Giả định pháp (nếu... thì đã...)

Subjunctive Mood

Advanced🎓 Nâng cao

Giả định pháp (subjunctive) dùng để nói về những điều không có thật, mong ước, hoặc giả tưởng. "If I were a bird, I would fly" — tôi không phải chim, nhưng giả sử như vậy. "I wish I could fly" — ước gì tôi bay được. Tiếng Việt nói "giá mà", "ước gì" — đó là subjunctive.

If I were... (Giả định loại 2 - nâng cao)

Dùng were cho tất cả chủ ngữ (kể cả I/he/she) trong mệnh đề if giả định. Mệnh đề chính dùng would/could/might.

If + S + were / V quá khứ, S + would/could + V

If I were rich, I would help many people.

Nếu tôi giàu, tôi sẽ giúp nhiều người.

If I were richMệnh đề giả định
I would helpKết quả giả định
many peopleO

If she were here, she would know what to do.

Nếu cô ấy ở đây, cô ấy sẽ biết phải làm gì.

If I could speak perfect English, I would work abroad.

Nếu tôi nói tiếng Anh giỏi, tôi sẽ làm việc ở nước ngoài.

What would you do if you were the president?

Bạn sẽ làm gì nếu bạn là tổng thống?

If I WERE (không phải was) cho giả định. "If I were you, I would..." = "Nếu tôi là bạn, tôi sẽ..."

I wish... (Ước gì...)

I wish + quá khứ đơn dùng để ước điều trái ngược hiện tại. I wish + could dùng để ước có khả năng.

I wish + S + V quá khứ đơn / I wish + S + could + V

I wish I had more free time.

Ước gì tôi có nhiều thời gian rảnh hơn.

I wishƯớc gì
I had more free timeTrái ngược hiện tại

I wish I could fly.

Ước gì tôi bay được.

She wishes she were taller.

Cô ấy ước mình cao hơn.

I wish I spoke better English.

Ước gì tôi nói tiếng Anh giỏi hơn.

He wishes he didn't have to work today.

Anh ấy ước không phải làm việc hôm nay.

I wish + quá khứ = ước trái ngược HIỆN TẠI. "I wish I HAD" = Ước tôi CÓ (nhưng thực tế KHÔNG có).

If only... (Giá mà...)

If only + quá khứ = ước mạnh hơn I wish. Diễn tả sự tiếc nuối sâu sắc hơn.

If only I had studied harder!

Giá mà tôi đã học chăm hơn!

If only she were here.

Giá mà cô ấy ở đây.

If only I could turn back time.

Giá mà tôi quay ngược thời gian được.

If only we had more money.

Giá mà chúng tôi có nhiều tiền hơn.

Biểu thứcMức mạnhVí dụ
I wish...Ước (bình thường)I wish I could fly.
If only...Giá mà (tiếc nuối sâu)If only I could fly!

If only = I wish nhưng mạnh hơn, tiếc nuối hơn. "Giá mà..." trong tiếng Việt.

So sánh với tiếng Việt

  • Tiếng Việt dùng "ước gì" = I wish, "giá mà" = If only. Rất tương tự về nghĩa!
  • Tiếng Việt không thay đổi dạng động từ khi ước. Tiếng Anh phải dùng quá khứ: I wish I HAD (không phải have).
  • "Nếu tôi là bạn" = If I WERE you. were dùng cho mọi chủ ngữ trong giả định.
  • Tiếng Việt: "Giá mà tôi giàu" = If only I were rich. Cấu trúc cảm xúc giống nhau.

Common Mistakes

I suggest that she goes to the doctor.

I suggest that she go to the doctor.

Sau động từ yêu cầu/đề nghị (suggest, recommend, insist, demand) + that, dùng V NGUYÊN MẪU (subjunctive), KHÔNG chia theo chủ ngữ. "She go" chứ không phải "she goes".

If I was you, I would study harder.

If I were you, I would study harder.

Trong câu giả định (subjunctive), "be" luôn dùng "were" cho tất cả chủ ngữ. "If I were", "If she were", "If he were". Đây là dạng giả định cổ điển.

Try it in conversation

A

If you could live anywhere, where would you live?

Nếu bạn có thể sống bất cứ đâu, bạn sẽ sống ở đâu?

B

If I were rich, I would live in Da Lat. I wish I had a house there.

Nếu tôi giàu, tôi sẽ sống ở Đà Lạt. Ước gì tôi có nhà ở đó.

A

Me too! If only we could live there together.

Tôi cũng vậy! Giá mà chúng ta sống ở đó cùng nhau.

B

I wish I spoke better English so I could work from anywhere!

Ước gì tôi nói tiếng Anh giỏi hơn để có thể làm việc ở bất cứ đâu!

Fill in the blanks

I wish I ___ speak French.

If only she ___ here with us.

If I ___ a million dollars, I ___ travel the world.

Quiz

"I wish I ___ more time." (Ước có nhiều thời gian hơn)

"If I ___ you, I would apologize." (Giả định)

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download