Liên từ (and/but/because/when)

Conjunctions (and/but/because/when)

Intermediate🔗 Mẫu câu 2

Liên từ là những từ dùng để nối hai câu, hai ý lại với nhau. Những liên từ cơ bản nhất: and (và), but (nhưng), or (hoặc), because (vì), so (nên), when (khi), although (mặc dù). Tiếng Việt cũng dùng "và, nhưng, vì, nên" — rất giống! Biết dùng liên từ giúp bạn nói câu dài và tự nhiên hơn.

and, but, or — Liên từ kết hợp

And = và (thêm). But = nhưng (tương phản). Or = hoặc (lựa chọn). Nối hai từ, cụm từ, hoặc hai câu ngang hàng.

Câu 1 + and/but/or + Câu 2

I like coffee and tea.

Tôi thích cà phê và trà.

I like coffeeÝ 1
andLiên từ
teaÝ 2

She is smart but lazy.

Cô ấy thông minh nhưng lười.

Do you want rice or noodles?

Bạn muốn cơm hay mì?

I was tired, but I kept studying.

Tôi mệt nhưng vẫn tiếp tục học.

He can sing and dance.

Anh ấy biết hát và nhảy.

Is it Monday or Tuesday today?

Hôm nay thứ Hai hay thứ Ba?

and = và. but = nhưng. or = hoặc. Giống tiếng Việt luôn!

because, so — Nguyên nhân và kết quả

Because = vì (nêu lý do). So = nên (nêu kết quả). Dùng because khi giải thích tại sao, dùng so khi nêu hậu quả.

Câu 1 + because + lý do / Câu 1 + so + kết quả

I stayed home because it was raining.

Tôi ở nhà vì trời mưa.

I stayed homeKết quả
becauseLiên từ (vì)
it was rainingLý do

It was raining, so I stayed home.

Trời mưa nên tôi ở nhà.

She is happy because she passed the exam.

Cô ấy vui vì đậu.

He was hungry, so he ate two bowls of phở.

Anh ấy đói nên ăn hai tô phở.

I love this city because the food is amazing.

Tôi yêu thành phố này vì đồ ăn ngon tuyệt.

The bus was late, so we walked to school.

Xe buýt đến muộn nên chúng tôi đi bộ.

because = VÌ (trước lý do). so = NÊN (trước kết quả). Nhớ: because đi với LÝ DO, so đi với KẾT QUẢ!

when, before, after — Liên từ thời gian

When = khi. Before = trước khi. After = sau khi. Nối hai sự kiện theo thứ tự thời gian.

When I was a child, I lived in the countryside.

Khi tôi còn nhỏ, tôi sống ở nông thôn.

I brush my teeth before I go to bed.

Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.

After I finish homework, I play games.

Sau khi làm bài xong, tôi chơi game.

She called me when she arrived.

Cô ấy gọi tôi khi cô ấy đến.

Wash your hands before you eat.

Rửa tay trước khi ăn.

After we had dinner, we went for a walk.

Sau khi ăn tối, chúng tôi đi dạo.

when = khi. before = trước khi. after = sau khi. Giống tiếng Việt!

although, even though — Tương phản

Although / Even though = mặc dù. Nối hai ý tương phản — kết quả không như mong đợi.

Although it was raining, we went to the beach.

Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi biển.

Although it was rainingMệnh đề nhượng bộ
we went to the beachKết quả (bất ngờ)

She passed the exam although she didn't study much.

Cô ấy đậu mặc dù không học nhiều.

Even though he is young, he is very talented.

Mặc dù còn trẻ, anh ấy rất tài năng.

I like him although he can be annoying.

Tôi thích anh ấy mặc dù đôi khi anh ấy gây khó chịu.

Liên từNghĩaVí dụ
andvà (thêm)I like tea and coffee.
butnhưng (tương phản)I'm tired but happy.
orhoặc (lựa chọn)Tea or coffee?
becausevì (lý do)...because it's fun.
sonên (kết quả)I'm tired, so I'll rest.
whenkhi (thời gian)When I arrive, I'll call.
althoughmặc dù (nhượng bộ)Although it rained, we went.

although = mặc dù. but = nhưng. Cả hai đều tương phản, nhưng although + mệnh đề, but nối hai câu đơn giản hơn.

So sánh với tiếng Việt

  • Liên từ tiếng Việt và tiếng Anh rất giống: và=and, nhưng=but, hoặc=or, vì=because, nên=so, khi=when, mặc dù=although.
  • Tiếng Việt hay dùng "nên" ở đầu câu: "Nên tôi ở nhà". Tiếng Anh: "So I stayed home" — so cũng đứng giữa hai mệnh đề.
  • Tiếng Việt dùng "vì" ở đầu hoặc giữa câu. Tiếng Anh cũng: "Because it rained, I stayed home." hoặc "I stayed home because it rained."
  • Trật tự linh hoạt giống nhau: "Mặc dù trời mưa, tôi vẫn đi" = "Although it rained, I still went." Hoặc ngược lại.

Common Mistakes

Although she was tired, but she kept working.

Although she was tired, she kept working.

KHÔNG dùng "but" sau "although/though". Hai liên từ này đã mang nghĩa tương phản rồi. Dùng một trong hai: "Although..." HOẶC "She was tired, but she kept working."

Because of she was sick, she stayed home.

Because she was sick, she stayed home.

"Because" + mệnh đề (S + V). "Because of" + danh từ/cụm danh từ. "She was sick" là mệnh đề nên dùng "Because", không phải "Because of".

Try it in conversation

A

How was your day yesterday?

Hôm qua bạn thế nào?

B

It was busy but fun! I went to school and then to the market.

Bận nhưng vui! Tôi đi học rồi đi chợ.

A

Why did you go to the market?

Sao bạn đi chợ?

B

Because my mom asked me to buy vegetables. So I went after school.

Vì mẹ nhờ tôi mua rau. Nên tôi đi sau giờ học.

A

Although you were tired, you still helped your mom. That's great!

Mặc dù mệt, bạn vẫn giúp mẹ. Tuyệt quá!

Fill in the blanks

I want to go ___ I'm too busy.

She was late ___ the traffic was bad.

He studied hard, ___ he passed the exam.

___ it was cold, she wore a T-shirt.

Quiz

"I like coffee ___ I don't like tea." Chọn liên từ phù hợp.

"She stayed home ___ she was sick." Chọn liên từ phù hợp.

"It was raining, ___ we took an umbrella." Chọn liên từ phù hợp.

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download