Câu hỏi đuôi (...phải không?)

Tag Questions

Intermediate📐 Cơ bản 3

Câu hỏi đuôi là phần ngắn thêm vào cuối câu để xác nhận thông tin, như "...phải không?" trong tiếng Việt. Ví dụ: "You like phở, DON'T YOU?" = "Bạn thích phở, PHẢI KHÔNG?". Quy tắc: câu khẳng định → đuôi phủ định, câu phủ định → đuôi khẳng định.

Câu khẳng định → đuôi phủ định

Khi câu chính là khẳng định, phần đuôi là phủ định. Dùng trợ động từ (do/does/did/is/are/was/were/can/will/have...) + not + đại từ chủ ngữ.

S + V (khẳng định), trợ động từ + n't + đại từ?

You like coffee, don't you?

Bạn thích cà phê, phải không?

You like coffeeCâu khẳng định
don't youĐuôi phủ định

She is a student, isn't she?

Cô ấy là học sinh, phải không?

They were happy, weren't they?

Họ vui, phải không?

He can swim, can't he?

Anh ấy biết bơi, phải không?

You have been to Hanoi, haven't you?

Bạn đã đến Hà Nội, phải không?

It will rain tomorrow, won't it?

Ngày mai trời sẽ mưa, phải không?

Khẳng định → đuôi phủ định. "You ARE happy, AREN'T you?" Đổi ngược!

Câu phủ định → đuôi khẳng định

Khi câu chính là phủ định, phần đuôi là khẳng định.

S + V + not (phủ định), trợ động từ + đại từ?

You don't like spicy food, do you?

Bạn không thích đồ cay, phải không?

You don't like spicy foodCâu phủ định
do youĐuôi khẳng định

She isn't coming, is she?

Cô ấy không đến, phải không?

They can't drive, can they?

Họ không biết lái xe, phải không?

He hasn't finished, has he?

Anh ấy chưa xong, phải không?

It won't be cold, will it?

Trời sẽ không lạnh, phải không?

Phủ định → đuôi khẳng định. "You DON'T like it, DO you?" Đổi ngược!

So sánh với tiếng Việt

  • Tiếng Việt dùng "phải không?", "đúng không?", "hả?" cuối câu — đơn giản hơn nhiều.
  • Tiếng Anh phải đổi trợ động từ và chuyển khẳng/phủ định. Phức tạp hơn tiếng Việt.
  • Tiếng Việt: "Bạn thích phở, phải không?" — không cần thay đổi cấu trúc. Tiếng Anh: "You like phở, DON'T YOU?" — phải chọn đúng trợ động từ.

Common Mistakes

She is a teacher, doesn't she?

She is a teacher, isn't she?

Câu chính dùng "is" (động từ be), nên đuôi phải dùng "isn't", không phải "doesn't". Trợ động từ ở đuôi phải khớp với trợ động từ ở câu chính.

You like coffee, aren't you?

You like coffee, don't you?

Câu chính dùng động từ thường "like" (không phải be), nên đuôi phải dùng "don't", không phải "aren't". Chỉ dùng be khi câu chính có be.

Try it in conversation

A

You're from Hanoi, aren't you?

Bạn từ Hà Nội, phải không?

B

Yes, I am! You've been there, haven't you?

Đúng vậy! Bạn đã đến đó, phải không?

A

No, I haven't. But it's beautiful, isn't it?

Chưa. Nhưng đẹp lắm, phải không?

B

Yes! You should visit!

Đúng! Bạn nên đến thăm!

Fill in the blanks

He plays soccer, ___ he?

They aren't coming, ___ they?

She will help us, ___ she?

Quiz

"She is a doctor, ___ she?" Chọn đáp án đúng.

"You can't swim, ___ you?" Chọn đáp án đúng.

Related Topics

Leolin mascot

Practice speaking English in the app

Practice English conversation with AI. Download for free!

Free Download