That's great! Have you gotten your vaccinations this year?
/ðæts ɡreɪt hæv juː ˈɡɑːtən jɔːr ˌvæksɪˈneɪʃənz ðɪs jɪr/
Tốt lắm! Năm nay con đã tiêm phòng chưa?
Nghĩa và cách dùng
Đây là câu bác sĩ hỏi trong buổi khám sức khỏe định kỳ. 'Have you gotten ~?' là thì hiện tại hoàn thành — dùng để hỏi 'đã ~ chưa?' (đã hoàn thành hay chưa). 'Vaccinations' là tiêm phòng/chủng ngừa. Bác sĩ thường hỏi câu này khi kiểm tra sổ tiêm chủng của trẻ. Thì hiện tại hoàn thành rất quan trọng vì nó hỏi về kết quả tính đến thời điểm hiện tại.
Câu ví dụ
Have you gotten a flu shot this year?
Năm nay con đã tiêm cúm chưa?
Khám sức khỏe mùa thu
My daughter needs to get her vaccinations before starting school.
Con gái tôi cần tiêm phòng trước khi đi học.
Phụ huynh chuẩn bị cho con nhập học
The doctor said I should get vaccinated before traveling abroad.
Bác sĩ nói tôi nên tiêm phòng trước khi đi nước ngoài.
Tư vấn sức khỏe trước khi du lịch
So sánh với tiếng Việt
Tiếng Việt hỏi 'đã... chưa?' (Con đã tiêm phòng chưa?) — ngắn gọn. Tiếng Anh dùng thì hiện tại hoàn thành 'Have you gotten ~?' để hỏi tương tự. Lưu ý: tiếng Anh Mỹ dùng 'Have you gotten', tiếng Anh Anh dùng 'Have you got'. Ngoài ra, tiếng Việt nói 'tiêm phòng' (tiêm để phòng bệnh) — chủ động, tiếng Anh dùng 'get vaccinated' — cũng chủ động, không phải 'be vaccinated' (bị động).
Lỗi thường gặp
Have you get your vaccinations?
Have you gotten your vaccinations?
Thì hiện tại hoàn thành dùng 'Have + quá khứ phân từ'. Quá khứ phân từ của 'get' là 'gotten' (Mỹ) hoặc 'got' (Anh) — không phải 'get'.
Did you have gotten your vaccinations?
Have you gotten your vaccinations?
Không trộn lẫn 'Did' với 'Have'. Hiện tại hoàn thành dùng 'Have you + quá khứ phân từ?' — không có 'Did'.
Trắc nghiệm
'Năm nay con đã tiêm cúm chưa?' — dịch sang tiếng Anh thế nào?
Cụm từ liên quan

Luyện tập các cụm từ này với AI
Tải Leolin để luyện tiếng Anh với giáo viên AI
Tải miễn phí