Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ)
Past Perfect
Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Ví dụ: "Khi tôi đến rạp, phim đã bắt đầu rồi" — phim bắt đầu trước, tôi đến sau. Cấu trúc: had + quá khứ phân từ, chủ ngữ gì cũng dùng had. Thì này giúp phân biệt rõ thứ tự thời gian giữa hai sự kiện trong quá khứ.
Cấu trúc cơ bản (had + quá khứ phân từ)
Thì quá khứ hoàn thành dùng had + quá khứ phân từ (past participle). Dù chủ ngữ là gì, luôn dùng had — dễ nhớ hơn thì hiện tại hoàn thành (have/has). Nghĩa là "đã ... rồi (trước một thời điểm trong quá khứ)". Cần chú ý dạng quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc.
S + had + V-pp (quá khứ phân từ)
I had already eaten lunch.
Tôi đã ăn trưa rồi.
She had finished her homework before dinner.
Cô ấy đã làm xong bài tập trước bữa tối.
They had left the house before I arrived.
Họ đã rời nhà trước khi tôi đến.
He had never seen snow before that day.
Trước ngày đó, anh ấy chưa bao giờ thấy tuyết.
We had already gone to bed when he called.
Khi anh ấy gọi, chúng tôi đã đi ngủ rồi.
The movie had started by the time we got there.
Khi chúng tôi đến, phim đã bắt đầu rồi.
I had lost my key, so I couldn't open the door.
Tôi đã làm mất chìa khóa nên không mở được cửa.
She had studied English for three years before she moved to America.
Cô ấy đã học tiếng Anh ba năm trước khi chuyển đến Mỹ.
| Động từ | Quá khứ | Quá khứ phân từ | Ví dụ QKHT |
|---|---|---|---|
| eat | ate | eaten | had eaten |
| go | went | gone | had gone |
| see | saw | seen | had seen |
| finish | finished | finished | had finished |
| lose | lost | lost | had lost |
| study | studied | studied | had studied |
| write | wrote | written | had written |
| take | took | taken | had taken |
had dùng cho mọi chủ ngữ! I had, he had, they had... đều là had. Dễ hơn have/has nhiều!
Đại quá khứ (trước quá khứ)
Khi có hai sự kiện xảy ra trong quá khứ, sự kiện nào xảy ra trước thì dùng thì quá khứ hoàn thành, sự kiện sau dùng thì quá khứ đơn. Điều này giúp người nghe hiểu rõ thứ tự thời gian.
When I got to the station, the train had already left.
Khi tôi đến ga, tàu đã chạy rồi.
She was tired because she had run for an hour.
Cô ấy mệt vì đã chạy một tiếng rồi.
He didn't want to watch the movie because he had seen it before.
Anh ấy không muốn xem phim vì đã xem rồi.
I realized I had forgotten my textbook.
Tôi nhận ra mình đã quên sách giáo khoa.
The ground was wet because it had rained.
Mặt đất ướt vì trước đó trời đã mưa.
After she had cleaned the room, she took a nap.
Sau khi dọn phòng xong, cô ấy đi ngủ trưa.
By the time we arrived, everyone had gone home.
Khi chúng tôi đến, mọi người đã về hết rồi.
| Thứ tự thời gian | Thì | Ví dụ |
|---|---|---|
| Xảy ra trước (cũ hơn) | Quá khứ hoàn thành (had + pp) | The train had left. |
| Xảy ra sau (mới hơn) | Quá khứ đơn | I got to the station. |
Hai sự kiện quá khứ → sự kiện xảy ra trước dùng had + pp. Hãy vẽ đường thời gian: cũ ← had + pp ... quá khứ đơn → mới
Kết hợp với before / after
Before (trước khi) và after (sau khi) giúp làm rõ thứ tự sự kiện, kết hợp rất tự nhiên với thì quá khứ hoàn thành. Sau before là quá khứ đơn thì mệnh đề chính dùng quá khứ hoàn thành. Sau after là quá khứ hoàn thành thì mệnh đề chính dùng quá khứ đơn.
S + had + pp + before + S + V (quá khứ đơn) / After + S + had + pp, S + V (quá khứ đơn)
I had brushed my teeth before I went to bed.
Tôi đã đánh răng trước khi đi ngủ.
After she had eaten breakfast, she went to school.
Sau khi ăn sáng xong, cô ấy đi học.
He had practiced many times before the concert.
Anh ấy đã luyện tập nhiều lần trước buổi hòa nhạc.
After we had finished the test, we went outside to play.
Sau khi làm bài kiểm tra xong, chúng tôi ra ngoài chơi.
She had saved enough money before she bought the bike.
Cô ấy đã tiết kiệm đủ tiền trước khi mua xe đạp.
After they had said goodbye, they got on the bus.
Sau khi nói lời tạm biệt, họ lên xe buýt.
I had never been abroad before I went to Singapore.
Trước khi đi Singapore, tôi chưa bao giờ ra nước ngoài.
