Đại từ (I/my/me/mine)

Pronouns

Beginner📝 Cơ bản 2

Đại từ là từ dùng thay cho tên riêng. Thay vì nói "Lan thích sách của Lan", ta nói "Lan thích sách của cô ấy". Tiếng Anh có 4 dạng đại từ: chủ ngữ (I), sở hữu (my), tân ngữ (me), và đại từ sở hữu (mine). Tiếng Việt dùng "tôi" cho mọi trường hợp, nhưng tiếng Anh phải thay đổi hình thức.

Đại từ chủ ngữ (I / you / he / she / it / we / they)

Đại từ chủ ngữ đứng ở vị trí chủ ngữ trong câu. Tiếng Việt có thể lược bỏ chủ ngữ ("Đi học" — không cần nói "Tôi"), nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có chủ ngữ.

Đại từ chủ ngữ + Động từ + ...

I like chocolate.

Tôi thích sô-cô-la.

IS (Chủ ngữ)
likeV (Động từ)
chocolateO (Tân ngữ)

You are very kind.

Bạn rất tốt bụng.

He plays soccer every day.

Anh ấy chơi bóng đá mỗi ngày.

She is my sister.

Cô ấy là chị (em) gái tôi.

It is very cold today.

Hôm nay rất lạnh.

We are classmates.

Chúng tôi là bạn cùng lớp.

They live in Hanoi.

Họ sống ở Hà Nội.

Tiếng ViệtTiếng AnhVí dụ
TôiII am happy.
BạnyouYou are smart.
Anh ấyheHe is tall.
Cô ấysheShe likes cats.
Nó (vật)itIt is a dog.
Chúng tôiweWe are friends.
HọtheyThey play tennis.

Tiếng Anh luôn phải có chủ ngữ. "Nóng quá" — tiếng Việt không cần chủ ngữ, nhưng tiếng Anh phải nói "It is hot" với "it".

Tính từ sở hữu (my / your / his / her / its / our / their)

Tính từ sở hữu có nghĩa "của tôi", "của bạn"... và đứng trước danh từ. Tiếng Việt dùng "của" + đại từ ("sách của tôi"), tiếng Anh dùng dạng riêng ("my book").

Tính từ sở hữu + Danh từ

This is my book.

Đây là sách của tôi.

ThisS (Chủ ngữ)
isV (Động từ)
my bookC (Sở hữu + Danh từ)

Your pen is on the desk.

Bút của bạn ở trên bàn.

His name is Tom.

Tên anh ấy là Tom.

Her birthday is in March.

Sinh nhật cô ấy vào tháng 3.

Our school is very big.

Trường chúng tôi rất lớn.

Their house is near the park.

Nhà họ ở gần công viên.

Chủ ngữSở hữuNghĩaVí dụ
Imycủa tôimy bag
youyourcủa bạnyour book
hehiscủa anh ấyhis car
shehercủa cô ấyher phone
ititscủa nóits color
weourcủa chúng tôiour class
theytheircủa họtheir teacher

Đừng nhầm "its" (của nó) với "it's" (= it is)! "its" KHÔNG có dấu phẩy trên, "it's" CÓ dấu phẩy trên.

Đại từ tân ngữ (me / you / him / her / it / us / them)

Đại từ tân ngữ đứng sau động từ hoặc giới từ. Tiếng Việt dùng "tôi" cho cả chủ ngữ và tân ngữ, nhưng tiếng Anh phải đổi: "I" → "me", "he" → "him".

Động từ + Đại từ tân ngữ / Giới từ + Đại từ tân ngữ

She likes me.

Cô ấy thích tôi.

SheS (Chủ ngữ)
likesV (Động từ)
meO (Tân ngữ)

I called him yesterday.

Tôi đã gọi điện cho anh ấy hôm qua.

Can you help us?

Bạn giúp chúng tôi được không?

Please give it to her.

