Cách dùng used to (trước đây từng...)
Used to
Used to dùng để nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa. Ví dụ: "Hồi nhỏ mình hay chơi ở công viên mỗi ngày" — bây giờ không chơi nữa. Tiếng Việt hay nói "trước đây", "hồi xưa", "ngày trước" — đó chính là used to. Hãy phân biệt với be used to (quen với) và would.
used to + động từ nguyên mẫu (Thói quen / trạng thái quá khứ)
Used to + động từ nguyên mẫu nghĩa là "trước đây từng..." hoặc "hồi xưa hay...". Ẩn ý rằng bây giờ không còn làm/không còn như vậy nữa. Dùng cho cả thói quen (hành động lặp lại) và trạng thái (tình trạng kéo dài). Chủ ngữ gì cũng dùng used to, không thay đổi.
S + used to + V nguyên mẫu
I used to play in the park every day.
Trước đây tôi hay chơi ở công viên mỗi ngày.
She used to have long hair.
Trước đây cô ấy để tóc dài.
He used to ride a bicycle to school.
Trước đây anh ấy đạp xe đi học.
We used to live in Ho Chi Minh City.
Trước đây chúng tôi sống ở TP.HCM.
They used to be friends.
Trước đây họ là bạn.
My grandmother used to tell us stories.
Ngày xưa bà hay kể chuyện cho chúng tôi.
This area used to be a forest.
Khu vực này trước đây là rừng.
I used to eat a lot of candy when I was little.
Hồi nhỏ tôi hay ăn nhiều kẹo.
| Cách dùng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thói quen quá khứ | Ngày xưa hay làm gì | I used to swim every day. |
| Trạng thái quá khứ | Trước đây là/có gì | She used to be shy. |
| Đối lập với hiện tại | Bây giờ không còn | He used to live here. (Giờ không sống ở đây nữa) |
used to = "trước đây từng... (nhưng bây giờ không nữa)". Luôn có ý "bây giờ đã khác"!
Câu phủ định và câu hỏi
Câu phủ định dùng didn't use to (không có d ở use!). Câu hỏi dùng Did + chủ ngữ + use to...? Khi có did thì use phải ở dạng nguyên mẫu (không thêm d).
Phủ định: S + didn't + use to + V nguyên mẫu / Câu hỏi: Did + S + use to + V nguyên mẫu?
I didn't use to like vegetables.
Trước đây tôi không thích rau.
She didn't use to wake up early.
Trước đây cô ấy không dậy sớm.
He didn't use to be so tall.
Trước đây anh ấy không cao như vậy.
They didn't use to have a car.
Trước đây họ không có ô tô.
Did you use to play the piano?
Trước đây bạn có chơi piano không?
Did she use to live in Hanoi? — Yes, she did.
Trước đây cô ấy có sống ở Hà Nội không? — Có.
Did they use to go camping? — No, they didn't.
Trước đây họ có đi cắm trại không? — Không.
What did you use to do after school?
Trước đây sau giờ học bạn hay làm gì?
Phủ định và câu hỏi: used → use (bỏ d)! didn't used to ❌ → didn't use to ✅. Có did thì động từ phải nguyên mẫu.
Phân biệt used to và would
Would cũng có thể nói về thói quen trong quá khứ, nhưng khác used to ở chỗ: would chỉ dùng cho hành động (lặp lại), không dùng cho trạng thái. "Trước đây sống ở Hà Nội" (trạng thái) chỉ dùng used to. Would mang sắc thái hoài niệm, nhớ lại.
I used to live in Da Nang. (Trạng thái → chỉ used to)
Trước đây tôi sống ở Đà Nẵng. (Không dùng would)
I used to go fishing with my father. (Hành động → used to OK)
Trước đây tôi hay đi câu cá với bố.
I would go fishing with my father. (Hành động → would OK)
Ngày xưa tôi hay đi câu cá với bố. (Hoài niệm)
She used to be very quiet. (Trạng thái → chỉ used to)
Trước đây cô ấy rất ít nói. (Không dùng would)
On Sundays, we would visit our grandparents.
Chủ nhật chúng tôi hay đến thăm ông bà.
When I was a kid, I used to collect stamps. I would spend hours looking at them.
Hồi nhỏ tôi hay sưu tập tem. Tôi thường dành hàng giờ ngắm chúng.
This building used to be a hospital. (Trạng thái → chỉ used to)
Tòa nhà này trước đây là bệnh viện. (Không dùng would)
| Biểu thức | Hành động | Trạng thái | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| used to | OK | OK | Bây giờ không còn nữa |
| would | OK | Không | Hoài niệm, nhớ lại |
Không chắc dùng gì? Cứ dùng used to! Dùng cho cả hành động lẫn trạng thái nên an toàn hơn. Would nghe văn chương hơn.
