Đại từ (I/my/me/mine)
Pronouns
Đại từ là từ dùng thay cho tên riêng. Thay vì nói "Lan thích sách của Lan", ta nói "Lan thích sách của cô ấy". Tiếng Anh có 4 dạng đại từ: chủ ngữ (I), sở hữu (my), tân ngữ (me), và đại từ sở hữu (mine). Tiếng Việt dùng "tôi" cho mọi trường hợp, nhưng tiếng Anh phải thay đổi hình thức.
Đại từ chủ ngữ (I / you / he / she / it / we / they)
Đại từ chủ ngữ đứng ở vị trí chủ ngữ trong câu. Tiếng Việt có thể lược bỏ chủ ngữ ("Đi học" — không cần nói "Tôi"), nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có chủ ngữ.
Đại từ chủ ngữ + Động từ + ...
I like chocolate.
Tôi thích sô-cô-la.
You are very kind.
Bạn rất tốt bụng.
He plays soccer every day.
Anh ấy chơi bóng đá mỗi ngày.
She is my sister.
Cô ấy là chị (em) gái tôi.
It is very cold today.
Hôm nay rất lạnh.
We are classmates.
Chúng tôi là bạn cùng lớp.
They live in Hanoi.
Họ sống ở Hà Nội.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tôi | I | I am happy. |
| Bạn | you | You are smart. |
| Anh ấy | he | He is tall. |
| Cô ấy | she | She likes cats. |
| Nó (vật) | it | It is a dog. |
| Chúng tôi | we | We are friends. |
| Họ | they | They play tennis. |
Tiếng Anh luôn phải có chủ ngữ. "Nóng quá" — tiếng Việt không cần chủ ngữ, nhưng tiếng Anh phải nói "It is hot" với "it".
Tính từ sở hữu (my / your / his / her / its / our / their)
Tính từ sở hữu có nghĩa "của tôi", "của bạn"... và đứng trước danh từ. Tiếng Việt dùng "của" + đại từ ("sách của tôi"), tiếng Anh dùng dạng riêng ("my book").
Tính từ sở hữu + Danh từ
This is my book.
Đây là sách của tôi.
Your pen is on the desk.
Bút của bạn ở trên bàn.
His name is Tom.
Tên anh ấy là Tom.
Her birthday is in March.
Sinh nhật cô ấy vào tháng 3.
Our school is very big.
Trường chúng tôi rất lớn.
Their house is near the park.
Nhà họ ở gần công viên.
| Chủ ngữ | Sở hữu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I | my | của tôi | my bag |
| you | your | của bạn | your book |
| he | his | của anh ấy | his car |
| she | her | của cô ấy | her phone |
| it | its | của nó | its color |
| we | our | của chúng tôi | our class |
| they | their | của họ | their teacher |
Đừng nhầm "its" (của nó) với "it's" (= it is)! "its" KHÔNG có dấu phẩy trên, "it's" CÓ dấu phẩy trên.
Đại từ tân ngữ (me / you / him / her / it / us / them)
Đại từ tân ngữ đứng sau động từ hoặc giới từ. Tiếng Việt dùng "tôi" cho cả chủ ngữ và tân ngữ, nhưng tiếng Anh phải đổi: "I" → "me", "he" → "him".
Động từ + Đại từ tân ngữ / Giới từ + Đại từ tân ngữ
She likes me.
Cô ấy thích tôi.
I called him yesterday.
Tôi đã gọi điện cho anh ấy hôm qua.
Can you help us?
Bạn giúp chúng tôi được không?
Please give it to her.
Làm ơn đưa nó cho cô ấy.
I went to the park with them.
Tôi đi công viên với họ.
This present is for you.
Quà này dành cho bạn.
| Chủ ngữ | Tân ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I | me | tôi (sau động từ) | Help me. |
| you | you | bạn | I like you. |
| he | him | anh ấy | Tell him. |
| she | her | cô ấy | Call her. |
| it | it | nó | I found it. |
| we | us | chúng tôi | Join us. |
| they | them | họ | Thank them. |
"you" và "it" có cùng dạng cho chủ ngữ và tân ngữ! Phân biệt bằng vị trí trong câu.
Đại từ sở hữu (mine / yours / his / hers / ours / theirs)
Đại từ sở hữu có nghĩa "của tôi", "của bạn" và đứng một mình (không cần danh từ sau). "This is my book" (tính từ sở hữu + danh từ) = "This book is mine" (đại từ sở hữu, không cần danh từ).
... + Đại từ sở hữu (không có danh từ sau)
This bag is mine.
Cái túi này là của tôi.
Is this pencil yours?
Cây bút chì này là của bạn à?
That seat is his.
Chỗ ngồi đó là của anh ấy.
The red bike is hers.
Chiếc xe đạp đỏ là của cô ấy.
This classroom is ours.
Phòng học này là của chúng tôi.
Those toys are theirs.
Những đồ chơi kia là của họ.
| Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| my | mine | của tôi | It is mine. |
| your | yours | của bạn | It is yours. |
| his | his | của anh ấy | It is his. |
| her | hers | của cô ấy | It is hers. |
| our | ours | của chúng tôi | It is ours. |
| their | theirs | của họ | It is theirs. |
"his" là dạng duy nhất giống nhau cho cả tính từ sở hữu và đại từ sở hữu. "his book" (sách của anh ấy) và "It is his" (nó là của anh ấy).
So sánh tiếng Việt và tiếng Anh
- ●Tiếng Việt dùng "tôi" cho mọi vị trí: "Tôi thích", "thích tôi", "của tôi". Tiếng Anh phải đổi: I, me, my, mine.
- ●Tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ ("Đi học rồi"), tiếng Anh không thể (phải nói "I go to school").
- ●Tiếng Việt dùng "của" để chỉ sở hữu: "sách của tôi". Tiếng Anh dùng tính từ sở hữu: "my book" — không cần "of".
- ●Tiếng Việt có hệ thống xưng hô phong phú (anh, chị, em, con, cháu...) theo tuổi tác và mối quan hệ. Tiếng Anh đơn giản hơn: chỉ I, you, he, she.
Common Mistakes
Me like pizza.
I like pizza.
Chủ ngữ phải dùng "I" (không phải "me"). me chỉ dùng sau động từ/giới từ.
This is her. (nói về sách)
This is hers.
"Của cô ấy" đứng một mình → đại từ sở hữu: hers (không phải her).
Him is my friend.
He is my friend.
Chủ ngữ phải dùng "He" (không phải "Him").
Try it in conversation
A
Is this your bag?
Đây là túi của bạn à?
B
No, it isn't mine. I think it's hers.
Không, không phải của mình. Mình nghĩ là của cô ấy.
A
Let me ask her. Excuse me, is this bag yours?
Để mình hỏi cô ấy. Xin lỗi, túi này có phải của bạn không?
B
Yes, it's mine! Thank you!
Đúng rồi, của mình! Cảm ơn bạn!
Fill in the blanks
___ am a student.
This is ___ dog.
The teacher gave ___ a lot of homework.
That umbrella is ___, not yours.
Can you help ___?
Quiz
"___ is a teacher." — "Cô ấy" là gì?
"This is ___ pen." — Điền "của tôi":
"The teacher called ___." — Điền "anh ấy":
"This book is ___." — Điền "của tôi":
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download