Danh từ đếm được và không đếm được
Countable & Uncountable Nouns
Trong tiếng Anh, danh từ được chia thành hai loại: đếm được (countable) và không đếm được (uncountable). Sự phân biệt này ảnh hưởng đến mạo từ (a/an hay the), dạng số nhiều, và từ chỉ số lượng (much hay many). Tiếng Việt không có sự phân biệt này — chúng ta dùng loại từ (cái, con, quả, ly...) nhưng mọi danh từ đều có thể "đếm" được. Vì vậy, người Việt thường nhầm lẫn khi dùng tiếng Anh, ví dụ nói "informations" hay "a water". Bài này giúp bạn nắm vững quy tắc.
Danh từ đếm được — Có thể đếm bằng số
Countable nouns có thể đếm: one apple, two apples. Có dạng số ít (dùng với a/an) và số nhiều (thêm -s/-es). Ví dụ: a book → books, a child → children, a city → cities.
I have three books on the table.
Tôi có ba quyển sách trên bàn.
There are two cats in the garden.
Có hai con mèo trong vườn.
She bought a new phone.
Cô ấy mua một cái điện thoại mới.
Danh từ không đếm được — Không thể đếm trực tiếp
Uncountable nouns không có dạng số nhiều và không dùng a/an. Các nhóm phổ biến: chất lỏng (water, milk, coffee), chất liệu (wood, gold, paper), khái niệm trừu tượng (information, advice, knowledge), thức ăn dạng khối (rice, bread, sugar).
I need some water.
Tôi cần một ít nước.
She gave me good advice.
Cô ấy cho tôi lời khuyên hay.
This furniture is expensive.
Đồ nội thất này đắt.
Các danh từ thường bị nhầm là đếm được: information (không phải informations), advice (không phải advices), furniture (không phải furnitures), luggage (không phải luggages), homework (không phải homeworks).
Biểu thức số lượng — Đếm cái không đếm được
Để chỉ số lượng cụ thể cho danh từ không đếm được, dùng biểu thức đo lường: a glass of water, a piece of advice, a cup of coffee, a slice of bread, a bowl of rice.
Can I have two cups of coffee?
Cho tôi hai ly cà phê được không?
I'd like a bowl of phở, please.
Cho tôi một tô phở.
She gave me a piece of advice.
Cô ấy cho tôi một lời khuyên.
much / many / a lot of — Cách dùng đúng
'Many' dùng với danh từ đếm được số nhiều, 'much' dùng với danh từ không đếm được. 'A lot of' dùng được với cả hai. 'Many' và 'much' thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi; 'a lot of' phổ biến trong câu khẳng định.
How many students are in your class?
Lớp bạn có bao nhiêu học sinh?
I don't have much time.
Tôi không có nhiều thời gian.
She has a lot of friends.
Cô ấy có rất nhiều bạn.
| Từ chỉ lượng | Đếm được | Không đếm được |
|---|---|---|
| many | ✓ many apples | ✗ |
| much | ✗ | ✓ much water |
| a lot of | ✓ a lot of books | ✓ a lot of money |
| few / a few | ✓ a few friends | ✗ |
| little / a little | ✗ | ✓ a little sugar |
| some | ✓ some eggs | ✓ some milk |
Danh từ vừa đếm được vừa không đếm được
Một số danh từ có thể đếm được hoặc không tùy nghĩa. 'Chicken' là không đếm được khi chỉ thịt gà, đếm được khi chỉ con gà. 'Paper' không đếm được khi chỉ giấy, đếm được khi chỉ tờ báo/bài báo.
I like chicken. (meat — uncountable)
Tôi thích thịt gà. (thịt — không đếm được)
There are two chickens in the yard. (animals — countable)
Có hai con gà trong sân. (con vật — đếm được)
I need some paper. (material — uncountable)
Tôi cần giấy. (chất liệu — không đếm được)
I read an interesting paper. (article — countable)
Tôi đọc một bài báo thú vị. (bài báo — đếm được)
So sánh với tiếng Việt
- ●Tiếng Việt dùng loại từ (cái, con, quả, ly, tô...) cho mọi danh từ và không chia thành "đếm được" hay "không đếm được". Tiếng Anh bắt buộc phân biệt: 'apples' (đếm được, có -s) nhưng 'water' (không đếm được, không có -s). Người Việt thường mắc lỗi thêm -s vào danh từ không đếm được (informations, furnitures) hoặc quên biểu thức đo lường (a water → a glass of water).
Common Mistakes
I need some informations.
I need some information.
'Information' là danh từ không đếm được, không thêm -s.
She has much friends.
She has many friends.
'Friends' là danh từ đếm được nên dùng 'many', không dùng 'much'.
Can I have a water?
Can I have a glass of water?
'Water' là không đếm được, không dùng a/an trực tiếp. Cần biểu thức đo lường.
Try it in conversation
A
How much rice do we need?
Chúng ta cần bao nhiêu gạo?
B
About two kilograms. And how many eggs?
Khoảng hai ký. Và bao nhiêu trứng?
A
Get a dozen eggs and some milk.
Mua một chục trứng và ít sữa.
B
OK. Do we need any bread?
OK. Chúng ta cần bánh mì không?
A
I'd like two cups of coffee, please.
Cho tôi hai ly cà phê.
B
How much sugar do you want?
Bạn muốn bao nhiêu đường?
A
Just a little sugar, please.
Một chút đường thôi.
B
And would you like some water?
Và bạn muốn nước không?
Fill in the blanks
How ___ books do you have?
I don't have ___ money.
Can I have a ___ of water?
There is ___ rice in the bowl.
She has very ___ friends. She feels lonely.
Quiz
Từ nào là danh từ không đếm được?
How ___ water do you drink every day?
"She gave me many advices." là câu đúng.
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download