Phân biệt used to và be used to
used to + V nguyên mẫu (trước đây từng...) và be used to + V-ing (quen với...) là hai cấu thức hoàn toàn khác nhau! Hình thức giống nhau nhưng nghĩa khác. be used to nói về thói quen hiện tại — "đã quen với việc gì đó". Phân biệt bằng cách nhìn sau to là nguyên mẫu hay -ing.
I used to wake up early. (Trước đây dậy sớm)
Trước đây tôi hay dậy sớm. (Bây giờ không nữa)
I am used to waking up early. (Quen dậy sớm)
Tôi đã quen dậy sớm rồi. (Trạng thái hiện tại)
She used to eat natto. (Trước đây ăn natto)
Trước đây cô ấy hay ăn natto.
She is used to eating natto. (Quen ăn natto)
Cô ấy đã quen ăn natto rồi.
He used to live in a cold country.
Trước đây anh ấy sống ở nước lạnh. (Quá khứ)
He is used to living in a cold country.
Anh ấy đã quen sống ở nước lạnh. (Hiện tại)
They used to work at night.
Trước đây họ hay làm việc ban đêm.
They are used to working at night.
Họ đã quen làm việc ban đêm rồi.
| Biểu thức | Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| used to + V nguyên mẫu | used to play | Trước đây từng... | I used to play tennis. |
| be used to + V-ing | am used to playing | Đã quen với... | I am used to playing tennis. |
used to play = trước đây chơi (bây giờ không). be used to playing = quen với việc chơi (bây giờ). Sau to là nguyên mẫu hay -ing → nghĩa hoàn toàn khác!
So sánh với tiếng Việt
- ●Tiếng Việt dùng "trước đây", "hồi xưa", "ngày trước" cho used to. "Hồi xưa tôi hay bơi" → I used to swim a lot.
- ●Tiếng Việt dùng "hay" hoặc "thường" kết hợp với "ngày xưa" để diễn tả thói quen quá khứ, tương đương would. "Chủ nhật chúng tôi hay đến thăm ông bà" → On Sundays, we would visit our grandparents.
- ●Tiếng Việt dùng "quen với" cho be used to. "Tôi đã quen dậy sớm" → I am used to waking up early. Hoàn toàn khác used to!
- ●Tiếng Việt nói "trước đây hay..." có thể vẫn đang làm, nhưng used to trong tiếng Anh luôn ngụ ý "bây giờ không còn nữa".
- ●Tiếng Việt không thay đổi dạng động từ, chỉ thêm "trước đây" hoặc "hồi xưa". Tiếng Anh phải nhớ cấu trúc used to + V nguyên mẫu.
Common Mistakes
I use to play soccer when I was young.
I used to play soccer when I was young.
Dạng đúng ở câu khẳng định là "used to" (có -d), không phải "use to". "Use to" chỉ dùng sau did/didn't: "Did you use to...?" / "I didn't use to...".
She used to playing the piano.
She used to play the piano.
Sau "used to" dùng V nguyên mẫu (không có -ing). Đừng nhầm với "be used to + V-ing" (quen với việc làm gì). "Used to + V" = thói quen trong quá khứ.
Try it in conversation
A
What did you use to do when you were a kid?
Hồi nhỏ bạn hay làm gì?
B
I used to play soccer in the alley every afternoon.
Tôi hay đá bóng trong hẻm mỗi buổi chiều.
A
Me too! I used to ride my bicycle around the neighborhood.
Tôi cũng vậy! Tôi hay đạp xe quanh xóm.
B
Those were good times. We didn't use to have smartphones back then!
Thời đó vui lắm. Hồi đó chúng ta không có điện thoại thông minh!
A
This area has changed a lot!
Khu vực này thay đổi nhiều quá!
B
Yes! There used to be a rice field here.
Đúng vậy! Trước đây ở đây là ruộng lúa.
A
And that building used to be a small market.
Và tòa nhà đó trước đây là một chợ nhỏ.
B
I'm used to the changes now, but I miss the old days.
Giờ tôi đã quen với sự thay đổi rồi, nhưng tôi nhớ ngày xưa.
Fill in the blanks
I ___ to play here every day.
She didn't ___ to like spicy food.
Did he use to ___ baseball?
My grandfather used to ___ me stories.
We used to ___ a dog.
There used to ___ a cinema here.
Quiz
Used to diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ.
Used to diễn tả thói quen hiện tại đang tiếp tục.
"I used to play here every day." là câu đúng ngữ pháp.
Related Topics

Practice speaking English in the app
Practice English conversation with AI. Download for free!
Free Download