) → There are. Đơn giản vậy thôi!
Câu phủ định — There isn't / There aren't
Để nói "không có", thêm not sau is/are. There isn't = không có (số ít). There aren't = không có (số nhiều). Cũng có thể dùng There is no... / There are no...
There isn't + danh từ số ít / There aren't + danh từ số nhiều
There isn't a hospital near here.
Gần đây không có bệnh viện.
There aren't any chairs in the room.
Trong phòng không có ghế nào.
There isn't any milk in the fridge.
Trong tủ lạnh không có sữa.
There aren't many trees on this street.
Trên đường này không có nhiều cây.
There is no water in the bottle.
Trong chai không có nước.
There are no students in the classroom.
Trong lớp không có học sinh.
There isn't any = There is no. There aren't any = There are no. Cả hai cách đều đúng!
Câu hỏi — Is there? / Are there?
Câu hỏi Yes/No: đưa Is/Are lên trước There. Câu hỏi How many: How many + danh từ số nhiều + are there?
Is there + danh từ số ít? / Are there + danh từ số nhiều?
Is there a bank near here?
Gần đây có ngân hàng không?
Are there any restaurants around here?
Quanh đây có nhà hàng nào không?
Is there a bathroom on this floor? — Yes, there is.
Tầng này có nhà vệ sinh không? — Có.
Are there any eggs in the fridge? — No, there aren't.
Trong tủ lạnh có trứng không? — Không có.
How many rooms are there in your house?
Nhà bạn có mấy phòng?
How many students are there in your class?
Lớp bạn có bao nhiêu học sinh?
Hỏi đường rất hay dùng: "Is there a ... near here?" = "Gần đây có ... không?"
Danh từ không đếm được với There is
Danh từ không đếm được (water, milk, money, rice, sugar...) luôn dùng There is, không dùng There are. Không thêm a/an trước danh từ không đếm được.
There is some water in the glass.
Trong ly có nước.
There is a lot of rice in Vietnam.
Ở Việt Nam có rất nhiều gạo.
There isn't any sugar in my coffee.
Trong cà phê của tôi không có đường.
Is there any milk left?
Còn sữa không?
There is too much noise here.
Ở đây ồn quá.
There is some money on the table.
Trên bàn có ít tiền.
Nước (water), gạo (rice), tiền (money), đường (sugar) — không đếm được → luôn dùng There is!
Thì quá khứ — There was / There were
Để nói "đã có" trong quá khứ, đổi is thành was, are thành were. There was cho số ít, There were cho số nhiều.
There was a big tree in front of my house.
Trước nhà tôi đã có một cây lớn.
There were many shops on this street.
Trên đường này đã có nhiều cửa hàng.
There wasn't a convenience store here before.
Trước đây ở đây không có cửa hàng tiện lợi.
Were there any problems? — No, there weren't.
Có vấn đề gì không? — Không có.
There was a festival in our town last month.
Tháng trước thị trấn chúng tôi có lễ hội.
There were only two students in the class.
Trong lớp chỉ có hai học sinh.
There is/are → hiện tại (bây giờ có). There was/were → quá khứ (trước đây có).
So sánh với tiếng Việt
- ●Tiếng Việt dùng "Có" đơn giản cho cả số ít và số nhiều: "Có một con mèo" / "Có nhiều con mèo". Tiếng Anh phân biệt There is (số ít) và There are (số nhiều).
- ●Tiếng Việt không có khái niệm danh từ đếm được / không đếm được rõ ràng như tiếng Anh. Nước, gạo, tiền... trong tiếng Anh là không đếm được → dùng There is.
- ●Câu hỏi tiếng Việt "Có ... không?" tương đương "Is there ...?" / "Are there ...?".
- ●Tiếng Việt dùng "Trước đây có..." cho quá khứ. Tiếng Anh đổi is→was, are→were.
- ●Trật tự từ khác nhau: Tiếng Việt "Trên bàn có một cuốn sách" (nơi chốn + có + vật). Tiếng Anh "There is a book on the table" (There is + vật + nơi chốn).
Common Mistakes
There are a book on the table.
There is a book on the table.
"A book" là danh từ số ít nên dùng "There is", không phải "There are". Người Việt hay nhầm vì tiếng Việt dùng "Có" cho cả số ít lẫn số nhiều.
It has a park near my house.
There is a park near my house.
Tiếng Anh dùng "There is/are" để nói "Có", không dùng "It has" hoặc "Have". Đây là lỗi dịch thẳng từ tiếng Việt: "Có một công viên" ≠ "It has a park".
Try it in conversation
A
Excuse me, is there a pharmacy near here?
Xin lỗi, gần đây có hiệu thuốc không?
B
Yes, there is one on the next street.
Có, có một tiệm ở đường kế bên.
A
Are there any restaurants around here too?
Quanh đây có nhà hàng nào không?
B
Yes, there are several. There's a phở restaurant right there.
Có, có mấy chỗ. Ngay kia có quán phở.
A
How many rooms are there in your house?
Nhà bạn có mấy phòng?
B
There are four rooms. And there is a small garden.
Có bốn phòng. Và có một khu vườn nhỏ.
A
Is there a garage?
Có ga-ra không?
B
No, there isn't. But there is space for a motorbike.
Không có. Nhưng có chỗ để xe máy.
Fill in the blanks
There ___ a cat under the table.
There ___ five apples in the basket.
There ___ any milk in the fridge.
___ there any parks near your house?
There ___ a big market here before.
Quiz
There ___ a book on the desk. Chọn đáp án đúng.
There ___ many students in the library. Chọn đáp án đúng.
___ there a post office near here? Chọn đáp án đúng.
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download