Mệnh đề quan hệ (who/which/that)

Relative Clauses (who/which/that)

Advanced🔗 Mẫu câu 2

Mệnh đề quan hệ dùng để bổ sung thông tin về danh từ đứng trước. Ví dụ: "The boy WHO is playing soccer is my friend" — mệnh đề "who is playing soccer" giải thích "the boy" nào. Tiếng Việt dùng "mà", "người mà", "cái mà". Đây là cấu trúc giúp câu văn phong phú và tự nhiên hơn.

who — cho người

Who dùng để nối thông tin bổ sung về NGƯỜI. Who thay thế chủ ngữ là người trong mệnh đề quan hệ.

Danh từ (người) + who + V

The girl who is singing is my sister.

Cô gái đang hát là chị tôi.

The girlDanh từ chính
who is singingMệnh đề quan hệ
is my sisterĐộng từ chính

I have a friend who speaks five languages.

Tôi có một người bạn nói được năm ngôn ngữ.

The teacher who taught me English was very kind.

Giáo viên dạy tiếng Anh cho tôi rất tốt bụng.

People who exercise regularly are healthier.

Những người tập thể dục đều đặn thì khỏe mạnh hơn.

The man who lives next door is a doctor.

Người đàn ông sống nhà bên cạnh là bác sĩ.

who = "người mà". The boy WHO plays soccer = Cậu bé MÀ chơi bóng đá.

which — cho vật

Which dùng để nối thông tin bổ sung về VẬT hoặc ĐỘNG VẬT. Which thay thế chủ ngữ hoặc tân ngữ là vật.

Danh từ (vật) + which + V

The book which is on the table is mine.

Cuốn sách ở trên bàn là của tôi.

The bookDanh từ chính
which is on the tableMệnh đề quan hệ
is mineĐộng từ chính

I bought a phone which has a great camera.

Tôi mua một điện thoại có camera rất tốt.

The movie which we watched was amazing.

Bộ phim chúng tôi xem rất hay.

She likes food which is spicy.

Cô ấy thích đồ ăn cay.

The house which was built last year is beautiful.

Ngôi nhà được xây năm ngoái rất đẹp.

which = "cái mà", "thứ mà". The book WHICH I read = Cuốn sách MÀ tôi đọc.

that — thay cho who/which

That có thể thay thế cả who (người) và which (vật) trong mệnh đề quan hệ xác định. That là lựa chọn phổ biến nhất trong hội thoại hàng ngày.

The girl that is singing is my sister. (= who)

Cô gái đang hát là chị tôi.

The book that is on the table is mine. (= which)

Cuốn sách ở trên bàn là của tôi.

I love the food that my mom makes.

Tôi thích đồ ăn mẹ tôi nấu.

The movie that we saw last night was great.

Bộ phim chúng tôi xem tối qua rất hay.

She is the person that helped me.

Cô ấy là người đã giúp tôi.

Đại từ quan hệDùng choVí dụ
whoNgườiThe man who helped me
whichVật, động vậtThe car which is red
thatCả người và vậtThe man/car that I saw

Trong hội thoại, that phổ biến nhất. Who/which trang trọng hơn. Cả ba đều đúng!

Bỏ đại từ quan hệ

Khi đại từ quan hệ là TÂN NGỮ (object) trong mệnh đề, có thể bỏ who/which/that. Khi là CHỦ NGỮ thì không được bỏ.

The book (that) I read was interesting. (Bỏ that — tân ngữ)

Cuốn sách tôi đọc rất hay.

The man (who) I met was friendly. (Bỏ who — tân ngữ)

Người đàn ông tôi gặp rất thân thiện.

The food (which) she cooked was delicious. (Bỏ which — tân ngữ)

Đồ ăn cô ấy nấu rất ngon.

The boy who is running is my friend. (KHÔNG bỏ — chủ ngữ)

Cậu bé đang chạy là bạn tôi. (who là chủ ngữ, không bỏ)

Thử bỏ who/which/that. Nếu câu vẫn có chủ ngữ + động từ → bỏ được. Nếu thiếu chủ ngữ → không bỏ!

So sánh với tiếng Việt

  • Tiếng Việt dùng "mà" cho cả người và vật: "Cô gái mà tôi gặp" = The girl who/that I met. "Cuốn sách mà tôi đọc" = The book which/that I read.
  • Tiếng Việt có thể bỏ "mà" rất tự nhiên: "Cuốn sách tôi đọc" = The book I read. Tiếng Anh cũng bỏ được khi là tân ngữ.
  • Tiếng Anh phân biệt who (người) / which (vật) / that (cả hai). Tiếng Việt chỉ cần "mà".
  • Vị trí mệnh đề quan hệ giống nhau: đứng ngay sau danh từ cần bổ nghĩa.

Common Mistakes

The girl which is singing is my sister.

The girl who is singing is my sister.

"Girl" là NGƯỜI nên dùng "who", không dùng "which". "Which" chỉ dùng cho VẬT và ĐỘNG VẬT.

The book who is on the table is mine.

The book which is on the table is mine.

"Book" là VẬT nên dùng "which" hoặc "that", không dùng "who". "Who" chỉ dùng cho NGƯỜI.

Try it in conversation

A

Who is that girl who is wearing the áo dài?

Cô gái mặc áo dài kia là ai?

B

She is the student who won the English contest.

Đó là học sinh đã thắng cuộc thi tiếng Anh.

A

The contest that was held last month?

Cuộc thi được tổ chức tháng trước à?

B

Yes! She is the person that I told you about.

Đúng! Cô ấy là người mà tôi đã kể bạn nghe.

Fill in the blanks

The woman ___ is wearing a red dress is my teacher.

I like the song ___ you played yesterday.

The dog ___ is barking belongs to my neighbor.

She is the person ___ helped me the most.

Quiz

"The man ___ lives here is a teacher." Chọn đáp án đúng.

"The car ___ is parked outside is mine." Chọn đáp án đúng.

"That" có thể thay thế cả who và which.

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download