Phân từ dùng như tính từ (-ing / -ed)

Participles as Adjectives

Advanced🎓 Nâng cao

Phân từ hiện tại (V-ing) và phân từ quá khứ (V-ed/V3) có thể dùng như tính từ. Điểm khác biệt quan trọng: -ing mô tả đặc tính của SỰ VẬT (gây ra cảm xúc), -ed mô tả cảm xúc của NGƯỜI (chịu tác động). "The movie is boring" (phim chán) vs "I am bored" (tôi chán). Đây là lỗi rất phổ biến!

V-ing — Đặc tính của sự vật

V-ing mô tả tính chất, đặc điểm của sự vật/sự việc — thứ GÂY RA cảm xúc.

Danh từ (sự vật) + be + V-ing

The movie is interesting.

Bộ phim thú vị. (Phim gây ra sự thú vị)

The movieSự vật (gây ra)
is interestingV-ing (đặc tính)

This book is boring.

Cuốn sách này chán. (Sách gây ra sự chán)

The news was shocking.

Tin tức gây sốc.

It's an exciting game!

Trận đấu hấp dẫn!

The lesson was confusing.

Bài học khó hiểu.

-ing = đặc tính của VẬT. The movie is boRING = Phim chán (phim gây ra sự chán nản).

V-ed — Cảm xúc của người

V-ed mô tả cảm xúc, trạng thái của NGƯỜI — người CHỊU tác động.

Người + be + V-ed

I am interested in English.

Tôi hứng thú với tiếng Anh. (Tôi cảm thấy thú vị)

INgười (cảm nhận)
am interestedV-ed (cảm xúc)
in EnglishĐối tượng

She is bored.

Cô ấy chán. (Cô ấy cảm thấy chán)

We were surprised by the news.

Chúng tôi ngạc nhiên vì tin tức.

He is excited about the trip.

Anh ấy háo hức về chuyến đi.

The students were confused.

Các học sinh bị lúng túng.

V-ing (sự vật)V-ed (người)Gốc
interesting (thú vị)interested (hứng thú)interest
boring (chán)bored (chán)bore
exciting (hấp dẫn)excited (háo hức)excite
surprising (gây ngạc nhiên)surprised (ngạc nhiên)surprise
confusing (khó hiểu)confused (lúng túng)confuse
tiring (mệt mỏi)tired (mệt)tire

-ed = cảm xúc của NGƯỜI. I am borED = Tôi chán (tôi cảm thấy chán). KHÔNG PHẢI "I am boring" (= tôi là người chán!)

So sánh với tiếng Việt

  • Tiếng Việt không phân biệt -ing/-ed rõ ràng. "Chán" dùng cho cả "bored" (tôi chán) và "boring" (phim chán).
  • Tiếng Anh: "I am bored" (tôi chán) ≠ "I am boring" (tôi là người gây chán). Cực kỳ quan trọng!
  • Cách nhớ: -ING = gây ra cảm xúc (vật). -ED = cảm thấy (người). The movie is boRING → I am borED.

Common Mistakes

The movie was bored.

The movie was boring.

VẬT/SỰ VIỆC gây ra cảm xúc dùng V-ing (boring, interesting, exciting). NGƯỜI cảm thấy dùng V-ed (bored, interested, excited). "The movie was boring" (phim gây chán) vs "I was bored" (tôi cảm thấy chán).

I am very interesting in this book.

I am very interested in this book.

NGƯỜI cảm thấy thú vị dùng "interested". "Interesting" dùng cho vật/sự việc: "This book is interesting". Người Việt hay nhầm vì tiếng Việt dùng "thú vị" cho cả hai.

Try it in conversation

A

Are you interested in Vietnamese history?

Bạn có hứng thú với lịch sử Việt Nam không?

B

Yes! It's really interesting. I was surprised by how long the history is.

Có! Rất thú vị. Tôi ngạc nhiên vì lịch sử dài đến vậy.

A

Were you bored during the museum tour?

Bạn có chán trong chuyến thăm bảo tàng không?

B

Not at all! It was exciting!

Không hề! Rất hấp dẫn!

Fill in the blanks

I am ___ about the concert. (háo hức)

This lesson is very ___. (khó hiểu)

We were ___ by the result. (ngạc nhiên)

Quiz

"The book is ___." (Sách gây hứng thú)

"She is ___ in music." (Cô ấy cảm thấy hứng thú)

"The game was ___." (Trận đấu gây háo hức)

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download