Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + ~ing)
Past Progressive
Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: "Khi mẹ về nhà, mình đang chơi game" — hành động chơi game đang diễn ra thì mẹ về. Chúng ta dùng was/were + động từ thêm -ing. Nếu thì quá khứ đơn là một "điểm", thì quá khứ tiếp diễn giống như một "đường thẳng" — hành động kéo dài.
Cấu trúc cơ bản (was/were + V-ing)
Thì quá khứ tiếp diễn được tạo bằng cách kết hợp be ở quá khứ (was/were) với động từ thêm -ing. Chủ ngữ là I/he/she/it thì dùng was, chủ ngữ là you/we/they thì dùng were. Giống hệt thì hiện tại tiếp diễn nhưng đổi am/is/are thành was/were.
S + was/were + V-ing
I was reading a book.
Tôi đang đọc sách.
She was cooking dinner.
Cô ấy đang nấu bữa tối.
They were playing soccer in the park.
Họ đang chơi bóng đá ở công viên.
He was watching TV at 8 o'clock.
Anh ấy đang xem TV lúc 8 giờ.
We were eating lunch together.
Chúng tôi đang ăn trưa cùng nhau.
The dog was sleeping on the sofa.
Con chó đang ngủ trên ghế sofa.
My brother was doing his homework.
Anh trai tôi đang làm bài tập.
It was raining hard last night.
Tối qua trời đang mưa rất to.
| Chủ ngữ | Be | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | was | I was running. |
| He / She / It | was | She was singing. |
| You | were | You were studying. |
| We | were | We were talking. |
| They | were | They were dancing. |
I / he / she / it → was, you / we / they → were. Chỉ cần đổi am/is/are ở hiện tại tiếp diễn sang was/were là xong!
Câu phủ định và câu hỏi
Câu phủ định chỉ cần thêm not sau was/were. Câu hỏi thì đưa was/were lên trước chủ ngữ. Không dùng do hay did. Giống hệt cách làm của thì hiện tại tiếp diễn.
Phủ định: S + was/were + not + V-ing / Câu hỏi: Was/Were + S + V-ing?
I was not sleeping.
Tôi không ngủ (lúc đó).
She wasn't listening to the teacher.
Cô ấy không nghe giáo viên.
They weren't studying at that time.
Họ không học bài lúc đó.
He wasn't wearing a jacket.
Anh ấy không mặc áo khoác.
Were you watching TV?
Bạn đang xem TV à?
Was he playing the piano? — Yes, he was.
Anh ấy đang chơi piano à? — Vâng, đúng vậy.
Were they running in the gym? — No, they weren't.
Họ đang chạy trong phòng gym à? — Không, không phải.
What were you doing at 3 PM?
Lúc 3 giờ chiều bạn đang làm gì?
wasn't = was not, weren't = were not. Trong hội thoại thường dùng dạng rút gọn!
Kết hợp với mệnh đề when
Khi muốn nói "đang làm gì đó thì một việc khác xảy ra", ta kết hợp thì quá khứ tiếp diễn với thì quá khứ đơn. Hành động kéo dài dùng quá khứ tiếp diễn, hành động ngắn (xen vào) dùng quá khứ đơn. When đi với hành động ngắn.
S + was/were + V-ing + when + S + V (quá khứ đơn)
I was studying when my friend called me.
Tôi đang học bài thì bạn gọi điện.
She was taking a bath when the doorbell rang.
Cô ấy đang tắm thì chuông cửa reo.
We were walking to school when it started to rain.
Chúng tôi đang đi bộ đến trường thì trời bắt đầu mưa.
He was eating breakfast when the phone rang.
Anh ấy đang ăn sáng thì điện thoại reo.
They were watching a movie when the power went out.
Họ đang xem phim thì mất điện.
The baby was crying when I came home.
Em bé đang khóc khi tôi về nhà.
I was riding my bike when I saw a rainbow.
Tôi đang đạp xe thì thấy cầu vồng.
When đi với quá khứ đơn (hành động ngắn), câu chính dùng quá khứ tiếp diễn (hành động dài). Hình dung: đang xem TV (đường thẳng) thì điện thoại reo (một điểm)!
Kết hợp với mệnh đề while
While nghĩa là "trong khi", dùng với hành động kéo dài. Khi hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ, ta dùng while. Sau while thường là thì quá khứ tiếp diễn. Khác với when — when đi với hành động ngắn, while đi với hành động dài.
While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ing / V (quá khứ đơn)
While I was sleeping, my mom was making breakfast.
Trong khi tôi ngủ, mẹ tôi đang nấu bữa sáng.
While she was reading, he was playing games.
Trong khi cô ấy đọc sách, anh ấy chơi game.
While we were having dinner, it started to snow.
Trong khi chúng tôi ăn tối, trời bắt đầu có tuyết.
While the teacher was talking, some students were drawing.
Trong khi giáo viên đang nói, vài học sinh đang vẽ.
While my father was driving, I was looking out the window.
Trong khi bố tôi lái xe, tôi nhìn ra ngoài cửa sổ.
