Động từ tri giác (see/hear/feel + O + V)
Perception Verbs (see/hear/feel + O + V)
Động từ tri giác (perception verbs) là những động từ liên quan đến giác quan: see (thấy), hear (nghe), feel (cảm thấy), watch (xem), notice (nhận thấy). Sau động từ tri giác + O, có thể dùng V nguyên mẫu (hành động trọn vẹn) hoặc V-ing (hành động đang diễn ra).
Tri giác + O + V nguyên mẫu — Hành động trọn vẹn
Dùng V nguyên mẫu khi thấy/nghe TOÀN BỘ hành động từ đầu đến cuối.
S + see/hear/feel + O + V nguyên mẫu
I saw her cross the street.
Tôi thấy cô ấy băng qua đường. (Thấy từ đầu đến cuối)
I heard him sing a song.
Tôi nghe anh ấy hát một bài. (Nghe cả bài)
She felt the ground shake.
Cô ấy cảm thấy mặt đất rung.
We watched the sun set.
Chúng tôi xem mặt trời lặn.
I noticed him leave the room.
Tôi nhận thấy anh ấy rời phòng.
V nguyên mẫu = thấy/nghe TOÀN BỘ hành động. "I saw her cross" = Tôi thấy cô ấy băng qua (xong).
Tri giác + O + V-ing — Hành động đang diễn ra
Dùng V-ing khi thấy/nghe hành động ĐANG diễn ra (chỉ thấy một phần).
S + see/hear/feel + O + V-ing
I saw her crossing the street.
Tôi thấy cô ấy đang băng qua đường. (Thấy đang đi)
I heard him singing in the shower.
Tôi nghe anh ấy đang hát trong nhà tắm.
She felt the house shaking.
Cô ấy cảm thấy nhà đang rung.
We watched the children playing in the park.
Chúng tôi xem bọn trẻ đang chơi ở công viên.
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| see + O + V | Thấy toàn bộ | I saw her cross. (Đi xong) |
| see + O + V-ing | Thấy đang diễn ra | I saw her crossing. (Đang đi) |
V = thấy trọn vẹn. V-ing = thấy đang diễn ra. "I heard him sing" (cả bài) vs "I heard him singing" (đang hát).
So sánh với tiếng Việt
- ●Tiếng Việt phân biệt tương tự: "Tôi thấy cô ấy băng qua" (xong) vs "Tôi thấy cô ấy đang băng qua" (đang đi).
- ●Tiếng Anh: V nguyên mẫu = trọn vẹn, V-ing = đang diễn ra. Tiếng Việt dùng "đang" để phân biệt.
- ●Sau see/hear/feel: KHÔNG dùng to V! "I saw her to cross" ❌.
Common Mistakes
I saw her to cross the street.
I saw her cross the street.
Sau động từ tri giác (see/hear/feel) + O dùng V nguyên mẫu hoặc V-ing, KHÔNG dùng "to V". "Saw her cross" hoặc "saw her crossing".
I heard him to sing a song.
I heard him sing a song.
Sau "hear + O" dùng V nguyên mẫu (nghe trọn vẹn) hoặc V-ing (nghe đang hát), KHÔNG dùng "to V". "Heard him sing" chứ không phải "heard him to sing".
Try it in conversation
A
Did you see anything interesting yesterday?
Hôm qua bạn có thấy gì hay không?
B
Yes! I saw a monkey climbing a tree at the park.
Có! Tôi thấy một con khỉ đang leo cây ở công viên.
A
I heard a bird sing this morning. It was beautiful!
Sáng nay tôi nghe một con chim hót. Hay lắm!
Fill in the blanks
I watched the plane ___ off. (Xem cất cánh - trọn vẹn)
She heard someone ___ at the door. (Nghe đang gõ)
Quiz
"I saw him ___ the door." (Thấy đóng xong cửa)
"I heard her ___ in the kitchen." (Nghe đang nấu)
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download