Thì hiện tại đơn

Simple Present Tense

Beginner Thì

Thì hiện tại đơn dùng để nói về thói quen, sự thật hiển nhiên và lịch trình cố định. Tiếng Việt dùng "ăn", "uống" mà không thay đổi động từ. Nhưng tiếng Anh phải thêm -s/-es khi chủ ngữ là He/She/It. Bài này giúp bạn nắm vững cách dùng thì hiện tại đơn.

Cấu trúc cơ bản

Thì hiện tại đơn dùng động từ nguyên mẫu. Riêng He/She/It phải thêm -s/-es. Dùng để nói về: thói quen hàng ngày, sự thật khoa học, lịch trình.

S + V (nguyên mẫu / V-s) + O

I go to school every day.

Tôi đi học mỗi ngày.

IS (Chủ ngữ)
goV (Động từ)
to schoolNơi chốn
every dayThời gian

She plays tennis on Saturdays.

Cô ấy chơi quần vợt vào thứ Bảy.

The sun rises in the east.

Mặt trời mọc ở phía đông.

Water boils at 100 degrees.

Nước sôi ở 100 độ.

The train leaves at 8 a.m.

Tàu khởi hành lúc 8 giờ sáng.

Chủ ngữDạng động từVí dụ
I / You / We / TheyV (nguyên mẫu)I like apples.
He / She / ItV + s/esShe likes apples.

Dấu hiệu nhận biết: every day, always, usually, often, sometimes, never, on Mondays...

Phủ định và câu hỏi

Phủ định: don't/doesn't + V nguyên mẫu. Câu hỏi: Do/Does + S + V nguyên mẫu?

Phủ định: S + don't/doesn't + V | Câu hỏi: Do/Does + S + V?

I don't like spiders.

Tôi không thích nhện.

She doesn't eat meat.

Cô ấy không ăn thịt.

Do you speak English?

Bạn có nói tiếng Anh không?

Does he play soccer?

Anh ấy có chơi bóng đá không?

How often do you exercise?

Bạn tập thể dục thường xuyên không?

Sau don't/doesn't, động từ luôn ở nguyên mẫu! "She doesn't eats" → SAI. "She doesn't eat" → ĐÚNG.

So sánh tiếng Việt và tiếng Anh

  • Tiếng Việt không chia động từ theo thì: "Tôi ăn", "Anh ấy ăn" — động từ giống nhau. Tiếng Anh: "I eat" nhưng "He eats".
  • Tiếng Việt dùng trạng từ thời gian (mỗi ngày, luôn luôn) để ngầm hiểu là hiện tại. Tiếng Anh cũng dùng (every day, always) nhưng VẪN phải chia động từ.
  • Phủ định tiếng Việt: thêm "không" trước động từ. Tiếng Anh: cần trợ động từ don't/doesn't.

Common Mistakes

He don't like fish.

He doesn't like fish.

He/She/It dùng doesn't (không phải don't).

She plays soccer? (muốn hỏi)

Does she play soccer?

Câu hỏi phải thêm Does ở đầu + V nguyên mẫu.

Try it in conversation

A

What time do you usually wake up?

Bạn thường dậy lúc mấy giờ?

B

I usually wake up at 6 a.m. How about you?

Mình thường dậy lúc 6 giờ sáng. Còn bạn?

A

I always sleep late, so I wake up at 7:30.

Mình hay ngủ muộn nên dậy lúc 7 giờ 30.

Fill in the blanks

The earth ___ around the sun.

___ you like pizza?

My mother ___ breakfast every morning.

Quiz

"She ___ to school every day."

"They ___ English at school."

"He ___ coffee." (phủ định)

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download