Mạo từ (a/an/the)

Articles (a/an/the)

Beginner📝 Cơ bản 2

Tiếng Anh có "mạo từ" (articles): a, an và the. Chúng đứng trước danh từ. Tiếng Việt không có mạo từ nên đây là điểm khó nhất cho người Việt học tiếng Anh. Nhưng nếu bạn nắm được quy tắc, bạn sẽ dùng đúng mạo từ một cách tự nhiên!

Phân biệt a và an

"a" và "an" nghĩa là "một" (không xác định), dùng khi nhắc đến một thứ lần đầu tiên. Dùng "a" khi từ tiếp theo bắt đầu bằng âm phụ âm, dùng "an" khi bắt đầu bằng âm nguyên âm (a, e, i, o, u). Quan trọng là dựa vào "âm thanh" chứ không phải chữ cái.

a + âm phụ âm / an + âm nguyên âm

I have a dog.

Tôi có một con chó.

IS (Chủ ngữ)
haveV (Động từ)
a dogO (Tân ngữ)

She is an artist.

Cô ấy là họa sĩ.

SheS (Chủ ngữ)
isV (Động từ)
an artistC (Bổ ngữ)

I ate an apple.

Tôi đã ăn một quả táo.

He is a university student.

Anh ấy là sinh viên đại học.

It is an honest mistake.

Đó là một sai lầm không cố ý.

I want a hamburger.

Tôi muốn một cái hamburger.

Mạo từKhi nào dùngVí dụ
aÂm phụ âm đứng saua book, a cat, a desk
anÂm nguyên âm đứng sauan egg, an idea, an umbrella
aÂm "yiu" (university)a university, a uniform
anChữ h câman hour, an honest person

a/an phụ thuộc vào ÂM THANH, không phải chữ cái! hour bắt đầu bằng âm "ao" nên dùng "an hour". university bắt đầu bằng âm "yiu" nên dùng "a university".

Cách dùng the

"the" nghĩa là "cái đó" (xác định), dùng khi cả người nói và người nghe đều biết đang nói về cái gì. Dùng cho: vật đã nhắc trước đó, vật duy nhất trên thế giới (the sun, the moon), vật cụ thể mà ai cũng biết.

the + danh từ xác định (số ít hoặc số nhiều)

I bought a book. The book is interesting.

Tôi đã mua một cuốn sách. Cuốn sách đó rất hay.

The bookS (Đã nhắc trước đó)
isV (Động từ)
interestingC (Bổ ngữ)

The sun is very bright today.

Hôm nay mặt trời rất sáng.

Please open the window.

Làm ơn mở cửa sổ.

The children are playing in the park.

Bọn trẻ đang chơi trong công viên.

Where is the bathroom?

Phòng tắm ở đâu?

She plays the piano.

Cô ấy chơi đàn piano.

Khi nào dùng theVí dụLý do
Nhắc lần thứ haiI saw a cat. The cat was cute.Đã nói trước đó
Vật duy nhấtThe sky is blue.Bầu trời chỉ có một
Ai cũng biết là cái nàoClose the door, please.Cánh cửa trước mặt
Nhạc cụShe plays the piano.Nhạc cụ dùng the
So sánh nhấtHe is the tallest boy.Nhất phải có the

a/an = "một cái bất kỳ". the = "cái đó cụ thể". "I want a pen" = muốn một cây bút nào cũng được. "I want the pen" = muốn cây bút kia cụ thể.

Không dùng mạo từ (zero article)

Không phải lúc nào cũng dùng mạo từ. Danh từ không đếm được (water, music) khi nói chung, tên môn thể thao, bữa ăn, môn học — đều không dùng mạo từ.

Không mạo từ + danh từ không đếm được / thể thao / bữa ăn / môn học

I like music.

Tôi thích âm nhạc.

IS (Chủ ngữ)
likeV (Động từ)
musicO (Không mạo từ)

She plays soccer after school.

Cô ấy chơi bóng đá sau giờ học.

We eat breakfast at seven.

Chúng tôi ăn sáng lúc 7 giờ.

He studies math every day.

Anh ấy học toán mỗi ngày.

Water is important for our body.

Nước rất quan trọng cho cơ thể.

They go to school by bus.

Họ đi học bằng xe buýt.

Không dùng mạo từ khiVí dụ
Thể thaoplay soccer, play tennis
Bữa ăneat breakfast, eat lunch, eat dinner
Môn họcstudy math, study English
Danh từ không đếm được (nói chung)drink water, like music
Phương tiệnby bus, by train, by car

"go to school" (đi học — không mạo từ) khác với "go to the school" (đi đến tòa nhà trường học). Khi nói mục đích thì không mạo từ, khi nói địa điểm thì dùng the.

So sánh tiếng Việt và tiếng Anh

  • Tiếng Việt KHÔNG có mạo từ. "Tôi thấy con chó" — tiếng Anh phải chọn: "I saw a dog" (con chó nào đó) hay "I saw the dog" (con chó đó).
  • Tiếng Việt dùng "một" tương tự a/an nhưng không bắt buộc. Tiếng Anh bắt buộc phải dùng mạo từ trước danh từ đếm được số ít.
  • Tiếng Việt dùng loại từ (con, cái, chiếc...) trước danh từ. Tiếng Anh dùng mạo từ (a, an, the) trước danh từ. Vai trò tương tự nhưng quy tắc khác nhau.
  • Tiếng Việt: "Tôi thích chó" — nói chung. Tiếng Anh: "I like dogs" (số nhiều, không mạo từ). Không nói "I like a dog" hay "I like the dog" khi nói chung chung.

Common Mistakes

I have dog.

I have a dog.

Danh từ đếm được số ít (dog) phải có mạo từ: a dog.

She is a honest person.

She is an honest person.

honest có h câm, bắt đầu bằng âm "o" → dùng "an".

I like the music. (nói chung)

I like music.

Khi nói chung chung (thích âm nhạc nói chung), không dùng mạo từ.

Try it in conversation

A

I bought a new book yesterday.

Hôm qua mình mua một cuốn sách mới.

B

Oh, what is the book about?

Ồ, cuốn sách đó viết về gì?

A

It's about a girl who travels the world.

Viết về một cô gái du lịch vòng quanh thế giới.

B

Sounds interesting! Can I borrow the book?

Nghe hay quá! Mình mượn cuốn sách đó được không?

Fill in the blanks

I saw ___ elephant at the zoo.

Please close ___ door.

She plays ___ tennis on Sundays.

He is ___ university student.

___ earth goes around the sun.

Quiz

"She is ___ artist." — Điền mạo từ đúng:

"___ sun is very hot." — Điền mạo từ đúng:

"He goes to ___ school every day." — Đáp án đúng:

"I need ___ hour to finish." — Điền mạo từ đúng:

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download