Thì quá khứ đơn
Simple Past Tense
Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Tiếng Việt dùng "đã" hoặc từ chỉ thời gian ("hôm qua") để hiểu là quá khứ, động từ không đổi. Tiếng Anh phải đổi dạng động từ: thêm -ed (quy tắc) hoặc dùng dạng bất quy tắc (go → went).
Động từ quy tắc (-ed)
Hầu hết động từ thêm -ed để tạo quá khứ. Động từ kết thúc bằng -e chỉ thêm -d. Động từ kết thúc bằng phụ âm + y → đổi y thành -ied.
S + V-ed + O
I played soccer yesterday.
Hôm qua tôi chơi bóng đá.
She watched TV last night.
Tối qua cô ấy xem TV.
We visited our grandparents.
Chúng tôi đã thăm ông bà.
He studied English for two hours.
Anh ấy đã học tiếng Anh hai tiếng.
They lived in Saigon last year.
Năm ngoái họ sống ở Sài Gòn.
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Thêm -ed | play → played, walk → walked |
| Kết thúc bằng e → thêm -d | live → lived, like → liked |
| Phụ âm + y → ied | study → studied, carry → carried |
| Gấp đôi phụ âm + ed | stop → stopped, plan → planned |
Dấu hiệu nhận biết quá khứ: yesterday, last week, last year, ago, in 2020...
Động từ bất quy tắc
Nhiều động từ phổ biến có dạng quá khứ bất quy tắc, phải học thuộc. go → went, eat → ate, see → saw...
I went to the beach last summer.
Mùa hè trước tôi đi biển.
She ate pizza for dinner.
Cô ấy ăn pizza cho bữa tối.
We saw a beautiful sunset.
Chúng tôi thấy hoàng hôn đẹp.
He made a cake for his mom.
Anh ấy làm bánh cho mẹ.
They came to my house yesterday.
Hôm qua họ đến nhà tôi.
| Nguyên mẫu | Quá khứ | Nghĩa |
|---|---|---|
| go | went | đi |
| eat | ate | ăn |
| see | saw | thấy |
| make | made | làm |
| come | came | đến |
| have | had | có |
| take | took | lấy/chụp |
| write | wrote | viết |
| read | read (đọc khác) | đọc |
| buy | bought | mua |
read quá khứ vẫn viết "read" nhưng đọc là /red/ (khác với hiện tại /riːd/).
Phủ định và câu hỏi (did)
Phủ định: didn't + V nguyên mẫu. Câu hỏi: Did + S + V nguyên mẫu? didn't dùng cho TẤT CẢ chủ ngữ (không phân biệt He/She).
Phủ định: S + didn't + V | Câu hỏi: Did + S + V?
I didn't go to school yesterday.
Hôm qua tôi không đi học.
She didn't eat breakfast.
Cô ấy không ăn sáng.
Did you see the movie?
Bạn có xem phim đó không?
Did he come to the party?
Anh ấy có đến bữa tiệc không?
Sau didn't / Did, động từ luôn ở NGUYÊN MẪU! "She didn't went" → SAI. "She didn't go" → ĐÚNG.
So sánh tiếng Việt và tiếng Anh
- ●Tiếng Việt dùng "đã" hoặc từ chỉ thời gian để diễn tả quá khứ, động từ KHÔNG đổi: "Tôi đã ăn". Tiếng Anh PHẢI đổi: "I ate".
- ●Tiếng Anh có động từ quy tắc (+ed) và bất quy tắc (go→went). Tiếng Việt không có sự phân biệt này.
- ●Phủ định quá khứ: tiếng Việt thêm "không" ("Tôi không ăn"). Tiếng Anh dùng didn't + V nguyên mẫu.
- ●Tiếng Anh quá khứ dùng didn't cho MỌI chủ ngữ (không phân biệt He/She). Đơn giản hơn hiện tại đơn (don't/doesn't)!
Common Mistakes
She didn't went to school.
She didn't go to school.
Sau didn't → nguyên mẫu: go (không phải went).
I eated breakfast.
I ate breakfast.
eat là bất quy tắc: eat → ate (không phải eated).
Try it in conversation
A
What did you do last weekend?
Cuối tuần trước bạn làm gì?
B
I went to the beach with my family. We had a lot of fun!
Mình đi biển với gia đình. Vui lắm!
A
Did you swim in the sea?
Bạn có bơi ở biển không?
B
Yes, I did! The water was warm.
Có! Nước ấm lắm.
Fill in the blanks
We ___ a great movie last weekend.
___ you go to the park yesterday?
She ___ a letter to her friend.
Quiz
"She ___ to school yesterday." (đi)
"I ___ TV last night." (xem)
"He didn't ___ breakfast." (ăn)
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download