Có before/after thì thứ tự đã rõ, nên thực tế dùng cả hai thì quá khứ đơn cũng được. Nhưng dùng quá khứ hoàn thành thì chính xác và trang trọng hơn.
Cách dùng: kinh nghiệm, hoàn thành, tiếp diễn
Thì quá khứ hoàn thành cũng có ba cách dùng giống thì hiện tại hoàn thành: kinh nghiệm (đã từng), hoàn thành (đã xong), tiếp diễn (đã kéo dài). Điểm khác biệt là mốc thời gian là "một thời điểm trong quá khứ" chứ không phải "hiện tại".
He had never eaten sushi before he came to Japan. (Kinh nghiệm)
Trước khi đến Nhật, anh ấy chưa bao giờ ăn sushi.
She had already left when I called. (Hoàn thành)
Khi tôi gọi, cô ấy đã đi rồi.
They had lived in Hanoi for five years before they moved. (Tiếp diễn)
Họ đã sống ở Hà Nội năm năm trước khi chuyển đi.
Had you ever been to Ho Chi Minh City before that trip? (Kinh nghiệm - câu hỏi)
Trước chuyến đi đó, bạn đã bao giờ đến TP.HCM chưa?
I had just finished lunch when she arrived. (Hoàn thành)
Tôi vừa ăn trưa xong thì cô ấy đến.
We had known each other since childhood. (Tiếp diễn)
Chúng tôi đã biết nhau từ nhỏ.
He had worked at that company for ten years before he retired. (Tiếp diễn)
Anh ấy đã làm ở công ty đó mười năm trước khi nghỉ hưu.
| Cách dùng | Trạng từ hay dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kinh nghiệm | never / ever / before | I had never seen a whale before. |
| Hoàn thành | already / just / yet | She had already gone. |
| Tiếp diễn | for / since | He had lived there for 5 years. |
Hiện tại hoàn thành = tính đến "bây giờ". Quá khứ hoàn thành = tính đến "một thời điểm trong quá khứ". Mốc thời gian khác nhau thôi, cách dùng giống nhau!
So sánh với tiếng Việt
- ●Tiếng Việt dùng "đã...rồi" để diễn tả hành động hoàn thành: "Khi tôi đến, họ đã đi rồi" → When I arrived, they had already left.
- ●Tiếng Việt không có thì quá khứ hoàn thành riêng biệt — dùng ngữ cảnh và từ chỉ thời gian ("trước đó", "đã...rồi") để thể hiện thứ tự.
- ●Tiếng Anh dùng had + quá khứ phân từ để phân biệt rõ ràng "cái nào xảy ra trước" giữa hai sự kiện quá khứ. Tiếng Việt dựa vào ngữ cảnh.
- ●"Chưa bao giờ" trong tiếng Việt tương đương had never: "Tôi chưa bao giờ thấy tuyết" → I had never seen snow.
- ●Tiếng Việt dùng "trước khi" (before) và "sau khi" (after) giống tiếng Anh, nhưng không cần thay đổi dạng động từ.
Common Mistakes
After I had ate lunch, I went to school.
After I had eaten lunch, I went to school.
Thì quá khứ hoàn thành dùng had + quá khứ phân từ (V3). "Eat" có V3 là "eaten", không phải "ate" (ate là quá khứ đơn V2).
When I arrived, the movie already started.
When I arrived, the movie had already started.
Khi muốn diễn tả hành động xảy ra TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ, phải dùng quá khứ hoàn thành (had + V3) cho hành động xảy ra trước.
Try it in conversation
A
Why were you late for the movie?
Sao bạn đến xem phim muộn vậy?
B
When I got to the cinema, the movie had already started!
Khi tôi đến rạp, phim đã bắt đầu rồi!
A
That's too bad! Had you bought the tickets online?
Tiếc quá! Bạn đã mua vé online chưa?
B
Yes, I had. But the traffic was terrible.
Rồi, mua rồi. Nhưng kẹt xe kinh khủng.
A
Had you ever been to Hoi An before last year?
Trước năm ngoái bạn đã bao giờ đến Hội An chưa?
B
No, I hadn't. It was my first time!
Chưa, lần đầu tiên!
A
I had visited twice before, so I showed her around.
Tôi đã đến hai lần trước đó rồi nên tôi dẫn cô ấy đi tham quan.
Fill in the blanks
When we got to the cinema, the film ___ already ___.
She ___ never ___ a horse before that day.
After he ___ ___ breakfast, he went to school.
I ___ ___ my umbrella, so I got wet.
By the time she arrived, we ___ already ___ dinner.
He ___ ___ in Vietnam for two years before he moved to Japan.
Quiz
"When I arrived at the party, everyone ___ already ___." Chọn đáp án đúng.
"She ___ never ___ abroad before that trip." Chọn đáp án đúng.
"After he ___ his homework, he watched TV." Chọn đáp án đúng.
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download