Câu hỏi gián tiếp
Indirect Questions
Câu hỏi gián tiếp là cách hỏi lịch sự hơn bằng cách thêm "Do you know...?", "Could you tell me...?", "I wonder..." trước câu hỏi. Điểm quan trọng: phần câu hỏi phía sau dùng TRẬT TỰ CÂU TRẦN THUẬT (S + V), không đảo ngữ. Tiếng Việt: "Bạn có biết... không?" — tự nhiên và hay dùng.
Cấu trúc câu hỏi gián tiếp
Thêm cụm lịch sự trước câu hỏi. Phần sau dùng trật tự S + V (không đảo trợ động từ). Câu hỏi Yes/No dùng if/whether.
Do you know + wh-word + S + V? / Do you know + if/whether + S + V?
Where is the station? → Do you know where the station is?
Ga ở đâu? → Bạn có biết ga ở đâu không?
What time does the movie start? → Could you tell me what time the movie starts?
Phim bắt đầu lúc mấy giờ? → Bạn cho tôi biết phim bắt đầu lúc mấy giờ được không?
Is she coming? → Do you know if she is coming?
Cô ấy có đến không? → Bạn có biết cô ấy có đến không?
Where does he live? → I wonder where he lives.
Anh ấy sống ở đâu? → Tôi tự hỏi anh ấy sống ở đâu.
Can you help me? → I was wondering if you could help me.
Bạn giúp tôi được không? → Tôi không biết bạn có thể giúp tôi không.
| Câu hỏi trực tiếp | Câu hỏi gián tiếp |
|---|---|
| Where IS the bank? | Do you know where the bank IS? |
| What time DOES it start? | Could you tell me what time it STARTS? |
| IS she coming? | Do you know IF she is coming? |
| CAN you help? | I wonder IF you can help. |
Sai phổ biến: "Do you know where IS the bank?" ❌ → "Do you know where the bank IS?" ✅ Không đảo!
Câu hỏi gián tiếp Yes/No — dùng if/whether
Khi câu hỏi trực tiếp là câu hỏi Yes/No (không có từ hỏi wh-), câu hỏi gián tiếp dùng if hoặc whether để nối. Trật tự phía sau vẫn là S + V (trần thuật).
Cụm lịch sự + if/whether + S + V
Is she coming? → Do you know if she is coming?
Cô ấy có đến không? → Bạn có biết cô ấy có đến không?
Can you help me? → I was wondering whether you could help me.
Bạn giúp tôi được không? → Tôi không biết bạn có thể giúp tôi không.
Does he speak English? → Could you tell me if he speaks English?
Anh ấy nói tiếng Anh không? → Bạn cho tôi biết anh ấy có nói tiếng Anh không?
Is the museum open today? → Do you know whether the museum is open today?
Hôm nay bảo tàng có mở cửa không? → Bạn có biết hôm nay bảo tàng có mở cửa không?
Will it rain tomorrow? → I wonder if it will rain tomorrow.
Ngày mai trời có mưa không? → Tôi tự hỏi ngày mai trời có mưa không.
| Câu hỏi Yes/No trực tiếp | Câu hỏi gián tiếp |
|---|---|
| IS she coming? | Do you know IF she is coming? |
| CAN you help? | I wonder WHETHER you can help. |
| DOES he speak English? | Could you tell me IF he speaks English? |
| WILL it rain? | I wonder IF it will rain. |
if và whether đều dùng được cho câu hỏi Yes/No gián tiếp. Whether trang trọng hơn. Nhớ: KHÔNG dùng "if" với câu hỏi có từ wh- (where, what, who...).
So sánh với tiếng Việt
- ●Tiếng Việt: "Bạn có biết ga ở đâu không?" — trật tự tự nhiên, không cần thay đổi.
- ●Tiếng Anh: phải đổi trật tự từ câu hỏi (Where IS it?) sang trần thuật (where it IS).
- ●Tiếng Việt dùng "không biết", "có biết...không" để hỏi gián tiếp. Tiếng Anh dùng Do you know, Could you tell me, I wonder.
- ●Câu hỏi Yes/No gián tiếp: tiếng Việt "...có...không". Tiếng Anh dùng if/whether.
Common Mistakes
Do you know where is the bank?
Do you know where the bank is?
Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật (S + V). Không đảo "is" lên trước chủ ngữ. Đây là lỗi rất phổ biến của người Việt.
Could you tell me what time does the train leave?
Could you tell me what time the train leaves?
Sau cụm lịch sự (Could you tell me), phần câu hỏi phải theo trật tự S + V. Bỏ trợ động từ "does" và chia động từ bình thường: "the train leaves".
Try it in conversation
A
Excuse me, could you tell me where the nearest ATM is?
Xin lỗi, bạn cho tôi biết cây ATM gần nhất ở đâu được không?
B
Sure! Do you know where the post office is?
Được! Bạn có biết bưu điện ở đâu không?
A
Yes, I do.
Có, tôi biết.
B
The ATM is right next to it.
ATM ngay bên cạnh đó.
Fill in the blanks
Do you know where she ___?
Could you tell me ___ the museum is open?
I wonder what time the bus ___.
Quiz
"Do you know where ___?" Chọn đúng.
"Could you tell me what time ___?" Chọn đúng.
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download