Làm ơn đưa nó cho cô ấy.

giveV (Động từ)
itO (Tân ngữ)
to herGiới từ + Tân ngữ

I went to the park with them.

Tôi đi công viên với họ.

This present is for you.

Quà này dành cho bạn.

Chủ ngữTân ngữNghĩaVí dụ
Imetôi (sau động từ)Help me.
youyoubạnI like you.
hehimanh ấyTell him.
shehercô ấyCall her.
ititI found it.
weuschúng tôiJoin us.
theythemhọThank them.

"you" và "it" có cùng dạng cho chủ ngữ và tân ngữ! Phân biệt bằng vị trí trong câu.

Đại từ sở hữu (mine / yours / his / hers / ours / theirs)

Đại từ sở hữu có nghĩa "của tôi", "của bạn" và đứng một mình (không cần danh từ sau). "This is my book" (tính từ sở hữu + danh từ) = "This book is mine" (đại từ sở hữu, không cần danh từ).

... + Đại từ sở hữu (không có danh từ sau)

This bag is mine.

Cái túi này là của tôi.

This bagS (Chủ ngữ)
isV (Động từ)
mineC (Đại từ sở hữu)

Is this pencil yours?

Cây bút chì này là của bạn à?

That seat is his.

Chỗ ngồi đó là của anh ấy.

The red bike is hers.

Chiếc xe đạp đỏ là của cô ấy.

This classroom is ours.

Phòng học này là của chúng tôi.

Those toys are theirs.

Những đồ chơi kia là của họ.

Tính từ sở hữuĐại từ sở hữuNghĩaVí dụ
myminecủa tôiIt is mine.
youryourscủa bạnIt is yours.
hishiscủa anh ấyIt is his.
herherscủa cô ấyIt is hers.
ourourscủa chúng tôiIt is ours.
theirtheirscủa họIt is theirs.

"his" là dạng duy nhất giống nhau cho cả tính từ sở hữu và đại từ sở hữu. "his book" (sách của anh ấy) và "It is his" (nó là của anh ấy).

So sánh tiếng Việt và tiếng Anh

  • Tiếng Việt dùng "tôi" cho mọi vị trí: "Tôi thích", "thích tôi", "của tôi". Tiếng Anh phải đổi: I, me, my, mine.
  • Tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ ("Đi học rồi"), tiếng Anh không thể (phải nói "I go to school").
  • Tiếng Việt dùng "của" để chỉ sở hữu: "sách của tôi". Tiếng Anh dùng tính từ sở hữu: "my book" — không cần "of".
  • Tiếng Việt có hệ thống xưng hô phong phú (anh, chị, em, con, cháu...) theo tuổi tác và mối quan hệ. Tiếng Anh đơn giản hơn: chỉ I, you, he, she.

Common Mistakes

Me like pizza.

I like pizza.

Chủ ngữ phải dùng "I" (không phải "me"). me chỉ dùng sau động từ/giới từ.

This is her. (nói về sách)

This is hers.

"Của cô ấy" đứng một mình → đại từ sở hữu: hers (không phải her).

Him is my friend.

He is my friend.

Chủ ngữ phải dùng "He" (không phải "Him").

Try it in conversation

A

Is this your bag?

Đây là túi của bạn à?

B

No, it isn't mine. I think it's hers.

Không, không phải của mình. Mình nghĩ là của cô ấy.

A

Let me ask her. Excuse me, is this bag yours?

Để mình hỏi cô ấy. Xin lỗi, túi này có phải của bạn không?

B

Yes, it's mine! Thank you!

Đúng rồi, của mình! Cảm ơn bạn!

Fill in the blanks

___ am a student.

This is ___ dog.

The teacher gave ___ a lot of homework.

That umbrella is ___, not yours.

Can you help ___?

Quiz

"___ is a teacher." — "Cô ấy" là gì?

"This is ___ pen." — Điền "của tôi":

"The teacher called ___." — Điền "anh ấy":

"This book is ___." — Điền "của tôi":

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download