Câu tường thuật (Trực tiếp & Gián tiếp)

Reported Speech (Direct & Indirect)

Advanced📚 Ngữ pháp thực hành

Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường cần thuật lại lời người khác đã nói. Tiếng Anh có hai cách: lời nói trực tiếp (direct speech) — giữ nguyên lời gốc trong dấu ngoặc kép, và lời nói gián tiếp (indirect/reported speech) — diễn đạt lại bằng lời của mình. Khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp, cần thay đổi thì động từ, đại từ và trạng từ chỉ thời gian. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng "nói rằng", "bảo rằng" mà không cần thay đổi thì vì tiếng Việt không có biến đổi thì. Đây là điểm khó nhất đối với người Việt học tiếng Anh.

Lời nói trực tiếp — Giữ nguyên lời gốc

Direct speech (lời nói trực tiếp) là thuật lại chính xác lời người khác đã nói, đặt trong dấu ngoặc kép. Dấu phẩy đặt sau động từ tường thuật (said, told, asked...).

She said, "I am very happy."

Cô ấy nói, "Tôi rất vui."

Tom said, "I will call you tomorrow."

Tom nói, "Tôi sẽ gọi cho bạn ngày mai."

My mom said, "Dinner is ready."

Mẹ tôi nói, "Cơm tối đã sẵn sàng."

Câu tường thuật cơ bản — Diễn đạt lại

Indirect speech (lời nói gián tiếp) diễn đạt lại ý nghĩa mà không dùng dấu ngoặc kép. Cần đổi đại từ nhân xưng (I → she/he), trạng từ chỉ thời gian (today → that day, tomorrow → the next day), và trạng từ chỉ nơi chốn (here → there).

She said that she was very happy.

Cô ấy nói rằng cô ấy rất vui.

Tom said that he would call me the next day.

Tom nói rằng anh ấy sẽ gọi cho tôi ngày hôm sau.

My mom said that dinner was ready.

Mẹ tôi nói rằng cơm tối đã sẵn sàng.

Quy tắc lùi thì — Động từ lùi một bậc

Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told), thì của động từ trong câu gián tiếp lùi một bậc: present simple → past simple, present progressive → past progressive, will → would, can → could, present perfect → past perfect.

"I like pizza." → She said she liked pizza.

"Tôi thích pizza." → Cô ấy nói cô ấy thích pizza. (like → liked)

"I am studying." → He said he was studying.

"Tôi đang học." → Anh ấy nói anh ấy đang học. (am studying → was studying)

"I have finished." → She said she had finished.

"Tôi đã xong rồi." → Cô ấy nói cô ấy đã xong. (have finished → had finished)

Trực tiếpGián tiếp
Present Simple (like)Past Simple (liked)
Present Progressive (am studying)Past Progressive (was studying)
Past Simple (went)Past Perfect (had gone)
Present Perfect (have done)Past Perfect (had done)
willwould
cancould
maymight

Câu hỏi tường thuật — if / whether

Khi tường thuật câu hỏi Yes/No, dùng 'if' hoặc 'whether'. Khi tường thuật câu hỏi có từ hỏi (Wh-), giữ nguyên từ hỏi. Lưu ý: câu tường thuật dùng trật tự câu khẳng định (S + V), không đảo ngữ.

"Do you like music?" → She asked if I liked music.

"Bạn thích nhạc không?" → Cô ấy hỏi tôi có thích nhạc không.

"Where do you live?" → He asked where I lived.

"Bạn sống ở đâu?" → Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.

"Can you swim?" → She asked whether I could swim.

"Bạn biết bơi không?" → Cô ấy hỏi tôi có biết bơi không.

Câu mệnh lệnh tường thuật — told + O + to V

Khi tường thuật câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu, dùng 'told/asked/ordered + tân ngữ + to V' (khẳng định) hoặc 'told + tân ngữ + not to V' (phủ định).

"Close the door." → She told me to close the door.

"Đóng cửa lại." → Cô ấy bảo tôi đóng cửa lại.

"Don't run!" → The teacher told us not to run.

"Đừng chạy!" → Giáo viên bảo chúng tôi đừng chạy.

"Please help me." → She asked me to help her.

"Làm ơn giúp tôi." → Cô ấy nhờ tôi giúp cô ấy.

So sánh với tiếng Việt

  • Tiếng Việt dùng "nói rằng", "bảo rằng" mà không cần thay đổi thì động từ hay đại từ. Tiếng Anh bắt buộc lùi thì ("I am" → "she was"), đổi đại từ (I → she), và đổi trạng từ thời gian (today → that day). Đây là điểm khác biệt lớn nhất cần lưu ý.

Common Mistakes

He asked where did I live.

He asked where I lived.

Câu tường thuật dùng trật tự câu khẳng định (S + V), không đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp.

She said that she is happy.

She said that she was happy.

Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said), cần lùi thì: is → was.

He told to close the door.

He told me to close the door.

'Told' luôn cần tân ngữ (me, him, her, us...) trước 'to V'.

Try it in conversation

A

What did the teacher say?

Cô giáo nói gì vậy?

B

She said that we had a test tomorrow.

Cô ấy nói rằng ngày mai chúng ta có bài kiểm tra.

A

Did she say what time it would start?

Cô ấy có nói mấy giờ bắt đầu không?

B

She told us to come to class at 8 o'clock.

Cô ấy bảo chúng ta đến lớp lúc 8 giờ.

A

What about homework? Did she say anything?

Còn bài tập về nhà? Cô ấy có nói gì không?

B

She asked if we had finished our homework.

Cô ấy hỏi chúng ta đã làm xong bài tập chưa.

A

Oh no! She told us not to forget it!

Ôi không! Cô ấy bảo chúng ta đừng quên nó!

B

Yes, she said it was very important.

Đúng rồi, cô ấy nói nó rất quan trọng.

Fill in the blanks

Tom said, "I will come." → Tom said that he ___ come.

"Do you speak English?" → She asked ___ I spoke English.

"Don't be late!" → Mom told me ___ to be late.

She said, "I have seen that movie." → She said she ___ seen that movie.

"Where is the station?" → He asked where the station ___.

Quiz

She said, "I am tired." → She said that she ___ tired.

He asked if I could help him. — Đây là tường thuật câu gì?

Câu tường thuật: "Where do you live?" → He asked where did I live.

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download