Động từ sai khiến (make/let/have)

Causative Verbs (make/let/have)

Advanced🔄 Mẫu câu 3

Động từ sai khiến (causative verbs) dùng khi bạn khiến, cho phép, hoặc nhờ ai làm gì. Ba động từ chính: make (bắt/khiến), let (cho phép), have (nhờ). Tiếng Việt nói "bắt", "cho", "nhờ" — tương tự nhưng cấu trúc tiếng Anh có quy tắc riêng.

make — Bắt, khiến

Make + O + V nguyên mẫu (không to). Nghĩa: bắt buộc hoặc khiến ai làm gì.

S + make + O + V nguyên mẫu

My mom made me clean my room.

Mẹ bắt tôi dọn phòng.

My momS
madeV (bắt)
meO (người bị bắt)
clean my roomV nguyên mẫu

The movie made me cry.

Bộ phim làm tôi khóc.

Don't make me laugh!

Đừng làm tôi cười!

The teacher made us write an essay.

Giáo viên bắt chúng tôi viết bài luận.

She makes her children eat vegetables.

Cô ấy bắt con ăn rau.

make + O + V (KHÔNG có to!). "Made me clean" ✅. "Made me to clean" ❌.

let — Cho phép

Let + O + V nguyên mẫu (không to). Nghĩa: cho phép ai làm gì.

S + let + O + V nguyên mẫu

My parents let me go to the party.

Bố mẹ cho tôi đi tiệc.

My parentsS
letV (cho phép)
meO
go to the partyV nguyên mẫu

Let me help you.

Để tôi giúp bạn.

She doesn't let her kids eat candy.

Cô ấy không cho con ăn kẹo.

The teacher let us leave early.

Giáo viên cho chúng tôi về sớm.

Please let me know if you need help.

Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần giúp.

let + O + V (KHÔNG có to!). "Let me go" ✅. "Let me to go" ❌.

have — Nhờ

Have + O + V nguyên mẫu (không to). Nghĩa: nhờ/sắp xếp cho ai làm gì. Cũng có dạng: have + O + V-pp (nhờ/thuê ai làm).

S + have + O + V nguyên mẫu / S + have + O + V-pp

I had my brother fix my bike.

Tôi nhờ anh trai sửa xe đạp.

IS
hadV (nhờ)
my brotherO (người được nhờ)
fix my bikeV nguyên mẫu

She had the mechanic repair her car.

Cô ấy nhờ thợ sửa xe hơi.

I had my hair cut. (have + O + V-pp)

Tôi đi cắt tóc. (Nhờ người khác cắt)

We had the house painted last month.

Tháng trước chúng tôi thuê người sơn nhà.

Have the waiter bring us the menu.

Nhờ người phục vụ mang thực đơn cho chúng tôi.

Động từNghĩaCấu trúcVí dụ
makeBắt, khiếnmake + O + VShe made me cry.
letCho phéplet + O + VLet me go.
haveNhờhave + O + VI had him fix it.
haveThuê/nhờ (bị động)have + O + V-ppI had my car washed.

have + O + V-pp = nhờ/thuê ai đó làm. "I had my hair cut" = Tôi đi cắt tóc (KHÔNG tự cắt).

So sánh với tiếng Việt

  • Tiếng Việt: "bắt" = make, "cho" = let, "nhờ" = have. Nghĩa rất tương tự!
  • Điểm khác: tiếng Anh sau make/let/have dùng V NGUYÊN MẪU (không to). Tiếng Việt không thay đổi gì.
  • "Tôi đi cắt tóc" = "I had my hair cut" — nhờ người khác cắt. Tiếng Anh dùng have + O + V-pp.

Common Mistakes

She made me to clean the room.

She made me clean the room.

Sau "make + O" dùng V nguyên mẫu KHÔNG có "to". "Made me clean" chứ không phải "made me to clean". Tương tự cho let và have.

My parents let me to go out.

My parents let me go out.

Sau "let + O" dùng V nguyên mẫu KHÔNG có "to". "Let me go" chứ không phải "let me to go". Đây là lỗi rất phổ biến.

Try it in conversation

A

My mom makes me study every night.

Mẹ tôi bắt tôi học bài mỗi tối.

B

My parents let me play games after I finish homework.

Bố mẹ cho tôi chơi game sau khi làm bài xong.

A

Lucky you! I had my sister help me with math yesterday.

Bạn may mắn! Hôm qua tôi nhờ chị giúp môn toán.

Fill in the blanks

The teacher made us ___ the exercise again.

Let me ___ you with your bags.

I had my phone ___ at the shop.

Quiz

"She made me ___ the dishes." Chọn dạng đúng.

"My parents let me ___ out." Chọn dạng đúng.

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download