Đại từ bất định (something, anyone, nothing)
Indefinite Pronouns (something, anyone, nothing)
Đại từ bất định (indefinite pronouns) dùng để chỉ người, vật hoặc nơi chốn không xác định. Chúng được tạo từ bốn tiền tố: some- (một số), any- (bất kỳ), no- (không), every- (mọi) kết hợp với -thing (vật), -one/-body (người), -where (nơi). Tiếng Việt dùng "ai đó", "cái gì đó", "không ai", "mọi nơi"... tương đối linh hoạt. Nhưng tiếng Anh có quy tắc rõ ràng về khi nào dùng some- (khẳng định), any- (phủ định/hỏi), và no- (phủ định mạnh). Nắm vững quy tắc này giúp bạn nói tự nhiên hơn.
some- : Dùng trong câu khẳng định
Something (cái gì đó), someone/somebody (ai đó), somewhere (ở đâu đó) dùng trong câu khẳng định. Cũng dùng trong câu hỏi khi bạn mong đợi câu trả lời "có" hoặc khi mời/đề nghị.
Someone is knocking on the door.
Có ai đó đang gõ cửa.
I want to eat something.
Tôi muốn ăn cái gì đó.
Would you like something to drink?
Bạn muốn uống gì không?
Let's go somewhere fun this weekend.
Cuối tuần mình đi đâu đó vui vui đi.
any- : Dùng trong câu hỏi và phủ định
Anything (bất cứ cái gì), anyone/anybody (bất cứ ai), anywhere (bất cứ đâu) dùng trong câu hỏi và câu phủ định. Trong câu khẳng định, any- mang nghĩa "bất kỳ... nào".
Is anyone home?
Có ai ở nhà không?
I don't have anything to do.
Tôi không có gì để làm.
You can sit anywhere you want.
Bạn có thể ngồi bất cứ đâu bạn muốn.
Does anyone know the answer?
Có ai biết câu trả lời không?
no- : Phủ định mạnh (không ai, không gì)
Nothing (không gì), no one/nobody (không ai), nowhere (không ở đâu) mang nghĩa phủ định trong câu khẳng định. Lưu ý: no- đã mang nghĩa phủ định nên KHÔNG dùng thêm 'not'. Tránh phủ định kép!
Nobody knows the answer.
Không ai biết câu trả lời.
There is nothing in the box.
Không có gì trong hộp.
She has nowhere to go.
Cô ấy không có nơi nào để đi.
Không dùng phủ định kép: Nobody doesn't know (✗) → Nobody knows (✓). I don't have nothing (✗) → I don't have anything (✓) hoặc I have nothing (✓).
every- : Tất cả, mọi
Everything (mọi thứ), everyone/everybody (mọi người), everywhere (mọi nơi). Dù chỉ "mọi người", chúng chia động từ ở dạng số ít (is, was, has...).
Everyone is here.
Mọi người đều ở đây.
Everything looks delicious!
Mọi thứ trông ngon hết!
I've looked everywhere for my phone.
Tôi đã tìm khắp nơi chiếc điện thoại.
Tính từ đứng SAU — something hot, nothing special
Khác với quy tắc thông thường (tính từ trước danh từ), tính từ đứng SAU đại từ bất định. Đây là ngoại lệ quan trọng cần nhớ.
Is there anything new?
Có gì mới không?
I want something cold to drink.
Tôi muốn uống cái gì lạnh.
There's nothing special about it.
Không có gì đặc biệt cả.
Someone important is coming.
Có ai đó quan trọng sắp đến.
So sánh với tiếng Việt
- ●Tiếng Việt dùng "ai đó / gì đó / ở đâu đó" (some-), "ai / gì / ở đâu" (any-), "không ai / không gì" (no-), "mọi người / mọi thứ" (every-) khá linh hoạt và không phân biệt rõ giữa câu hỏi và khẳng định. Tiếng Anh có quy tắc chặt: some- cho khẳng định, any- cho hỏi/phủ định, no- cho phủ định mạnh. Ngoài ra, tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ ("cái gì lạnh") giống tiếng Anh đặt sau đại từ bất định ("something cold"), nên điểm này khá tự nhiên cho người Việt.
Common Mistakes
I don't have nothing.
I don't have anything. / I have nothing.
Phủ định kép! 'Don't' + 'nothing' = sai. Dùng 'don't have anything' hoặc 'have nothing'.
Everyone are happy.
Everyone is happy.
'Everyone' chia động từ số ít (is, was, has), dù nghĩa là "mọi người".
I want cold something.
I want something cold.
Tính từ đứng SAU đại từ bất định, không đứng trước.
Try it in conversation
A
Is anyone in the kitchen?
Có ai trong bếp không?
B
No, nobody is there. Why?
Không, không có ai cả. Sao vậy?
A
I want something to eat. I'm so hungry!
Con muốn ăn cái gì đó. Con đói quá!
B
There's nothing in the fridge. Let me check somewhere else.
Không có gì trong tủ lạnh. Để mẹ tìm chỗ khác.
A
Is there anything in the cupboard?
Có gì trong tủ không ạ?
B
Yes! I found something delicious. Cookies!
Có! Mẹ tìm được cái gì đó ngon. Bánh quy!
A
Yay! Everyone loves cookies!
Hay quá! Mọi người đều thích bánh quy!
B
Let's share with everyone. There's enough for everybody.
Mình chia cho mọi người đi. Có đủ cho tất cả mọi người.
Fill in the blanks
___ is knocking on the door.
I don't know ___ about that topic.
___ in this room speaks English.
There is ___ wrong with the computer. It works fine.
Would you like ___ to eat?
Quiz
Is ___ home? I need to talk to you.
Chọn câu đúng:
"I want cold something to drink." là câu đúng.
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download