That's great! Did you inform your parents about your progress?

/ðæts ɡreɪt dɪd juː ɪnˈfɔːrm jɔːr ˈpɛrənts əˈbaʊt jɔːr ˈprɑːɡrɛs/

Trung cấp

Tốt quá! Con đã báo cho bố mẹ về tiến triển của mình chưa?

Nghĩa và cách dùng

Bác sĩ dùng câu này để xác nhận tình hình hồi phục và nhắc trẻ thông báo cho phụ huynh. 'Did you inform ~ about ...?' nghĩa là 'Con đã báo cho ~ về ...chưa?' — đây là cách hỏi lịch sự, trang trọng hơn 'Did you tell ~'. 'Inform' thường dùng ở bệnh viện, trường học, hoặc các tình huống nghiêm túc. 'Progress' nghĩa là tiến triển, quá trình hồi phục.

Câu ví dụ

Did you inform your teacher about your absence?

Con đã báo cho cô giáo về việc nghỉ học chưa?

Trẻ nghỉ học vì ốm

Please inform your parents about the schedule change.

Con nhớ báo cho bố mẹ về thay đổi lịch khám nhé.

Bệnh viện thay đổi lịch hẹn tái khám

I'm happy with your progress! Keep up the good work.

Bác sĩ rất vui vì con tiến triển tốt! Cứ tiếp tục như vậy nhé.

Bác sĩ khen ngợi quá trình hồi phục

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt dùng 'nói', 'báo', 'thông báo' tùy mức độ trang trọng. Tiếng Anh cũng vậy: 'tell' (thông thường, dùng hàng ngày), 'let ~ know' (bình thường, thân thiện), 'inform' (trang trọng, dùng ở bệnh viện/trường học). Ví dụ: 'Tell your friend' nhưng 'Inform your parents about your progress'.

Lỗi thường gặp

Did you informed your parents?

Did you inform your parents?

Trong câu hỏi quá khứ với 'Did', động từ phải ở dạng nguyên mẫu. 'Did' đã thể hiện quá khứ rồi, nên 'inform' không cần thêm '-ed'.

Did you inform your parents your progress?

Did you inform your parents about your progress?

Cấu trúc là 'inform + người + about + nội dung'. Không thể bỏ 'about' — phải có 'about' để nối người và nội dung.

Trắc nghiệm

'Con đã báo cho cô giáo về chuyến tham quan chưa?' — dịch sang tiếng Anh thế nào?

Cụm từ liên quan

Leolin mascot

Luyện tập các cụm từ này với AI

Tải Leolin để luyện tiếng Anh với giáo viên AI

Tải miễn phí