Thì hiện tại tiếp diễn
Present Progressive Tense
Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói. Tiếng Việt dùng "đang" ("Tôi đang ăn"). Tiếng Anh dùng am/is/are + V-ing. Bài này giúp bạn phân biệt hiện tại đơn (thói quen) và hiện tại tiếp diễn (đang làm).
Cấu trúc am/is/are + V-ing
Thêm -ing vào động từ và đặt sau am/is/are. Dùng để nói: hành động đang xảy ra ngay bây giờ, tình huống tạm thời, kế hoạch gần.
S + am/is/are + V-ing
I am eating lunch now.
Tôi đang ăn trưa.
She is reading a book.
Cô ấy đang đọc sách.
They are playing in the park.
Họ đang chơi trong công viên.
It is raining outside.
Trời đang mưa ngoài kia.
We are studying for the test.
Chúng tôi đang ôn thi.
| Chủ ngữ | be + V-ing | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | am + V-ing | I am walking. |
| He/She/It | is + V-ing | She is singing. |
| You/We/They | are + V-ing | They are dancing. |
Dấu hiệu nhận biết: now, right now, at the moment, Look!, Listen!
Quy tắc thêm -ing
Hầu hết động từ chỉ thêm -ing. Động từ kết thúc bằng -e câm → bỏ e rồi thêm -ing. Động từ 1 âm tiết kết thúc bằng phụ âm-nguyên âm-phụ âm → gấp đôi phụ âm cuối.
V + ing / bỏ e + ing / gấp đôi + ing
eat → eating
ăn → đang ăn
make → making (bỏ e)
làm → đang làm
run → running (gấp đôi n)
chạy → đang chạy
swim → swimming (gấp đôi m)
bơi → đang bơi
write → writing (bỏ e)
viết → đang viết
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Thêm -ing | play → playing, eat → eating |
| Bỏ e + ing | make → making, write → writing |
| Gấp đôi phụ âm + ing | run → running, sit → sitting |
| ie → ying | die → dying, lie → lying |
"makeing" là SAI → make bỏ e → making. "runing" là SAI → run gấp đôi n → running.
Hiện tại đơn vs Hiện tại tiếp diễn
Hiện tại đơn: thói quen, sự thật. Hiện tại tiếp diễn: đang xảy ra ngay bây giờ.
I eat rice every day. (thói quen)
Tôi ăn cơm mỗi ngày. (thói quen)
I am eating rice now. (đang làm)
Tôi đang ăn cơm bây giờ. (đang làm)
She plays piano. (thói quen)
Cô ấy chơi piano. (thói quen)
She is playing piano now. (đang làm)
Cô ấy đang chơi piano bây giờ. (đang làm)
| Hiện tại đơn | Hiện tại tiếp diễn |
|---|---|
| Thói quen | Đang xảy ra |
| every day, always | now, right now |
| I eat breakfast. | I am eating breakfast now. |
Tiếng Việt dùng "đang" để phân biệt: "Tôi ăn" (thói quen) vs "Tôi ĐANG ăn" (ngay bây giờ). Tiếng Anh cũng phân biệt tương tự!
So sánh tiếng Việt và tiếng Anh
- ●Tiếng Việt dùng "đang" trước động từ: "Tôi đang ăn". Tiếng Anh dùng be + V-ing: "I am eating". Ý nghĩa giống nhau!
- ●Tiếng Việt: động từ không đổi ("ăn" → "đang ăn"). Tiếng Anh: phải thêm -ing vào động từ (eat → eating).
- ●Tiếng Việt cũng phân biệt thói quen và đang làm: "Tôi ăn cơm" vs "Tôi đang ăn cơm" — giống tiếng Anh!
Common Mistakes
She reading a book now.
She is reading a book now.
Thiếu be! Phải có: She IS reading.
I am eat lunch.
I am eating lunch.
Sau be phải thêm -ing: eating (không phải eat).
Try it in conversation
A
What are you doing?
Bạn đang làm gì vậy?
B
I'm watching a movie. It's really exciting!
Mình đang xem phim. Hay lắm!
A
Is it a new movie?
Phim mới à?
B
Yes! Come and watch with me!
Đúng rồi! Đến xem cùng mình đi!
Fill in the blanks
Look! The children ___ in the park.
He ___ TV right now.
I ___ for the bus at the moment.
Quiz
"She ___ a book now." (đang đọc)
"make" thêm -ing thành gì?
"They ___ soccer every day." (thói quen)
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download