Giả định pháp (nếu... thì đã...)
Subjunctive Mood
Giả định pháp (subjunctive) dùng để nói về những điều không có thật, mong ước, hoặc giả tưởng. "If I were a bird, I would fly" — tôi không phải chim, nhưng giả sử như vậy. "I wish I could fly" — ước gì tôi bay được. Tiếng Việt nói "giá mà", "ước gì" — đó là subjunctive.
If I were... (Giả định loại 2 - nâng cao)
Dùng were cho tất cả chủ ngữ (kể cả I/he/she) trong mệnh đề if giả định. Mệnh đề chính dùng would/could/might.
If + S + were / V quá khứ, S + would/could + V
If I were rich, I would help many people.
Nếu tôi giàu, tôi sẽ giúp nhiều người.
If she were here, she would know what to do.
Nếu cô ấy ở đây, cô ấy sẽ biết phải làm gì.
If I could speak perfect English, I would work abroad.
Nếu tôi nói tiếng Anh giỏi, tôi sẽ làm việc ở nước ngoài.
What would you do if you were the president?
Bạn sẽ làm gì nếu bạn là tổng thống?
If I WERE (không phải was) cho giả định. "If I were you, I would..." = "Nếu tôi là bạn, tôi sẽ..."
I wish... (Ước gì...)
I wish + quá khứ đơn dùng để ước điều trái ngược hiện tại. I wish + could dùng để ước có khả năng.
I wish + S + V quá khứ đơn / I wish + S + could + V
I wish I had more free time.
Ước gì tôi có nhiều thời gian rảnh hơn.
I wish I could fly.
Ước gì tôi bay được.
She wishes she were taller.
Cô ấy ước mình cao hơn.
I wish I spoke better English.
Ước gì tôi nói tiếng Anh giỏi hơn.
He wishes he didn't have to work today.
Anh ấy ước không phải làm việc hôm nay.
I wish + quá khứ = ước trái ngược HIỆN TẠI. "I wish I HAD" = Ước tôi CÓ (nhưng thực tế KHÔNG có).
If only... (Giá mà...)
If only + quá khứ = ước mạnh hơn I wish. Diễn tả sự tiếc nuối sâu sắc hơn.
If only I had studied harder!
Giá mà tôi đã học chăm hơn!
If only she were here.
Giá mà cô ấy ở đây.
If only I could turn back time.
Giá mà tôi quay ngược thời gian được.
If only we had more money.
Giá mà chúng tôi có nhiều tiền hơn.
| Biểu thức | Mức mạnh | Ví dụ |
|---|---|---|
| I wish... | Ước (bình thường) | I wish I could fly. |
| If only... | Giá mà (tiếc nuối sâu) | If only I could fly! |
If only = I wish nhưng mạnh hơn, tiếc nuối hơn. "Giá mà..." trong tiếng Việt.
So sánh với tiếng Việt
- ●Tiếng Việt dùng "ước gì" = I wish, "giá mà" = If only. Rất tương tự về nghĩa!
- ●Tiếng Việt không thay đổi dạng động từ khi ước. Tiếng Anh phải dùng quá khứ: I wish I HAD (không phải have).
- ●"Nếu tôi là bạn" = If I WERE you. were dùng cho mọi chủ ngữ trong giả định.
- ●Tiếng Việt: "Giá mà tôi giàu" = If only I were rich. Cấu trúc cảm xúc giống nhau.
Common Mistakes
I suggest that she goes to the doctor.
I suggest that she go to the doctor.
Sau động từ yêu cầu/đề nghị (suggest, recommend, insist, demand) + that, dùng V NGUYÊN MẪU (subjunctive), KHÔNG chia theo chủ ngữ. "She go" chứ không phải "she goes".
If I was you, I would study harder.
If I were you, I would study harder.
Trong câu giả định (subjunctive), "be" luôn dùng "were" cho tất cả chủ ngữ. "If I were", "If she were", "If he were". Đây là dạng giả định cổ điển.
Try it in conversation
A
If you could live anywhere, where would you live?
Nếu bạn có thể sống bất cứ đâu, bạn sẽ sống ở đâu?
B
If I were rich, I would live in Da Lat. I wish I had a house there.
Nếu tôi giàu, tôi sẽ sống ở Đà Lạt. Ước gì tôi có nhà ở đó.
A
Me too! If only we could live there together.
Tôi cũng vậy! Giá mà chúng ta sống ở đó cùng nhau.
B
I wish I spoke better English so I could work from anywhere!
Ước gì tôi nói tiếng Anh giỏi hơn để có thể làm việc ở bất cứ đâu!
Fill in the blanks
I wish I ___ speak French.
If only she ___ here with us.
If I ___ a million dollars, I ___ travel the world.
Quiz
"I wish I ___ more time." (Ước có nhiều thời gian hơn)
"If I ___ you, I would apologize." (Giả định)
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download