3 cách dùng to V (danh từ, tính từ, trạng từ)

Three Uses of Infinitives

Advanced🎓 Nâng cao

To + V (infinitive) có ba cách dùng: làm danh từ (chủ ngữ/tân ngữ), làm tính từ (bổ nghĩa cho danh từ), làm trạng từ (nêu mục đích/lý do). Hiểu ba cách dùng này giúp bạn viết câu phong phú và chính xác hơn. Tiếng Việt cũng có "để + V" nhưng không phân loại rõ ràng như tiếng Anh.

Dùng làm danh từ

To V đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, giống một danh từ.

To V + V (chủ ngữ) / S + V + to V (tân ngữ)

To learn English is important.

Học tiếng Anh là quan trọng. (To learn = chủ ngữ)

To learn EnglishS (To V làm chủ ngữ)
isV
importantC (Bổ ngữ)

I want to travel to Hue.

Tôi muốn đi Huế. (to travel = tân ngữ)

She decided to study abroad.

Cô ấy quyết định du học.

It is fun to cook Vietnamese food.

Nấu đồ ăn Việt Nam thì vui.

He hopes to become a pilot.

Anh ấy hy vọng trở thành phi công.

"It is + adj + to V" rất phổ biến: "It is easy to learn" = "Học thì dễ". It là chủ ngữ giả.

Dùng làm tính từ

To V bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, giống tính từ. Nghĩa: "để...", "dùng để...".

Danh từ + to V

I have a lot of homework to do.

Tôi có nhiều bài tập phải làm.

homeworkDanh từ
to doTo V (bổ nghĩa cho homework)

She needs a place to live.

Cô ấy cần chỗ ở.

Is there anything to eat?

Có gì ăn không?

I want something to drink.

Tôi muốn thứ gì đó để uống.

He has no friends to play with.

Anh ấy không có bạn để chơi cùng.

Danh từ + to V = danh từ "để...". something to eat = thứ gì đó ĐỂ ăn.

Dùng làm trạng từ (mục đích)

To V diễn tả mục đích — "để làm gì". Tương đương in order to.

S + V + to V (mục đích)

I went to the market to buy vegetables.

Tôi đi chợ để mua rau.

I went to the marketHành động
to buy vegetablesTo V (mục đích)

She studies hard to pass the exam.

Cô ấy học chăm để đậu.

He woke up early to catch the bus.

Anh ấy dậy sớm để kịp xe buýt.

We save money to travel.

Chúng tôi tiết kiệm tiền để đi du lịch.

I came here to learn English.

Tôi đến đây để học tiếng Anh.

"Để" trong tiếng Việt = to trong tiếng Anh (mục đích). "Đi chợ ĐỂ mua rau" = "Go to the market TO buy vegetables".

So sánh với tiếng Việt

  • Tiếng Việt dùng "để" cho mục đích: "đi chợ để mua rau" = go to the market to buy vegetables. Rất tương tự!
  • Tiếng Việt không phân biệt 3 cách dùng rõ ràng. Tiếng Anh phân loại: danh từ, tính từ, trạng từ.
  • "Có gì ĐỂ ăn không?" = "Is there anything TO eat?" — to V bổ nghĩa cho anything.

Common Mistakes

I went to the store for buy milk.

I went to the store to buy milk.

To V làm trạng từ chỉ mục đích dùng "to + V", không dùng "for + V". "To buy" chứ không phải "for buy". Có thể dùng "for + V-ing" để nói mục đích chung: "a knife for cutting".

Study English is important.

To study English is important. / Studying English is important.

Khi động từ làm chủ ngữ, phải dùng "To V" hoặc "V-ing", không dùng V nguyên mẫu trần. "To study" hoặc "Studying", không phải "Study".

Try it in conversation

A

Why are you learning English?

Sao bạn học tiếng Anh?

B

I'm learning English to get a better job.

Tôi học tiếng Anh để có việc tốt hơn.

A

That's great! Is there anything I can do to help?

Tuyệt! Có gì tôi có thể làm để giúp không?

B

Yes! I need someone to practice speaking with.

Có! Tôi cần người để luyện nói cùng.

Fill in the blanks

She has a lot of work ___ do.

I study hard ___ get good grades.

___ is important ___ exercise every day.

Quiz

"I went to the store ___ buy milk." (Mục đích)

"___ learn a language takes time." (To V làm chủ ngữ)

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download