Thì hiện tại hoàn thành
Present Perfect Tense
Thì hiện tại hoàn thành kết nối quá khứ với hiện tại. Dùng khi: hành động đã xảy ra nhưng kết quả vẫn liên quan đến hiện tại, trải nghiệm, hành động chưa kết thúc. Tiếng Việt dùng "đã...rồi" hoặc "từng" để diễn tả ý nghĩa tương tự. Cấu trúc: have/has + V3 (quá khứ phân từ).
Cấu trúc have/has + V3
have dùng cho I/You/We/They, has dùng cho He/She/It. V3 là dạng quá khứ phân từ (past participle): động từ quy tắc thêm -ed, bất quy tắc phải học thuộc.
S + have/has + V3 (past participle)
I have eaten lunch.
Tôi đã ăn trưa rồi.
She has visited Hanoi.
Cô ấy đã đến Hà Nội (từng đi).
We have lived here for five years.
Chúng tôi đã sống ở đây năm năm rồi.
He has finished his homework.
Anh ấy đã làm xong bài tập rồi.
Have you ever been to Japan?
Bạn đã từng đến Nhật Bản chưa?
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + have/has + V3 | I have seen it. |
| Phủ định | S + haven't/hasn't + V3 | I haven't seen it. |
| Câu hỏi | Have/Has + S + V3? | Have you seen it? |
| Rút gọn | S + 've/'s + V3 | I've seen it. |
Dấu hiệu nhận biết: already, yet, just, ever, never, for, since.
Quá khứ đơn vs Hiện tại hoàn thành
Quá khứ đơn: thời điểm cụ thể trong quá khứ (yesterday, last week). Hiện tại hoàn thành: không nói thời điểm cụ thể, liên quan đến hiện tại.
I ate lunch at 12. (quá khứ đơn — thời điểm cụ thể)
Tôi ăn trưa lúc 12 giờ.
I have eaten lunch. (hiện tại hoàn thành — đã ăn rồi, bây giờ no)
Tôi đã ăn trưa rồi.
She went to Paris last year. (quá khứ đơn)
Năm ngoái cô ấy đi Paris.
She has been to Paris. (hiện tại hoàn thành — từng đi)
Cô ấy đã từng đến Paris.
| Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|
| Thời điểm cụ thể | Không nói thời điểm |
| Đã kết thúc | Liên quan đến hiện tại |
| yesterday, last week, in 2020 | already, yet, ever, never |
| I ate lunch at 12. | I have eaten lunch. |
KHÔNG nói "I have eaten lunch yesterday" — có yesterday → dùng quá khứ đơn: "I ate lunch yesterday".
for và since
for + khoảng thời gian (for 3 years = trong 3 năm). since + mốc thời gian (since 2020 = từ năm 2020). Cả hai thường đi với hiện tại hoàn thành.
I have lived here for five years.
Tôi đã sống ở đây năm năm rồi.
She has studied English since 2020.
Cô ấy đã học tiếng Anh từ năm 2020.
We have been friends for a long time.
Chúng tôi đã là bạn lâu rồi.
He has worked here since last April.
Anh ấy đã làm việc ở đây từ tháng 4 năm ngoái.
| for (khoảng thời gian) | since (mốc thời gian) |
|---|---|
| for 3 days | since Monday |
| for 2 years | since 2022 |
| for a long time | since I was a child |
| for 5 hours | since this morning |
for = bao lâu (for 3 years). since = từ khi nào (since 2020). Đừng nhầm!
So sánh tiếng Việt và tiếng Anh
- ●Tiếng Việt không phân biệt rõ quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành. "Tôi đã ăn" có thể là cả hai. Tiếng Anh phân biệt: "I ate" vs "I have eaten".
- ●Tiếng Việt dùng "rồi" tương tự "already": "Tôi ăn rồi" ≈ "I have already eaten".
- ●Tiếng Việt dùng "từng" tương tự "ever": "Bạn từng đi Nhật chưa?" ≈ "Have you ever been to Japan?"
- ●Tiếng Việt dùng "chưa" tương tự "yet/not yet": "Tôi chưa ăn" ≈ "I haven't eaten yet".
- ●for (khoảng thời gian) và since (mốc thời gian) — tiếng Việt dùng "trong" và "từ" tương tự.
Common Mistakes
I have eaten lunch yesterday.
I ate lunch yesterday.
Có yesterday → quá khứ đơn (ate), KHÔNG dùng hiện tại hoàn thành.
She have visited Paris.
She has visited Paris.
She → has (không phải have).
I have lived here since 5 years.
I have lived here for 5 years.
5 years = khoảng thời gian → for. since dùng cho mốc thời gian (since 2020).
Try it in conversation
A
Have you ever eaten phở?
Bạn đã từng ăn phở chưa?
B
Yes, I have! I've eaten it many times. It's delicious!
Rồi! Mình đã ăn nhiều lần rồi. Ngon lắm!
A
Have you tried bún chả yet?
Bạn đã thử bún chả chưa?
B
No, I haven't tried it yet. I want to try it soon!
Chưa, mình chưa thử. Mình muốn thử sớm!
Fill in the blanks
___ you ever been to Japan?
She has studied here ___ 2020.
I have already ___ my homework.
Quiz
"She ___ visited Paris." (đã từng)
"I ___ eaten lunch yet." (chưa)
"We have lived here ___ 10 years."
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download