Cách dùng can

Can for Ability & Permission

Intermediate🧩 Mẫu câu

Can là trợ động từ dùng để nói về khả năng (có thể làm được) và xin phép (được phép không). Tiếng Việt nói "có thể" hoặc "được không" — đó chính là can. Can rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày. Bài này sẽ học can, can't, và cả could (dạng lịch sự / quá khứ).

can — Khả năng, có thể

Can + động từ nguyên mẫu dùng để nói về khả năng — bạn có thể làm gì. Sau can luôn là động từ nguyên mẫu (không chia). Chủ ngữ gì cũng dùng can.

S + can + V nguyên mẫu

I can swim.

Tôi biết bơi.

IS (Chủ ngữ)
can swimV (Có thể + bơi)

She can speak three languages.

Cô ấy nói được ba ngôn ngữ.

He can play the guitar very well.

Anh ấy chơi guitar rất giỏi.

Birds can fly.

Chim có thể bay.

We can see the mountains from here.

Từ đây chúng tôi có thể nhìn thấy núi.

My sister can cook Vietnamese food.

Chị tôi biết nấu đồ ăn Việt Nam.

Can you read this? — Yes, I can.

Bạn đọc được cái này không? — Được.

can dùng cho mọi chủ ngữ, không đổi: I can, he can, they can... Luôn + V nguyên mẫu!

can't — Không thể

Can't (cannot) dùng để nói không có khả năng hoặc không thể làm gì.

S + can't + V nguyên mẫu

I can't drive a car.

Tôi không biết lái ô tô.

IS (Chủ ngữ)
can't driveV (Không thể)
a carO (Tân ngữ)

She can't come today.

Hôm nay cô ấy không đến được.

He can't find his keys.

Anh ấy không tìm thấy chìa khóa.

I can't believe it!

Tôi không tin nổi!

Fish can't walk.

Cá không thể đi bộ.

We can't eat this. It's too spicy!

Chúng tôi không ăn được cái này. Cay quá!

can't = cannot. Phát âm: /kænt/ (Anh-Anh) hoặc /kænt/ (Anh-Mỹ). Đừng nhầm với can /kən/!

Can ...? — Câu hỏi

Đưa can lên đầu câu để tạo câu hỏi. Can you...? = Bạn có thể...?

Can + S + V nguyên mẫu?

Can you swim?

Bạn biết bơi không?

CanCó thể
youS (Chủ ngữ)
swimV (Bơi)

Can she play the piano? — Yes, she can.

Cô ấy chơi piano được không? — Được.

Can they speak English? — No, they can't.

Họ nói tiếng Anh được không? — Không.

What can you do?

Bạn có thể làm gì?

Where can I buy this?

Tôi mua cái này ở đâu?

Can you see that building over there?

Bạn nhìn thấy tòa nhà kia không?

Trả lời ngắn: Yes, I can. / No, I can't. Không cần lặp lại động từ!

can — Xin phép

Can I...? cũng dùng để xin phép — "Tôi ... được không?". Đây là cách xin phép thông dụng nhất.

Can I + V nguyên mẫu?

Can I go to the bathroom?

Em đi vệ sinh được không?

Can ITôi ... được không?
goV (Đi)
to the bathroomNơi chốn

Can I borrow your pen?

Tôi mượn bút bạn được không?

Can I sit here?

Tôi ngồi đây được không?

Can I use your phone?

Tôi dùng điện thoại bạn được không?

Can I have some water, please?

Cho tôi xin nước được không?

You can go now.

Bạn có thể đi bây giờ.

Can I...? = xin phép (thân mật). Với giáo viên hoặc người lớn, dùng May I...? lịch sự hơn.

could — Lịch sự hơn / Quá khứ

Could là dạng quá khứ của can ("đã có thể"), nhưng cũng dùng để yêu cầu lịch sự hơn can. Could you...? lịch sự hơn Can you...?

Could you help me, please?

Bạn giúp tôi được không ạ? (Lịch sự)

CouldCó thể (lịch sự)
youS (Chủ ngữ)
help meV + O

Could I have a glass of water?

Cho tôi xin một ly nước được không ạ? (Lịch sự)

I could swim when I was 5. (Quá khứ)

Tôi biết bơi từ lúc 5 tuổi.

