Câu mệnh lệnh

Imperative Sentences

Beginner🧩 Mẫu câu

Câu mệnh lệnh dùng để yêu cầu, ra lệnh, đề nghị hoặc hướng dẫn ai đó làm gì. Trong tiếng Anh, câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu, không có chủ ngữ. Tiếng Việt cũng dùng dạng tương tự: "Ngồi xuống!", "Đừng chạy!". Câu mệnh lệnh không hẳn lúc nào cũng "mệnh lệnh" — nó còn dùng để khuyên, mời, chỉ đường.

Câu mệnh lệnh khẳng định

Câu mệnh lệnh khẳng định bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu, bỏ chủ ngữ. Dùng để yêu cầu, mời, khuyên bảo.

V nguyên mẫu + (tân ngữ / bổ ngữ)

Sit down, please.

Ngồi xuống nhé.

Sit downV (Mệnh lệnh)
pleaseLịch sự

Open the door.

Mở cửa đi.

Come here.

Đến đây.

Listen carefully.

Nghe kỹ nhé.

Turn left at the traffic light.

Rẽ trái ở đèn giao thông.

Try this phở. It's delicious!

Thử phở này đi. Ngon lắm!

Have a nice day!

Chúc một ngày tốt lành!

Be careful!

Cẩn thận nhé!

Thêm please ở cuối câu để lịch sự hơn: "Open the door, please." = "Làm ơn mở cửa."

Câu mệnh lệnh phủ định — Don't + V

Để nói "đừng", thêm Don't (Do not) trước động từ. Dùng để cấm hoặc khuyên đừng làm gì.

Don't + V nguyên mẫu

Don't run in the hallway!

Đừng chạy ở hành lang!

Don'tĐừng
runV (Động từ)
in the hallwayNơi chốn

Don't touch that!

Đừng chạm vào cái đó!

Don't be late.

Đừng đến muộn.

Don't worry.

Đừng lo.

Don't forget your homework.

Đừng quên bài tập nhé.

Don't eat too much candy.

Đừng ăn quá nhiều kẹo.

Don't open this box.

Đừng mở hộp này.

Don't be afraid.

Đừng sợ.

Don't = Đừng. Rất giống tiếng Việt: "Đừng chạy!" = "Don't run!"

Let's — Cùng ... nào!

Let's (Let us) + động từ nguyên mẫu dùng để rủ ai đó cùng làm gì. Tương đương tiếng Việt "... đi!", "... nào!".

Let's + V nguyên mẫu

Let's go!

Đi nào!

Let'sChúng ta cùng
goV (Đi)

Let's eat lunch together.

Cùng ăn trưa nhé.

Let's play soccer.

Chơi bóng đá đi!

Let's study English.

Học tiếng Anh nào!

Let's watch a movie tonight.

Tối nay xem phim nhé.

Let's not fight.

Đừng cãi nhau nữa.

Let's take a break.

Nghỉ giải lao đi.

Let's = "... đi!" "... nào!" Phủ định: Let's not + V = "Đừng ... nữa"

Câu mệnh lệnh với Be

Với tính từ, dùng Be + tính từ để ra lệnh/khuyên. Be quiet = Im lặng. Be nice = Tử tế. Be careful = Cẩn thận.

Be quiet!

Im lặng!

BeHãy
quietAdj (Tính từ)

Be careful when you cross the street.

Cẩn thận khi qua đường nhé.

Be nice to your sister.

Đối xử tốt với em gái nhé.

Be patient.

Kiên nhẫn nhé.

Don't be shy.

Đừng ngại.

Don't be rude.

Đừng thô lỗ.

Be + tính từ = "Hãy..." Be quiet! = Hãy im lặng! Don't be + tính từ = "Đừng..." Don't be lazy! = Đừng lười!

Cách nói lịch sự hơn

Câu mệnh lệnh có thể nghe mạnh. Để lịch sự hơn, thêm please, hoặc dùng Could you...? / Would you...? / Can you...?

Please sit down.

