Danh từ số nhiều
Plural Nouns
Trong tiếng Anh, khi có từ 2 cái trở lên, danh từ phải đổi thành "số nhiều". Tiếng Việt nói "hai con chó" — danh từ không đổi. Nhưng tiếng Anh bắt buộc: "two dogs" — phải thêm -s. Bài này giúp bạn nắm vững quy tắc số nhiều.
Quy tắc thêm -s / -es / -ies
Hầu hết danh từ chỉ cần thêm -s. Danh từ kết thúc bằng s, x, ch, sh thì thêm -es. Danh từ kết thúc bằng "phụ âm + y" thì đổi y → ies. Danh từ kết thúc bằng f/fe thì đổi f → ves.
Danh từ + s / s,x,ch,sh + es / phụ âm+y → ies
I have two cats.
Tôi có hai con mèo.
She washed three dishes.
Cô ấy rửa ba cái đĩa.
There are four boxes on the floor.
Có bốn cái hộp trên sàn.
He has many hobbies.
Anh ấy có nhiều sở thích.
The leaves fall in autumn.
Lá rụng vào mùa thu.
| Quy tắc | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| +s | cat | cats |
| +es (kết thúc bằng s) | bus | buses |
| +es (kết thúc bằng x) | box | boxes |
| +es (kết thúc bằng ch) | watch | watches |
| +es (kết thúc bằng sh) | dish | dishes |
| y→ies | baby | babies |
| f→ves | leaf | leaves |
"Nguyên âm + y" thì chỉ thêm -s (boy → boys, day → days). Chỉ "phụ âm + y" mới đổi y → ies (city → cities).
Danh từ bất quy tắc
Một số danh từ có dạng số nhiều đặc biệt, không theo quy tắc. Phải học thuộc từng từ. Có cả danh từ số ít và số nhiều giống nhau (fish, sheep).
The children are playing outside.
Bọn trẻ đang chơi ngoài trời.
Two men are waiting at the door.
Hai người đàn ông đang đợi ở cửa.
My feet are tired from walking.
Chân tôi mệt vì đi bộ.
There are many fish in the river.
Có nhiều cá trong sông.
The farmer has twenty sheep.
Người nông dân có hai mươi con cừu.
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| man | men | đàn ông |
| woman | women | phụ nữ |
| child | children | trẻ em |
| tooth | teeth | răng |
| foot | feet | chân (bàn chân) |
| mouse | mice | chuột |
| person | people | người |
| fish | fish | cá (giống nhau) |
| sheep | sheep | cừu (giống nhau) |
person → people là dạng bất quy tắc phổ biến nhất. "Two people" (đúng), "two persons" (hiếm dùng).
Danh từ không đếm được
Một số danh từ không đếm được: water (nước), information (thông tin), homework (bài tập). Không thể thêm -s. Muốn đếm thì dùng đơn vị: "a glass of water" (một ly nước).
I need some water.
Tôi cần một ít nước.
She gave me a lot of information.
Cô ấy cho tôi nhiều thông tin.
I have too much homework today.
Hôm nay tôi có quá nhiều bài tập.
Can I have a piece of cake?
Cho tôi một miếng bánh được không?
He bought two bottles of juice.
Anh ấy mua hai chai nước ép.
| Danh từ không đếm được | Nghĩa | Cách đếm |
|---|---|---|
| water | nước | a glass of water |
| bread | bánh mì | a slice of bread |
| information | thông tin | a piece of information |
| homework | bài tập | (dùng nguyên) |
| money | tiền | (dùng nguyên) |
| rice | gạo/cơm | a bowl of rice |
"informations", "homeworks", "furnitures" đều SAI! Đây là danh từ không đếm được, không thêm -s.
So sánh tiếng Việt và tiếng Anh
- ●Tiếng Việt không đổi danh từ khi nói số nhiều: "hai con chó". Tiếng Anh bắt buộc đổi: "two dogs".
- ●Tiếng Việt dùng loại từ để đếm: "hai CON mèo", "ba CÁI bàn". Tiếng Anh dùng số + danh từ số nhiều: "two cats", "three tables".
- ●Tiếng Anh phân biệt danh từ đếm được và không đếm được. Tiếng Việt ít phân biệt như vậy.
- ●many (đếm được) vs much (không đếm được) — tiếng Việt chỉ dùng "nhiều" cho cả hai.
Common Mistakes
I need informations.
I need information.
information là danh từ không đếm được, không thêm -s.
Two mans are here.
Two men are here.
man → men là bất quy tắc, không phải mans.
She has much friends.
She has many friends.
friends là đếm được → dùng many, không phải much.
Try it in conversation
A
How many brothers do you have?
Bạn có mấy anh em trai?
B
I have two brothers. How about you?
Mình có hai anh em trai. Còn bạn?
A
I don't have any brothers, but I have three sisters.
Mình không có anh em trai, nhưng có ba chị em gái.
B
Wow, that's a big family!
Ồ, gia đình đông quá!
Fill in the blanks
I have three ___. (cat)
There are many ___ in the park. (child)
Five ___ swam in the pond. (fish)
How ___ sugar do you want?
She has ___ books in her bag.
Quiz
"box" số nhiều là gì?
"child" số nhiều là gì?
"I don't have ___ money." — Đáp án đúng:
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download