5 mẫu câu cơ bản (SV, SVC, SVO, SVOO, SVOC)

Five Sentence Patterns

Intermediate📐 Cơ bản 3

Tiếng Anh có 5 mẫu câu cơ bản. Mọi câu tiếng Anh đều thuộc một trong năm mẫu này. Hiểu được 5 mẫu câu giúp bạn xây dựng câu đúng cấu trúc. S = Subject (chủ ngữ), V = Verb (động từ), O = Object (tân ngữ), C = Complement (bổ ngữ). Hãy cùng tìm hiểu từng mẫu!

SV — Chủ ngữ + Động từ

Mẫu câu đơn giản nhất: chỉ có chủ ngữ và động từ. Không cần tân ngữ hay bổ ngữ.

S + V

Birds fly.

Chim bay.

BirdsS (Chủ ngữ)
flyV (Động từ)

She smiled.

Cô ấy cười.

The baby is sleeping.

Em bé đang ngủ.

It rains.

Trời mưa.

He runs every morning.

Anh ấy chạy mỗi sáng.

SV là mẫu ngắn nhất. Động từ nội động (intransitive) không cần tân ngữ: sleep, run, cry, laugh, rain...

SVC — Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ

Bổ ngữ (C) mô tả chủ ngữ. Dùng với động từ liên kết (linking verbs): be, look, feel, become, seem, taste, smell, sound.

S + V + C

She is a teacher.

Cô ấy là giáo viên.

SheS (Chủ ngữ)
isV (Linking verb)
a teacherC (Bổ ngữ)

The food looks delicious.

Đồ ăn trông ngon.

He became a doctor.

Anh ấy trở thành bác sĩ.

This phở tastes amazing!

Phở này ngon tuyệt!

She seems happy today.

Hôm nay cô ấy có vẻ vui.

Bổ ngữ mô tả CHỦ NGỮ. "She is HAPPY" → happy mô tả she. Dùng với be, look, feel, taste, seem...

SVO — Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ

Mẫu câu phổ biến nhất. Tân ngữ (O) là đối tượng bị tác động bởi hành động.

S + V + O

I eat rice.

Tôi ăn cơm.

IS (Chủ ngữ)
eatV (Động từ)
riceO (Tân ngữ)

She reads books.

Cô ấy đọc sách.

He plays soccer.

Anh ấy chơi bóng đá.

We love Vietnam.

Chúng tôi yêu Việt Nam.

They study English.

Họ học tiếng Anh.

SVO giống tiếng Việt: "Tôi (S) ăn (V) cơm (O)". Trật tự giống nhau!

SVOO — Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ gián tiếp + Tân ngữ trực tiếp

Một số động từ có hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người nhận) và tân ngữ trực tiếp (vật). Động từ: give, send, show, tell, teach, buy, make.

S + V + O (người) + O (vật)

She gave me a gift.

Cô ấy tặng tôi một món quà.

SheS (Chủ ngữ)
gaveV (Động từ)
meO1 (Người nhận)
a giftO2 (Vật)

He told me a story.

Anh ấy kể tôi một câu chuyện.

Mom made us breakfast.

Mẹ làm bữa sáng cho chúng tôi.

I'll show you my photos.

Tôi sẽ cho bạn xem ảnh.

The teacher taught us English.

Giáo viên dạy chúng tôi tiếng Anh.

give/send/show/tell/teach + NGƯỜI + VẬT. "Give me the book" = "Đưa tôi cuốn sách".

SVOC — Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Bổ ngữ tân ngữ

Bổ ngữ tân ngữ (OC) mô tả tân ngữ. Khác SVC: ở SVC bổ ngữ mô tả chủ ngữ, ở SVOC bổ ngữ mô tả tân ngữ. Động từ: make, call, name, find, keep, consider.

S + V + O + C

We call him Tom.

Chúng tôi gọi anh ấy là Tom.

WeS (Chủ ngữ)
callV (Động từ)
himO (Tân ngữ)
TomC (Bổ ngữ mô tả O)

The news made her happy.

Tin tức làm cô ấy vui.

I find this book interesting.

Tôi thấy cuốn sách này thú vị.

Keep the room clean.

Giữ phòng sạch sẽ.

They named their baby Minh.

Họ đặt tên con là Minh.

SVOC: bổ ngữ mô tả TÂN NGỮ. "Make her happy" → happy mô tả her. "Call him Tom" → Tom mô tả him.

So sánh với tiếng Việt

  • Trật tự SVO giống tiếng Việt: "Tôi ăn cơm" = "I eat rice". Đây là điểm thuận lợi lớn!
  • Tiếng Việt cũng có mẫu SVC: "Cô ấy LÀ giáo viên" = "She IS a teacher".
  • SVOO tiếng Việt thường dùng "cho": "Tặng cho tôi" = "Give me". Tiếng Anh không cần "cho".
  • SVOC: "Gọi anh ấy là Tom" = "Call him Tom". Tiếng Việt dùng "là", tiếng Anh bỏ "là".

Common Mistakes

She is looks happy.

She looks happy.

"Looks" đã là linking verb (SVC), không cần thêm "is" trước. Người Việt hay thêm "is" vì nghĩ "là" = "is", nhưng looks đã mang nghĩa "trông có vẻ".

He gave to me a book.

He gave me a book.

Mẫu SVOO không cần "to" giữa động từ và tân ngữ gián tiếp. "give + người + vật" chứ không phải "give + to + người + vật".

Try it in conversation

A

I gave my friend a birthday cake.

Tôi tặng bạn tôi một bánh sinh nhật.

B

That's an SVOO sentence! What did your friend say?

Đó là câu SVOO! Bạn bạn nói gì?

A

She called the cake delicious!

Cô ấy gọi cái bánh là ngon!

B

And that's SVOC! You're learning well!

Và đó là SVOC! Bạn học giỏi quá!

Fill in the blanks

She ___ a student. (SVC)

He gave ___ a present. (SVOO)

The music made me ___. (SVOC)

Quiz

"She is a doctor." thuộc mẫu câu nào?

"He gave me a book." thuộc mẫu câu nào?

"They call her Linh." thuộc mẫu câu nào?

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download