Cụm động từ (get up, look for, turn off)

Phrasal Verbs (get up, look for, turn off)

Advanced📚 Ngữ pháp thực hành

Cụm động từ (phrasal verbs) là sự kết hợp giữa động từ và giới từ/trạng từ, tạo nên nghĩa mới hoàn toàn khác với nghĩa gốc. Ví dụ: 'give up' không phải "cho lên" mà là "từ bỏ". Tiếng Việt cũng có cụm tương tự ("bỏ ra", "đặt vào") nhưng nghĩa thường dễ đoán hơn. Cụm động từ tiếng Anh rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và là một thách thức lớn cho người học vì nghĩa không thể suy ra từ các từ riêng lẻ. Nắm vững chúng sẽ giúp bạn nghe và nói tự nhiên hơn rất nhiều.

Cụm động từ là gì — Động từ + giới từ/trạng từ = nghĩa mới

Phrasal verb = động từ + particle (giới từ hoặc trạng từ). Nghĩa của cụm thường khác hoàn toàn với nghĩa của từng từ riêng lẻ: look (nhìn) + up (lên) = look up (tra cứu). Có hai loại: transitive (cần tân ngữ) và intransitive (không cần tân ngữ).

I need to look up this word in the dictionary.

Tôi cần tra từ này trong từ điển.

Please sit down.

Xin hãy ngồi xuống.

She grew up in Hà Nội.

Cô ấy lớn lên ở Hà Nội.

Cụm phân tách được — Tân ngữ có thể xen giữa

Separable phrasal verbs cho phép tân ngữ đứng giữa động từ và particle. Khi tân ngữ là đại từ (it, them, him, her), BẮT BUỘC đặt giữa. Ví dụ: turn off the TV = turn the TV off, nhưng turn it off (không được nói turn off it).

Please turn off the light. / Please turn the light off.

Xin hãy tắt đèn.

I picked up my sister. / I picked my sister up.

Tôi đón chị gái tôi.

Turn it off. (NOT: Turn off it.)

Tắt nó đi. (Bắt buộc: đại từ ở giữa)

Quy tắc vàng: Đại từ (it, them, him, her, us) LUÔN đứng giữa cụm phân tách được. Không bao giờ nói "turn off it" hay "pick up her".

Cụm không phân tách được — Tân ngữ luôn đứng sau

Inseparable phrasal verbs không cho phép tân ngữ xen giữa. Tân ngữ (kể cả đại từ) luôn đứng sau particle. Ví dụ: look after the baby (✓), look the baby after (✗).

She looks after her grandmother.

Cô ấy chăm sóc bà của cô ấy.

I'm looking for my keys.

Tôi đang tìm chìa khóa.

He ran into an old friend at the market.

Anh ấy tình cờ gặp một người bạn cũ ở chợ.

20 cụm động từ phổ biến nhất

Đây là những cụm động từ bạn sẽ gặp rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Hãy học thuộc nghĩa và cách dùng của chúng.

Cụm động từNghĩaVí dụ
get upthức dậyI get up at 6 a.m.
wake uptỉnh dậyWake up! It's late.
turn onbậtTurn on the fan.
turn offtắtTurn off the TV.
put onmặc vàoPut on your jacket.
take offcởi ra / cất cánhTake off your shoes.
look fortìm kiếmI'm looking for my phone.
look afterchăm sócShe looks after her baby.
give uptừ bỏDon't give up!
pick upnhặt / đónPick up your toys.
throw awayvứt điThrow away the trash.
find outphát hiện raI found out the truth.
come backtrở lạiCome back soon!
go ontiếp tụcPlease go on.
run out ofhết, cạnWe ran out of rice.
look forward tomong đợiI look forward to the trip.
get along withhòa hợp vớiI get along with my classmates.
come up withnghĩ raShe came up with a great idea.
set upthiết lậpLet's set up the computer.
hang outđi chơiLet's hang out this weekend.

So sánh với tiếng Việt

  • Tiếng Việt cũng ghép động từ + phương hướng ("bỏ ra", "đặt vào", "nhặt lên") nhưng nghĩa thường dễ đoán từ các thành phần. Cụm động từ tiếng Anh thường mang nghĩa bóng khó đoán: 'give up' không phải "cho lên" mà là "từ bỏ", 'run into' không phải "chạy vào" mà là "tình cờ gặp". Cách duy nhất là học thuộc theo ngữ cảnh.

Common Mistakes

Please turn off it.

Please turn it off.

Khi tân ngữ là đại từ (it, them, him, her...), đại từ phải đứng GIỮA hai phần của cụm động từ. "Turn it off" chứ không phải "turn off it". Nếu là danh từ thì cả hai cách đều được: "turn off the light" = "turn the light off".

I look forward to see you.

I look forward to seeing you.

"Look forward to" — "to" ở đây là giới từ, KHÔNG phải to + V nguyên mẫu. Sau giới từ dùng V-ing: "look forward to seeing". Người Việt rất hay nhầm "to" này.

Try it in conversation

A

Wake up! It's time to get up.

Dậy đi! Đến giờ thức dậy rồi.

B

OK, I'm getting up. Can you turn on the light?

OK, con đang dậy. Mẹ bật đèn được không?

A

Sure. And put on your uniform.

Được. Và mặc đồng phục vào.

B

I'm looking for my socks. I can't find them.

Con đang tìm tất. Con không tìm thấy.

A

Please pick up your toys.

Nhặt đồ chơi lên đi.

B

Can I throw away these old papers?

Con có thể vứt mấy tờ giấy cũ này không?

A

Yes, throw them away. And turn off the computer.

Được, vứt đi. Và tắt máy tính.

B

OK, I'll turn it off right now.

OK, con sẽ tắt ngay.

Fill in the blanks

I ___ up at 7 o'clock every morning.

Please turn ___ the light. It's too dark.

She looks ___ her little brother after school.

We ran ___ of milk. Can you buy some?

Don't throw ___ that box. I still need it.

Quiz

'Give up' nghĩa là gì?

I'm looking ___ my keys. Have you seen them?

"Please turn off it." là câu đúng.

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download