She could read at age 4. (Quá khứ)

Cô ấy đọc được từ 4 tuổi.

He couldn't ride a bike when he was little. (Quá khứ)

Hồi nhỏ anh ấy không biết đi xe đạp.

Could you speak more slowly, please?

Bạn nói chậm hơn được không ạ?

Biểu thứcNghĩaMức lịch sự
Can you ...?Bạn ... được không?Bình thường
Could you ...?Bạn ... được không ạ?Lịch sự
Can I ...?Tôi ... được không?Bình thường
Could I ...?Tôi ... được không ạ?Lịch sự

could = can lịch sự hơn (yêu cầu) HOẶC can ở quá khứ (khả năng cũ). Ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào!

can và be able to

be able to có nghĩa giống can (có thể), nhưng dùng được ở nhiều thì hơn. Can chỉ có hiện tại và quá khứ (could). Be able to dùng cho tương lai (will be able to), hoàn thành (have been able to)...

I can speak English. = I am able to speak English.

Tôi nói được tiếng Anh. (Hai câu nghĩa giống nhau)

She will be able to come tomorrow.

Ngày mai cô ấy sẽ đến được. (Tương lai → dùng be able to)

He has been able to drive since he was 18.

Anh ấy lái xe được từ 18 tuổi. (Hoàn thành → dùng be able to)

I wasn't able to finish the homework.

Tôi không làm xong bài tập. (Quá khứ → be able to hoặc could)

Will you be able to help me next week?

Tuần sau bạn giúp tôi được không?

Thìcanbe able to
Hiện tạiI can swim.I am able to swim.
Quá khứI could swim.I was able to swim.
Tương laiI will be able to swim.
Hoàn thànhI have been able to swim.

Hiện tại và quá khứ: can/could ngắn gọn hơn, hay dùng hơn. Các thì khác: phải dùng be able to.

So sánh với tiếng Việt

  • Tiếng Việt dùng "có thể", "biết", "được" cho can. "Tôi biết bơi" = I can swim. "Tôi có thể giúp bạn" = I can help you.
  • Tiếng Việt dùng "không thể", "không biết", "không được" cho can't. "Tôi không biết lái xe" = I can't drive.
  • Tiếng Việt dùng "...được không?" cho Can I/you...? "Tôi ngồi đây được không?" = Can I sit here?
  • Tiếng Việt thêm "ạ" để lịch sự, tiếng Anh đổi can thành could. "...được không ạ?" = Could you...?
  • Tiếng Việt không chia động từ sau "có thể". Tiếng Anh: can luôn + V nguyên mẫu (không -s, không -ing).

Common Mistakes

She can to swim very fast.

She can swim very fast.

Sau "can" dùng V nguyên mẫu (KHÔNG có "to"). "Can swim" chứ không phải "can to swim". Đây là quy tắc chung cho tất cả modal verbs.

He can speaks three languages.

He can speak three languages.

Sau "can" động từ KHÔNG chia (không thêm -s/-es). Dùng nguyên mẫu: "can speak" chứ không phải "can speaks", dù chủ ngữ là he/she/it.

Try it in conversation

A

Can I borrow your charger?

Tôi mượn sạc bạn được không?

B

Sure! Can you give it back after lunch?

Được! Bạn trả lại sau bữa trưa được không?

A

Of course! Could you also lend me your notebook?

Tất nhiên! Bạn cho tôi mượn vở được không ạ?

B

I can't right now. I'm using it.

Giờ không được. Tôi đang dùng.

A

Can you cook?

Bạn nấu ăn được không?

B

Yes, I can! I can make phở and bún bò.

Được! Tôi biết nấu phở và bún bò.

A

Wow! I can't cook at all.

Wow! Tôi không biết nấu gì hết.

B

I could teach you! It's not hard.

Tôi dạy bạn được! Không khó đâu.

Fill in the blanks

I ___ swim very well.

She ___ come to the party yesterday.

___ you help me, please?

He ___ play the piano when he was 6.

___ I use your bathroom?

Quiz

Sau can luôn là động từ nguyên mẫu.

"Can I borrow your pen?" là câu xin phép.

"Could you help me?" lịch sự hơn "Can you help me?".

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download