Câu điều kiện (if — nếu)

Conditionals (if clauses)

Advanced🔗 Mẫu câu 2

Câu điều kiện dùng để nói về những tình huống "nếu...thì...". Ví dụ: "Nếu trời mưa thì tôi ở nhà". Tiếng Anh có nhiều loại câu điều kiện: loại 0 (sự thật), loại 1 (có thể xảy ra), loại 2 (giả định, không thật). Tiếng Việt dùng "nếu...thì..." đơn giản, nhưng tiếng Anh chia thì theo từng loại.

Điều kiện loại 0 — Sự thật, luôn đúng

Dùng khi nói về sự thật, quy luật — nếu A thì luôn B. Cả hai vế đều dùng thì hiện tại đơn.

If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn)

If you heat water, it boils.

Nếu bạn đun nước, nước sẽ sôi.

If you heat waterMệnh đề if
it boilsKết quả (luôn đúng)

If it rains, the ground gets wet.

Nếu trời mưa, mặt đất sẽ ướt.

If you mix red and yellow, you get orange.

Nếu bạn trộn đỏ và vàng, bạn sẽ được cam.

Plants die if they don't get water.

Cây chết nếu không được tưới nước.

Loại 0 = sự thật khoa học, quy luật tự nhiên. Cả hai vế đều hiện tại đơn!

Điều kiện loại 1 — Có thể xảy ra

Dùng khi tình huống có thể xảy ra thật (tương lai). Mệnh đề if dùng hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng will.

If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V

If it rains tomorrow, I will stay home.

Nếu ngày mai trời mưa, tôi sẽ ở nhà.

If it rains tomorrowMệnh đề if (hiện tại)
I will stay homeKết quả (will)

If you study hard, you will pass the exam.

Nếu bạn học chăm, bạn sẽ đậu.

I will buy it if it is cheap.

Tôi sẽ mua nếu nó rẻ.

If she comes, we will go to the beach.

Nếu cô ấy đến, chúng tôi sẽ đi biển.

You will be late if you don't hurry.

Bạn sẽ muộn nếu không nhanh lên.

If I have time, I'll visit you.

Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ đến thăm bạn.

Loại 1: mệnh đề if dùng HIỆN TẠI (không dùng will!). "If it will rain" ❌ → "If it rains" ✅

Điều kiện loại 2 — Giả định, không thật

Dùng khi giả định tình huống không thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại. Mệnh đề if dùng quá khứ đơn, mệnh đề chính dùng would. If I were... (không phải was) cho tất cả chủ ngữ.

If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V

If I had a million dollars, I would travel the world.

Nếu tôi có một triệu đô, tôi sẽ đi du lịch thế giới.

If I had a million dollarsMệnh đề if (giả định)
I would travel the worldKết quả (would)

If I were a bird, I would fly to Da Nang.

Nếu tôi là chim, tôi sẽ bay đến Đà Nẵng.

If she spoke English, she would get the job.

Nếu cô ấy nói tiếng Anh, cô ấy sẽ được việc.

I would help you if I could.

Tôi sẽ giúp bạn nếu tôi có thể.

What would you do if you won the lottery?

Bạn sẽ làm gì nếu trúng xổ số?

LoạiMệnh đề ifMệnh đề chínhTình huống
0Hiện tại đơnHiện tại đơnSự thật, luôn đúng
1Hiện tại đơnwill + VCó thể xảy ra
2Quá khứ đơnwould + VGiả định, không thật

If I were (không phải was) dùng cho mọi chủ ngữ trong điều kiện loại 2. "If I were you..." = "Nếu tôi là bạn..."

So sánh với tiếng Việt

  • Tiếng Việt dùng "nếu...thì..." cho tất cả loại câu điều kiện. Tiếng Anh chia thì khác nhau cho loại 0, 1, 2.
  • Tiếng Việt: "Nếu trời mưa, tôi ở nhà" — không rõ loại nào. Tiếng Anh phân biệt: loại 1 (If it rains, I will stay) vs loại 2 (If it rained, I would stay).
  • Điểm khó nhất: mệnh đề if loại 1 dùng HIỆN TẠI (không dùng will). Tiếng Việt "Nếu ngày mai trời sẽ mưa" ← tiếng Anh KHÔNG nói "If it will rain".
  • "If I were you" (Nếu tôi là bạn) — dùng were cho I, không dùng was. Đây là quy tắc đặc biệt của tiếng Anh.

Common Mistakes

If I will have time, I will help you.

If I have time, I will help you.

Trong câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V), mệnh đề "if" KHÔNG dùng "will". Dùng thì hiện tại đơn sau "if".

If I was a bird, I will fly.

If I were a bird, I would fly.

Câu điều kiện loại 2 (giả định không có thực): If + quá khứ đơn, would + V. Với "be" dùng "were" cho tất cả chủ ngữ (If I were, If he were). Mệnh đề chính dùng "would", không dùng "will".

Try it in conversation

A

If the weather is nice this weekend, let's go to Vung Tau!

Nếu cuối tuần thời tiết đẹp, đi Vũng Tàu nhé!

B

Great idea! But if it rains, we'll stay home and watch movies.

Hay quá! Nhưng nếu trời mưa thì ở nhà xem phim.

A

If I had a car, I would drive us there.

Nếu tôi có ô tô, tôi sẽ lái đưa bọn mình đi.

B

If you save money, you will buy one someday!

Nếu bạn tiết kiệm tiền, một ngày bạn sẽ mua được!

Fill in the blanks

If you ___ hard, you will succeed.

If I ___ you, I would apologize.

If she ___ time, she will come.

I ___ travel the world if I had money.

Quiz

"If it ___ tomorrow, we will go to the park." (Loại 1)

"If I ___ rich, I would buy a big house." (Loại 2)

"If you heat ice, it ___." (Loại 0)

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download