must và have to (bắt buộc, cần phải)
Must & Have to
Must và have to đều nghĩa là "phải", "bắt buộc", nhưng có sắc thái khác nhau. Must thể hiện sự bắt buộc từ người nói. Have to thể hiện sự bắt buộc từ bên ngoài (quy tắc, luật lệ). Tiếng Việt dùng "phải" cho cả hai, nhưng tiếng Anh phân biệt. Ngoài ra, mustn't (không được) và don't have to (không cần) nghĩa hoàn toàn khác nhau!
must — Bắt buộc (từ người nói)
Must + V nguyên mẫu diễn tả sự bắt buộc, mệnh lệnh từ phía người nói. Cũng dùng để suy luận chắc chắn.
S + must + V nguyên mẫu
You must wear a helmet.
Bạn phải đội mũ bảo hiểm.
I must study for the exam.
Tôi phải ôn thi.
She must be tired. (Suy luận)
Cô ấy chắc hẳn mệt lắm.
You must not cheat on the test.
Bạn không được gian lận trong bài kiểm tra.
We must finish this today.
Chúng ta phải hoàn thành hôm nay.
must = phải (tôi/người nói quyết định). mustn't = KHÔNG ĐƯỢC (cấm!).
have to — Bắt buộc (từ bên ngoài)
Have to + V nguyên mẫu diễn tả sự bắt buộc từ quy tắc, luật lệ, hoàn cảnh bên ngoài. Có thể chia theo thì: has to, had to, will have to.
S + have to / has to + V nguyên mẫu
I have to wear a uniform at school.
Tôi phải mặc đồng phục ở trường.
She has to get up early for work.
Cô ấy phải dậy sớm đi làm.
We had to wait for two hours. (Quá khứ)
Chúng tôi phải đợi hai tiếng.
You will have to take an exam. (Tương lai)
Bạn sẽ phải thi.
Do you have to work on Saturday?
Bạn có phải làm việc thứ Bảy không?
have to linh hoạt hơn must — dùng được ở quá khứ (had to), tương lai (will have to), câu hỏi (Do you have to...?).
mustn't vs don't have to — Khác biệt quan trọng!
Mustn't = KHÔNG ĐƯỢC (cấm). Don't have to = KHÔNG CẦN (không bắt buộc, tùy bạn). Hai nghĩa hoàn toàn khác nhau!
You mustn't park here. (Cấm!)
Bạn KHÔNG ĐƯỢC đỗ xe ở đây.
You don't have to park here. (Tùy bạn)
Bạn KHÔNG CẦN đỗ xe ở đây. (Đỗ chỗ khác cũng được)
You mustn't run in the hospital.
Bạn không được chạy trong bệnh viện.
You don't have to come tomorrow.
Bạn không cần đến ngày mai. (Tùy bạn)
She mustn't tell anyone. (Bí mật!)
Cô ấy không được nói cho ai.
She doesn't have to cook tonight.
Tối nay cô ấy không cần nấu ăn.
| Biểu thức | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| mustn't | KHÔNG ĐƯỢC (cấm) | You mustn't smoke here. |
| don't have to | KHÔNG CẦN (tùy ý) | You don't have to come. |
mustn't = CẤM! don't have to = KHÔNG CẦN. Sai biệt cực kỳ quan trọng!
So sánh với tiếng Việt
- ●Tiếng Việt dùng "phải" cho cả must và have to. Tiếng Anh phân biệt: must (người nói quyết) vs have to (quy tắc bên ngoài).
- ●Tiếng Việt "không được" = mustn't. "Không cần" = don't have to. Hai nghĩa khác nhau, giống tiếng Anh.
- ●must không có dạng quá khứ → dùng had to. "Hôm qua tôi phải đợi" = I had to wait yesterday.
Common Mistakes
You must not to cheat.
You must not cheat.
Sau "must" (và must not) dùng V nguyên mẫu KHÔNG có "to". "Must not cheat" chứ không phải "must not to cheat".
I don't have to cheat. (Nghĩ là "cấm gian lận")
I must not cheat. (Cấm gian lận)
"Don't have to" = KHÔNG CẦN (không bắt buộc). "Must not" = KHÔNG ĐƯỢC (cấm). Hai nghĩa hoàn toàn khác! "Don't have to wear a tie" = không cần đeo cà vạt. "Must not smoke" = cấm hút thuốc.
Try it in conversation
A
Do you have to wear a uniform at school?
Bạn có phải mặc đồng phục ở trường không?
B
Yes, I do. And we mustn't use phones in class.
Có. Và chúng tôi không được dùng điện thoại trong lớp.
A
Do you have to bring your own lunch?
Bạn có phải mang cơm trưa không?
B
No, I don't have to. The school has a cafeteria.
Không cần. Trường có căng-tin.
Fill in the blanks
You ___ drive without a license. It's illegal.
I ___ to go to the doctor yesterday.
You ___ bring food. I already cooked.
Quiz
"You ___ smoke in the hospital." (Cấm!)
"You ___ bring a gift. It's optional." (Không cần)
"She ___ get up at 5 AM for work." (Bắt buộc vì công việc)
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download