Xin mời ngồi.

Could you open the window, please?

Bạn có thể mở cửa sổ được không?

Would you pass me the salt, please?

Bạn đưa muối giúp tôi được không?

Can you help me, please?

Bạn giúp tôi được không?

Close the door, please.

Làm ơn đóng cửa.

If you don't mind, please turn off the light.

Nếu không phiền, làm ơn tắt đèn.

Mức độ lịch sựBiểu thứcVí dụ
Trực tiếpV + pleaseOpen the door, please.
Lịch sựCan you + V?Can you open the door?
Rất lịch sựCould/Would you + V?Could you open the door?

Nói với bạn bè: dùng câu mệnh lệnh + please. Nói với người lớn/lạ: dùng Could you...? để lịch sự hơn!

Chỉ đường và hướng dẫn

Câu mệnh lệnh rất hay dùng khi chỉ đường hoặc hướng dẫn làm gì đó. Mỗi bước dùng một câu mệnh lệnh.

Go straight and turn right at the corner.

Đi thẳng rồi rẽ phải ở góc đường.

Take the first left.

Rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên.

Cross the bridge and the school is on your left.

Qua cầu, trường học ở bên trái.

First, wash your hands. Then, cut the vegetables.

Đầu tiên, rửa tay. Sau đó, cắt rau.

Mix the flour and eggs together.

Trộn bột và trứng lại với nhau.

Press the red button to start.

Nhấn nút đỏ để bắt đầu.

Khi chỉ đường: Go straight (đi thẳng), Turn left/right (rẽ trái/phải), Cross (băng qua). Rất hữu ích khi du lịch!

So sánh với tiếng Việt

  • Tiếng Việt cũng bỏ chủ ngữ trong câu mệnh lệnh: "Ngồi xuống!" = "Sit down!". Rất giống nhau.
  • Tiếng Việt dùng "Đừng" = Don't. "Đừng chạy!" = "Don't run!"
  • Tiếng Việt dùng "...đi!", "...nào!" = Let's. "Đi ăn đi!" = "Let's go eat!"
  • Tiếng Việt thêm "nhé" cuối câu để mềm mại hơn. Tiếng Anh thêm "please" hoặc dùng Could you...?
  • Cả hai ngôn ngữ đều dùng câu mệnh lệnh khi chỉ đường: "Đi thẳng rồi rẽ phải" = "Go straight and turn right."

Common Mistakes

You sit down, please.

Sit down, please.

Câu mệnh lệnh KHÔNG có chủ ngữ. Bỏ "You" ở đầu câu. Động từ nguyên mẫu đứng đầu: "Sit down" chứ không phải "You sit down".

Don't to run in the hallway.

Don't run in the hallway.

Câu mệnh lệnh phủ định: Don't + V nguyên mẫu (KHÔNG có "to"). "Don't run" chứ không phải "Don't to run".

Try it in conversation

Teacher

Open your books to page 25, please.

Mở sách trang 25 nhé.

Student

Sorry, can you repeat that?

Xin lỗi, cô/thầy nói lại được không?

Teacher

Sure. Open your books to page 25. And don't forget to bring your homework tomorrow.

Được. Mở sách trang 25. Và đừng quên mang bài tập ngày mai nhé.

A

Excuse me, how do I get to the market?

Xin lỗi, đi đến chợ bằng đường nào?

B

Go straight for two blocks, then turn left.

Đi thẳng hai khối nhà rồi rẽ trái.

A

Turn left. Got it. Then what?

Rẽ trái. Hiểu rồi. Rồi sao nữa?

B

Cross the bridge and the market is on your right. Don't miss it!

Qua cầu thì chợ ở bên phải. Đừng đi lố nhé!

Fill in the blanks

___ the window, please.

___ run in the classroom!

___ go to the park!

___ careful on the road.

___ you help me, please?

Quiz

Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu.

"Don't run!" là câu mệnh lệnh phủ định đúng cách.

"Let's go!" dùng để rủ ai đó cùng đi.

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download