While they were cleaning the room, the cat was sleeping.
Trong khi họ dọn phòng, con mèo đang ngủ.
| Liên từ | Nghĩa | Động từ theo sau | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| when | khi (lúc đó) | Quá khứ đơn (hành động ngắn) | Đường thẳng bị một điểm cắt |
| while | trong khi | Quá khứ tiếp diễn (hành động dài) | Hai đường thẳng song song |
when = điểm (hành động ngắn). while = đường (hành động dài). Nhớ sự khác biệt này!
Phân biệt quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã hoàn thành — "đã làm". Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm — "đang làm (lúc đó)". Quá khứ đơn giống một "điểm", quá khứ tiếp diễn giống một "đường thẳng".
I read a book yesterday. (Quá khứ đơn)
Hôm qua tôi đọc sách. (Đã đọc xong = điểm)
I was reading a book at 9 PM. (Quá khứ tiếp diễn)
Lúc 9 giờ tối tôi đang đọc sách. (Vẫn đang đọc = đường)
She cooked dinner. (Quá khứ đơn)
Cô ấy đã nấu bữa tối. (Nấu xong rồi)
She was cooking dinner when I arrived. (Quá khứ tiếp diễn)
Cô ấy đang nấu bữa tối khi tôi đến. (Vẫn đang nấu)
He played the piano for an hour. (Quá khứ đơn)
Anh ấy chơi piano một tiếng. (Chơi xong rồi)
He was playing the piano when the guests came. (Quá khứ tiếp diễn)
Anh ấy đang chơi piano khi khách đến. (Đang chơi dở)
It rained yesterday.
Hôm qua trời mưa. (Sự thật)
It was raining when I left the house.
Trời đang mưa khi tôi ra khỏi nhà. (Đang mưa lúc đó)
| Thì | Hình ảnh | Ví dụ | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Quá khứ đơn | Điểm (hoàn thành) | I ate lunch. | Tôi đã ăn trưa |
| Quá khứ tiếp diễn | Đường (đang diễn ra) | I was eating lunch. | Tôi đang ăn trưa (lúc đó) |
"Đã làm" → Quá khứ đơn. "Đang làm (lúc đó)" → Quá khứ tiếp diễn. Tương tự tiếng Việt: "đã" vs "đang"!
So sánh với tiếng Việt
- ●Tiếng Việt dùng "đang" để diễn tả hành động đang xảy ra. "Tôi đang đọc sách" = I was reading a book. Tiếng Việt không thay đổi động từ mà chỉ thêm từ "đang".
- ●Tiếng Anh phân biệt was (I/he/she/it) và were (you/we/they), nhưng tiếng Việt chỉ cần thêm "đang" cho tất cả chủ ngữ.
- ●Tiếng Việt dùng "thì" hoặc "lúc đó" để nối hai sự kiện: "Tôi đang xem TV thì điện thoại reo". Tiếng Anh dùng when hoặc while.
- ●Tiếng Anh phải thêm -ing vào động từ (reading, cooking, playing), nhưng tiếng Việt giữ nguyên động từ và chỉ thêm "đang" phía trước.
- ●Trật tự từ khá giống nhau: Tiếng Việt "Tôi đang đọc sách" (SVO) = Tiếng Anh "I was reading a book" (SVO).
Common Mistakes
I was study when she called.
I was studying when she called.
Thì quá khứ tiếp diễn cần was/were + V-ing. Phải thêm "-ing" vào động từ: "studying", không phải "study".
They were playing soccer when it was starting to rain.
They were playing soccer when it started to rain.
Sau "when" dùng quá khứ đơn (hành động ngắn xen vào), không dùng quá khứ tiếp diễn. "When" đi với hành động ngắn, "while" đi với hành động dài.
Try it in conversation
A
What were you doing at 8 PM last night?
Tối qua lúc 8 giờ bạn đang làm gì?
B
I was watching a movie with my family.
Tôi đang xem phim với gia đình.
A
Oh nice! What happened then?
Hay nhỉ! Rồi sao nữa?
B
While we were watching, the power went out!
Trong khi chúng tôi đang xem thì mất điện!
A
Were you walking to school when it started raining?
Bạn đang đi bộ đến trường thì trời mưa à?
B
Yes! I was walking and suddenly it started pouring.
Đúng vậy! Tôi đang đi bộ thì bỗng trời đổ mưa xối xả.
A
Did you have an umbrella?
Bạn có ô không?
B
No, I didn't. I was running to find shelter!
Không có. Tôi phải chạy tìm chỗ trú!
Fill in the blanks
She ___ cooking when I got home.
They were ___ soccer at 7 p.m.
I was studying ___ my mother came home.
We ___ watching TV at that time.
He was ___ a book then.
I ___ sleeping at midnight.
Quiz
Thì quá khứ tiếp diễn được tạo bằng was/were + động từ thêm -ing.
Thì quá khứ tiếp diễn chỉ dùng để diễn tả thói quen trong quá khứ.
"I was studying when my mother came home." là câu sử dụng quá khứ tiếp diễn đúng cách.
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download