Từ để hỏi (Wh-questions)
Question Words
Từ để hỏi (Wh-questions) dùng để hỏi thông tin cụ thể, không chỉ Yes/No. Gồm: What (cái gì), Who (ai), Where (ở đâu), When (khi nào), Why (tại sao), How (như thế nào). Trong tiếng Việt, từ để hỏi thường ở cuối câu ("Bạn đi đâu?"), nhưng trong tiếng Anh, từ để hỏi luôn đứng đầu câu ("Where do you go?").
What (Cái gì) và Who (Ai)
What dùng để hỏi về sự vật, sự việc. Who dùng để hỏi về người. Cả hai đều đứng đầu câu. Khi Who là chủ ngữ thì không cần do/does.
What/Who + V(be/do/does) + S + ... ?
What is this?
Cái này là gì?
What do you eat for breakfast?
Bạn ăn gì vào bữa sáng?
Who is your teacher?
Giáo viên của bạn là ai?
Who likes ice cream?
Ai thích kem?
What is your favorite color?
Màu yêu thích của bạn là gì?
What does she study?
Cô ấy học gì?
| Từ hỏi | Nghĩa | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| What | Cái gì | Hỏi về sự vật/sự việc | What is your name? |
| Who | Ai | Hỏi về người | Who is she? |
Khi Who là chủ ngữ thì không cần do/does! "Who likes pizza?" — không nói "Who does like pizza?".
Where (Ở đâu) và When (Khi nào)
Where dùng để hỏi về địa điểm, When dùng để hỏi về thời gian.
Where/When + V(be/do/does) + S + ... ?
Where is the library?
Thư viện ở đâu?
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
When is your birthday?
Sinh nhật bạn khi nào?
When does the class start?
Lớp học bắt đầu khi nào?
Where does she work?
Cô ấy làm việc ở đâu?
Where are my shoes?
Giày của tôi ở đâu?
| Từ hỏi | Nghĩa | Ví dụ trả lời |
|---|---|---|
| Where | Ở đâu | Where do you live? — I live in Hanoi. |
| When | Khi nào | When is the test? — It's on Monday. |
Why (Tại sao) và Because (Bởi vì)
Why dùng để hỏi lý do. Trả lời bằng Because (bởi vì). Sau Because là một câu đầy đủ (chủ ngữ + động từ).
Why + V(be/do/does) + S + ... ? → Because + S + V + ...
Why are you sad?
Tại sao bạn buồn?
Why do you study English? — Because I want to travel.
Tại sao bạn học tiếng Anh? — Vì tôi muốn đi du lịch.
Why is she crying? — Because she lost her toy.
Tại sao cô ấy khóc? — Vì cô ấy mất đồ chơi.
Why does he wake up early? — Because he has practice.
Tại sao anh ấy dậy sớm? — Vì anh ấy có buổi tập.
Why are they late? — Because the bus was delayed.
Tại sao họ đến muộn? — Vì xe buýt bị trễ.
Why hỏi → Because trả lời. Sau Because phải là câu đầy đủ (chủ ngữ + động từ + ...).
How (Như thế nào)
How dùng để hỏi cách thức, phương tiện, trạng thái. "How are you?" (Bạn khỏe không?) là câu hỏi quan trọng nhất với How.
How + V(be/do/does) + S + ... ?
How are you?
Bạn khỏe không?
How do you go to school?
Bạn đi học bằng gì?
How does she make this cake?
Cô ấy làm bánh này như thế nào?
How is the weather today?
Thời tiết hôm nay thế nào?
How do you spell your name?
Tên bạn đánh vần như thế nào?
Khi được hỏi "How are you?", trả lời "I'm fine, thank you. And you?" Đây là câu chào quan trọng nhất trong tiếng Anh!
How + Tính từ (How old / How many / How much)
Kết hợp How với tính từ để hỏi về số lượng, mức độ. How old (bao nhiêu tuổi), How many (bao nhiêu — đếm được), How much (bao nhiêu — không đếm được/giá cả).
How + tính từ + be/do/does + S + ... ?
How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
How many brothers do you have?
Bạn có mấy anh em trai?
How much is this?
Cái này bao nhiêu tiền?
How long does it take to get to school?
Đi đến trường mất bao lâu?
How many students are in your class?
Lớp bạn có bao nhiêu học sinh?
How tall is your father?
Bố bạn cao bao nhiêu?
| Dạng câu hỏi | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| How old | Bao nhiêu tuổi | How old is she? |
| How many | Bao nhiêu (đếm được) | How many cats do you have? |
| How much | Bao nhiêu (không đếm được/giá cả) | How much is this bag? |
| How long | Bao lâu/Dài bao nhiêu | How long is the movie? |
| How tall | Cao bao nhiêu | How tall are you? |
| How far | Xa bao nhiêu | How far is the school? |
How many dùng cho danh từ đếm được (books, cats). How much dùng cho danh từ không đếm được (water, money) hoặc hỏi giá tiền!
So sánh tiếng Việt và tiếng Anh
- ●Tiếng Việt đặt từ để hỏi ở cuối câu: "Bạn đi đâu?" Tiếng Anh đặt ở đầu: "Where do you go?"
- ●Tiếng Anh cần trợ động từ (do/does) sau từ để hỏi. Tiếng Việt không cần.
- ●Who là chủ ngữ thì không cần do/does: "Who likes pizza?" Tiếng Việt cũng hỏi tự nhiên: "Ai thích pizza?"
- ●How many (đếm được) và How much (không đếm được) — tiếng Việt dùng "bao nhiêu" cho cả hai.
- ●Why → Because. Tiếng Việt: Tại sao → Vì/Bởi vì. Cấu trúc tương tự nhau.
Common Mistakes
Where you live?
Where do you live?
Câu hỏi động từ thường cần trợ động từ do/does: Where DO you live?
What she likes?
What does she like?
She + động từ thường → cần Does. Và động từ về nguyên mẫu: like (không phải likes).
Who does like pizza?
Who likes pizza?
Khi Who là chủ ngữ, không cần do/does. Trực tiếp: Who likes...?
Try it in conversation
A
What do you do after school?
Bạn làm gì sau giờ học?
B
I play games. How about you?
Mình chơi game. Còn bạn thì sao?
A
I read books. Where do you play games?
Mình đọc sách. Bạn chơi game ở đâu?
B
At home. Why do you like reading?
Ở nhà. Tại sao bạn thích đọc sách?
A
Because books are fun! How many books do you have?
Vì sách rất hay! Bạn có bao nhiêu cuốn sách?
B
I have about 20 books.
Mình có khoảng 20 cuốn.
Fill in the blanks
___ is your favorite color?
___ is that boy?
___ does the movie start?
___ do you go to school? — By bus.
___ do you like dogs? — Because they are friendly.
Quiz
"___ is your name?" — Từ để hỏi đúng là gì?
"___ do you live?" — Từ để hỏi đúng là gì?
"___ are you crying?" — Because I lost my toy.
"___ old are you?" — Điền vào chỗ trống:
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download