Câu bị động (be + quá khứ phân từ)
Passive Voice
Câu bị động dùng khi chủ ngữ là người/vật chịu tác động, không phải người/vật thực hiện hành động. Ví dụ: "Bức tranh này được vẽ bởi Picasso" — bức tranh không vẽ, mà ĐƯỢC vẽ. Tiếng Việt dùng "được" hoặc "bị", tiếng Anh dùng be + quá khứ phân từ. Đây là cấu trúc rất quan trọng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
Cấu trúc cơ bản
Câu bị động dùng be + quá khứ phân từ (V3/V-ed). Người thực hiện hành động (nếu cần nêu ra) đặt sau by.
S + be + V-pp (+ by + tác nhân)
The cake was made by my mother.
Bánh được làm bởi mẹ tôi.
English is spoken in many countries.
Tiếng Anh được nói ở nhiều nước.
This song was written by a famous singer.
Bài hát này được viết bởi một ca sĩ nổi tiếng.
The window was broken.
Cửa sổ bị vỡ.
Rice is grown in Vietnam.
Gạo được trồng ở Việt Nam.
The homework was finished before dinner.
Bài tập đã được làm xong trước bữa tối.
| Thì | Chủ động | Bị động |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | She makes cakes. | Cakes are made (by her). |
| Quá khứ đơn | She made a cake. | A cake was made (by her). |
| Hiện tại hoàn thành | She has made a cake. | A cake has been made. |
| Tương lai (will) | She will make a cake. | A cake will be made. |
be thay đổi theo thì (is/are, was/were, has been, will be...) + quá khứ phân từ giữ nguyên!
Chuyển từ chủ động sang bị động
Để chuyển câu chủ động sang bị động: (1) Tân ngữ → chủ ngữ mới. (2) Thêm be (chia theo thì) + V-pp. (3) Chủ ngữ cũ → by + tác nhân (có thể bỏ nếu không quan trọng).
Tom cleans the room. → The room is cleaned (by Tom).
Tom dọn phòng. → Phòng được dọn (bởi Tom).
She wrote the letter. → The letter was written (by her).
Cô ấy viết bức thư. → Bức thư được viết (bởi cô ấy).
They will build a new school. → A new school will be built.
Họ sẽ xây trường mới. → Trường mới sẽ được xây.
People speak Vietnamese here. → Vietnamese is spoken here.
Người ta nói tiếng Việt ở đây. → Tiếng Việt được nói ở đây.
Someone stole my bike. → My bike was stolen.
Ai đó trộm xe đạp tôi. → Xe đạp tôi bị trộm.
Khi không biết hoặc không cần nêu ai làm → bỏ by: "My phone was stolen." (Không cần nói by whom)
Khi nào dùng câu bị động?
Dùng bị động khi: (1) Không biết ai làm. (2) Ai làm không quan trọng. (3) Muốn nhấn mạnh vật/người chịu tác động. (4) Trong văn viết trang trọng, báo chí, khoa học.
My wallet was stolen. (Không biết ai trộm)
Ví tôi bị trộm.
The bridge was built in 1990. (Ai xây không quan trọng)
Cầu được xây năm 1990.
The Mona Lisa was painted by Leonardo da Vinci. (Nhấn mạnh bức tranh)
Bức Mona Lisa được vẽ bởi Leonardo da Vinci.
Mistakes were made. (Trang trọng, báo chí)
Đã có những sai lầm.
The exam results will be announced next week.
Kết quả thi sẽ được công bố tuần sau.
Báo chí, thông báo thường dùng bị động: "A new law was passed." "The building was destroyed by fire."
So sánh với tiếng Việt
- ●Tiếng Việt dùng "được" (tích cực) và "bị" (tiêu cực). "Anh ấy được khen" vs "Anh ấy bị phạt". Tiếng Anh dùng be + V-pp cho cả hai.
- ●Tiếng Việt: "Cơm được nấu rồi". Tiếng Anh: "Rice has been cooked." Cấu trúc tương tự nhưng tiếng Anh phải chia be theo thì.
- ●Tiếng Việt không cần thay đổi dạng động từ khi chuyển sang bị động. Tiếng Anh phải dùng quá khứ phân từ (V3).
- ●"Bởi" trong tiếng Việt = "by" trong tiếng Anh. "Được vẽ bởi Picasso" = "Painted by Picasso".
Common Mistakes
The cake made by my mother.
The cake was made by my mother.
Câu bị động cần "be + V-pp". Thiếu "was" (to be chia ở quá khứ). Phải có: "was made", không phải chỉ "made".
English is speak in many countries.
English is spoken in many countries.
Câu bị động dùng quá khứ phân từ (V3/V-pp), không dùng nguyên mẫu. "Speak" → "spoken". "Is spoken" chứ không phải "is speak".
Try it in conversation
A
When was this temple built?
Ngôi đền này được xây khi nào?
B
It was built in the 15th century.
Nó được xây vào thế kỷ 15.
A
Was it damaged during the war?
Nó có bị hư hại trong chiến tranh không?
B
Yes, but it was restored in 2000.
Có, nhưng nó được phục hồi vào năm 2000.
Fill in the blanks
This book ___ written by a Vietnamese author.
Many languages ___ spoken in India.
The cake has ___ eaten.
The new bridge will ___ completed soon.
Quiz
"English ___ spoken in many countries." Chọn đáp án đúng.
"The letter ___ written yesterday." Chọn đáp án đúng.
"A new school will ___ built next year." Chọn đáp án đúng.
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download