so...that / such...that / so that (quá...đến nỗi / để mà)

So...that / Such...that / So that

Advanced🔄 Mẫu câu 3

So...that và such...that dùng để nhấn mạnh mức độ — "quá...đến nỗi...". So that dùng để nêu mục đích — "để mà...". Ba cấu trúc này giúp câu văn phong phú và biểu cảm hơn.

so + adj/adv + that — Quá...đến nỗi

So + tính từ/trạng từ + that diễn tả mức độ cao → dẫn đến kết quả.

S + be/V + so + adj/adv + that + S + V

She is so kind that everyone loves her.

Cô ấy tốt bụng đến nỗi ai cũng yêu quý cô ấy.

She isS + be
so kindQuá (adj)
that everyone loves herKết quả

The food was so delicious that I ate three bowls.

Đồ ăn ngon đến nỗi tôi ăn ba bát.

He ran so fast that nobody could catch him.

Anh ấy chạy nhanh đến nỗi không ai bắt kịp.

It was so hot that we stayed inside all day.

Trời nóng đến nỗi chúng tôi ở trong nhà cả ngày.

so + TÍNH TỪ/TRẠNG TỪ. "So hot that..." "So fast that..."

such + (a/an) + adj + N + that — Quá...đến nỗi

Such + (a/an) + tính từ + danh từ + that. Giống so...that nhưng nhấn mạnh DANH TỪ.

S + be/V + such + (a/an) + adj + N + that + S + V

It was such a beautiful day that we went to the beach.

Đó là một ngày đẹp đến nỗi chúng tôi đi biển.

It wasS + be
such a beautiful dayQuá (danh từ)
that we went to the beachKết quả

She is such a good teacher that all students love her.

Cô ấy là giáo viên giỏi đến nỗi tất cả học sinh đều yêu quý.

It was such delicious food that I ordered more.

Đồ ăn ngon đến nỗi tôi gọi thêm.

He told such a funny joke that everyone laughed.

Anh ấy kể chuyện cười hay đến nỗi mọi người đều cười.

Cấu trúcTheo sauVí dụ
so + adj + thatTính từ/trạng từso hot that...
such + (a) + adj + N + thatDanh từsuch a hot day that...

so + ADJ. such + (a) + ADJ + NOUN. "So beautiful" vs "Such a beautiful day".

so that — Để mà (mục đích)

So that + S + V diễn tả mục đích — "để mà...". Thường đi với can/could/will/would.

S + V + so that + S + can/could/will + V

I study hard so that I can pass the exam.

Tôi học chăm để đậu.

I study hardHành động
so thatĐể mà
I can pass the examMục đích

She saved money so that she could travel.

Cô ấy tiết kiệm tiền để đi du lịch.

Speak louder so that everyone can hear you.

Nói to hơn để mọi người nghe được.

He left early so that he wouldn't be late.

Anh ấy đi sớm để không bị muộn.

so that = để mà (mục đích). so...that = quá...đến nỗi (kết quả). Khác nhau!

So sánh với tiếng Việt

  • Tiếng Việt "quá...đến nỗi" = so/such...that. "Nóng quá đến nỗi..." = So hot that...
  • Tiếng Việt "để" hoặc "để mà" = so that. "Học chăm để đậu" = Study hard so that I pass.
  • so + adj vs such + noun: tiếng Việt không phân biệt. "Quá đẹp" (so beautiful) = "Một ngày đẹp quá" (such a beautiful day).

Common Mistakes

She is such beautiful that everyone looks at her.

She is so beautiful that everyone looks at her.

Trước TÍNH TỪ đơn lẻ (beautiful) dùng "so", không dùng "such". "Such" dùng trước (a/an) + tính từ + danh từ: "such a beautiful girl".

It was so a good movie that I watched it twice.

It was such a good movie that I watched it twice.

Trước "a/an + tính từ + danh từ" dùng "such", không dùng "so". "Such a good movie" chứ không phải "so a good movie".

Try it in conversation

A

How was your trip to Sa Pa?

Chuyến đi Sa Pa thế nào?

B

It was such a beautiful place that I didn't want to leave!

Nơi đẹp đến nỗi tôi không muốn rời đi!

A

Was it cold?

Có lạnh không?

B

So cold that I had to wear three jackets! I brought extra clothes so that I wouldn't get sick.

Lạnh đến nỗi tôi phải mặc ba áo khoác! Tôi mang thêm quần áo để không bị ốm.

Fill in the blanks

She is ___ smart that she always gets A+.

It was ___ a long day that I fell asleep immediately.

I woke up early ___ that I could exercise.

Quiz

"The test was ___ difficult that I couldn't finish it."

"It was ___ a great movie that I watched it twice."

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download